Willem II Tilburg vs Fortuna Sittard
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,8 Philip Brittijn Fortuna Sittard
- 7,7 Édouard Michut Fortuna Sittard
- 7,6 Finn Stam Willem II Tilburg
Thông tin trận
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Willem II Tilburg cầm bóng 47% còn Fortuna Sittard giữ 53%. Trọng tài rút 4 thẻ vàng. Tổng cộng 3 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Willem II Tilburg vs Fortuna Sittard VĐQG Hà Lan: kết quả
Cả trận chỉ có 3 cú sút trúng đích của Willem II Tilburg và 3 của Fortuna Sittard. Bảng điện tử dừng ở 0-1. Cặp đấu nằm ở vòng 7.
Các bàn thắng đến như thế nào?
P. Brittijn mở tỷ số cho Fortuna Sittard ở phút 79. Hiệp một trôi qua mà lưới hai bên còn nguyên.
Willem II Tilburg vs Fortuna Sittard: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Trước trận này, Willem II Tilburg có 2 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Willem II Tilburg thua AFC Ajax 1-5 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, Fortuna Sittard thua AFC Ajax 1-5.
Ai chơi hay nhất trận Willem II Tilburg vs Fortuna Sittard?
Philip Brittijn nhận điểm số cao nhất trận 7,8 sau khi ghi bàn. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Cặp đấu này đã có những gì?
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,7 bàn mỗi trận. Cặp đấu này đã có 34 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu. Tổng bàn thắng đối đầu là 49 cho Willem II Tilburg và 42 cho Fortuna Sittard.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Ba điểm này giữ Fortuna Sittard ở vị trí thứ 6 với 13 điểm. Willem II Tilburg có 2 điểm sau 7 trận. Hiệu số hiện tại nghiêng về Fortuna Sittard.
Khoảnh khắc quyết định Willem II Tilburg vs Fortuna Sittard
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.67 (kèo giảm) | 3.74 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.62 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.55 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.55 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.60 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.53 (kèo tăng) | 3.75 | 2.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.62 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.65 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.55 | 3.65 | 2.50 |
| Nhà cái 10 | 2.60 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.64 (kèo tăng) | 3.68 (kèo giảm) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.64 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 2.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.51 (kèo giảm) | 3.72 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.68 (kèo tăng) | 3.76 (kèo tăng) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.54 (kèo tăng) | 3.56 (kèo tăng) | 2.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.55 | 3.55 | 2.48 |
| Nhà cái 17 | 2.60 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.60 | 3.68 | 2.48 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.02 | 17.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.02 | 19.00 |
| Nhà cái 3 | 1.01 | 17.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 17.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.11 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.14 | 5.50 |
| Nhà cái 3 | 1.14 | 5.50 |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.17 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.14 | 5.20 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.48 (kèo tăng) | 2.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.53 (kèo giảm) | 2.40 |
| Nhà cái 3 | 1.47 | 2.63 |
| Nhà cái 4 | 1.52 (kèo tăng) | 2.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.58 (kèo tăng) | 2.46 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.52 | 2.40 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.39 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.25 | 1.57 |
| Nhà cái 3 | 2.30 | 1.60 |
| Nhà cái 4 | 2.23 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.41 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.60 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.44 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.44 (kèo giảm) | 2.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.40 | 2.88 |
| Nhà cái 4 | 1.44 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.44 | 2.50 |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.60 |
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 (kèo tăng) | 1.28 | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.53 | 1.29 | 1.44 |
| Nhà cái 3 | 1.53 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) | 1.44 |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo tăng) | 1.25 | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.53 (kèo tăng) | 1.29 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.53 | 1.28 | 1.44 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.00 | 1.73 |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.73 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.23 (kèo giảm) | 3.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.20 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.21 | 3.51 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.44 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.44 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.48 | 2.50 |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.50 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.00 | 1.73 |
| Nhà cái 3 | 1.73 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.79 | 2.01 |
| Đồng thuận | 1.79 | 1.94 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.19 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.30 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.28 | 1.58 |
| Đồng thuận | 2.28 | 1.53 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.83 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 3.20 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.02 | 1.31 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
22 P. v. Loon -
32 V. van Crooij -
17 C. O. Martin -
28 T. Verheydt -
83 M. Lemmens -
21 W. Van der Steen -
31 K. d. Leeuw -
2 A. Ciranni -
14 J. Mathijsen -
10 J. Schuurman -
18 A. Zarrouk
-
25 L. Zeefuik -
6 S. Van Ottele -
7 K. Peterson -
33 K. Reitmaier -
1 L. Koopmans -
35 K. v. Burgsteden -
15 N. d. Groot -
39 G. Buyukhan -
38 M. Gbemou
Chơi hay nhất
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
5 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
1 lần tắc bóng
Willem II Tilburg
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Maxime Delanghe TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 20/33 | 0 | 0 | 2 |
| 3 Finn Stam HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 54/62 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Maxim Dekker HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 63/65 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Hidde ter Avest C HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/3 | 39/48 | 0 | 4 | 0 |
| 24 Nathan Tjoe-A-On HV | 70' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 24/32 | 2 | 2 | 0 |
| 83 Mats Lemmens HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Uriel van Aalst TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 29/32 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Calvin Twigt TV | 89' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 56/65 | 0 | 3 | 0 |
| 52 Tonny Vilhena TV | 82' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 26/36 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Jaden Slory TV | 82' | 6,6 | 0 | 0 | 2/4 | 17/21 | 4 | 1 | 0 |
| 50 Eser Gürbüz TV | 71' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 18/24 | 2 | 1 | 0 |
| 22 Per van Loon TV DB | 20' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 1 | 3 | 0 |
| 32 Vito van Crooij TV DB | 19' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Devin Haen TĐ | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Thomas Verheydt TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Chido Obi-Martin TĐ DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Fortuna Sittard
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Mattijs Branderhorst TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 11/27 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Rodrigo Guth HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 56/66 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Justin Hubner HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 60/70 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Jasper Dahlhaus HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 39/52 | 0 | 2 | 0 |
| 12 Ivo Pinto C HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 44/52 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Syb Van Ottele HV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Philip Brittijn TV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 2/4 | 49/56 | 0 | 4 | 0 |
| 20 Édouard Michut TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/3 | 63/68 | 5 | 2 | 0 |
| 22 Shiloh 't Zand TV | 83' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 26/28 | 2 | 1 | 0 |
| 52 Mohamed Ihattaren TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/3 | 39/47 | 2 | 2 | 0 |
| 9 Anthony Descotte TĐ | 83' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 15/15 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Ole Romeny TĐ | 59' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 18/20 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Lequincio Zeefuik TĐ DB | 31' | 6,1 | 0 | 0 | 1/3 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Kristoffer Peterson TĐ DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (34 trận)
- 27/04/2025 Fortuna Sittard 1-0 Willem II Tilburg
- 20/10/2024 Willem II Tilburg 0-0 Fortuna Sittard
- 13/03/2022 Fortuna Sittard 1-0 Willem II Tilburg
- 23/10/2021 Willem II Tilburg 1-1 Fortuna Sittard
- 16/05/2021 Willem II Tilburg 2-1 Fortuna Sittard
- 06/12/2020 Fortuna Sittard 3-2 Willem II Tilburg
- 22/12/2019 Willem II Tilburg 0-0 Fortuna Sittard
- 18/08/2019 Fortuna Sittard 2-3 Willem II Tilburg
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.