Toluca vs Leon
Thống kê nổi bật
Chơi hay nhất
- 8,8 F. Pereira Toluca
- 8,1 F. Viñas Toluca
- 7,8 B. García Toluca
Nhìn lại trận Toluca vs Leon
Tấm thẻ đỏ ở phút 75 bên phía Leon chia trận đấu này thành hai nửa khác hẳn nhau. Trận đấu khép lại với tỷ số 2-0. Tỷ số hiệp một là 1-0.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 1-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Bàn cuối cùng của trận thuộc về Federico Viñas ở phút 69.
Trước trận, Toluca và Leon đang chơi ra sao?
Leon bước vào trận trong mạch 5 trận bất bại. Leon hoà Atlante FC 1-1 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Toluca thắng FC Juárez 4-0.
Ai chơi hay nhất trận Toluca vs Leon?
Thủ môn Ó. García của Leon cứu thua 5 lần. Bên Leon không ai vượt qua mốc 6,7 điểm. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Leon đã khác.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Số cú dứt điểm nghiêng về Toluca với 21 lần so với 11. Trọng tài rút 9 thẻ vàng. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Toluca.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
12 R. Beltran -
18 D. Shrem -
13 Luan -
2 D. Barbosa -
3 A. Briseno -
24 F. Arce -
7 V. Guzman -
10 J. Angulo -
192 L. Navarrete -
15 P. Perez -
29 J. Diaz Price -
23 O. Virgen
-
12 J. Gonzalez -
181 I. Martinez -
185 C. Mora -
26 S. Reyes -
25 P. Bellon -
8 J. P. Dominguez Chonteco -
15 S. Fierro -
22 S. Santos -
203 J. Lara -
7 I. Moreno -
11 I. Diaz -
19 A. Alvarado
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Toluca
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Hugo González TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/26 | 0 | 0 | 1 |
| 6 F. Pereira HV | 90' | 8,8 | 1 | 0 | 1/1 | 70/72 | 1 | 5 | 0 |
| 25 E. López HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 42/47 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Bruno Méndez HV | 89' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 63/71 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Jesús Gallardo HV | 84' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 27/30 | 0 | 0 | 0 |
| 17 B. García HV | 73' | 7,8 | 0 | 0 | 1/1 | 33/38 | 3 | 0 | 0 |
| 2 D. Barbosa HV DB | 17' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 1 | 0 | 0 |
| 5 F. Romero TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 34/41 | 1 | 3 | 0 |
| 11 Helinho TV | 84' | 7,2 | 0 | 0 | 1/3 | 25/30 | 3 | 0 | 0 |
| 8 N. Castro TV | 84' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 41/43 | 1 | 2 | 0 |
| 9 A. Vega TV | 62' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 25/28 | 2 | 2 | 0 |
| 29 J. Díaz TV DB | 28' | 7,5 | 0 | 1 | 2/4 | 7/7 | 2 | 0 | 0 |
| 15 P. Pérez TV DB | 6' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 4/4 | 1 | 0 | 0 |
| 10 J. Angulo TV DB | 6' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 24 F. Arce TV DB | 6' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 16 F. Viñas TĐ | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 2/6 | 16/22 | 2 | 2 | 0 |
Leon
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Ó. García TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 24/27 | 0 | 0 | 5 |
| 4 B. Colula HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 26/35 | 0 | 3 | 0 |
| 3 Juan José Guevara Possu HV | 82' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 33/37 | 1 | 2 | 0 |
| 14 J. Romaña HV | 75' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 27/31 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Sebastián Vegas HV | 53' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 7/12 | 1 | 3 | 0 |
| 7 I. Moreno HV DB | 37' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 20/25 | 0 | 1 | 0 |
| 25 P. Bellón HV DB | 8' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 29 J. Rodríguez TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 29/31 | 0 | 0 | 0 |
| 13 D. Arcila TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 26/33 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Rodrigo Echeverría TV | 73' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/32 | 0 | 1 | 0 |
| 16 J. Cortizo TV | 53' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/25 | 1 | 3 | 0 |
| 8 J. Domínguez TV DB | 37' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 9/12 | 0 | 0 | 0 |
| 27 D. Cambindo TĐ | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/3 | 19/23 | 1 | 0 | 0 |
| 11 I. Díaz TĐ DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 19 J. Alvarado TĐ DB | 17' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| F. Beltrán | 73' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 21/25 | 3 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.