
Adem Ljajić
Tiền vệ tấn công ·
FK Novi Pazar
Câu chuyện thi đấu của Adem Ljajić, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Adem Ljajić sinh ngày 29/09/1991, mang quốc tịch Serbia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh từ Partizan U19 chuyển tới FK Partizan, năm anh tròn 17 tuổi. Fiorentina đón anh ngày 13/01/2010 từ FK Partizan theo mức phí 6,8 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 55 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn cùng 1 kiến tạo trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Serie A cùng Fiorentina, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Anh cập bến AS Roma ngày 28/08/2013 từ Fiorentina với phí 12 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 15 bàn cùng 4 kiến tạo qua 91 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Beşiktaş JK đón anh ngày 31/08/2018 từ Torino theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 18 bàn cùng 20 kiến tạo sau 94 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại Serie A ở Torino là mùa cao nhất trong dữ liệu với 10 bàn và 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 66 bàn và 48 kiến tạo. Cùng quãng đó là 366 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 30 trận trong màu áo Serbia, kèm 1 bàn. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 31/08/2026, khi anh kết thúc kỳ cho mượn ở FK Sarajevo để về FK Novi Pazar. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Novi Pazar. Tại FK Novi Pazar, anh mang áo số 22 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Adem Ljajić qua các mùa
Các đội Adem Ljajić từng khoác áo theo dữ liệu gồm Beşiktaş JK, Fatih Karagümrük, Fiorentina và 5 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 66 bàn, 366 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Fiorentina.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Beşiktaş JK | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fatih Karagümrük | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | 121 | 0 | 1 | 6,45 |
| Fiorentina | 11/12 | Serie A | 20 | 0 | 1 | 1 | — |
| Fiorentina | 12/13 | Serie A | 34 | 67 | 11 | 0 | 6,60 |
| Fiorentina | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Beşiktaş JK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 345 | 0 | 2 | 6,84 |
| Beşiktaş JK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 315 | 2 | 0 | 7,15 |
| Beşiktaş JK | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fatih Karagümrük | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,65 |
| Beşiktaş JK | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 1102 | 2 | 3 | 6,93 |
| Beşiktaş JK | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 25 | 1593 | 5 | 6 | 7,06 |
| Beşiktaş JK | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | 2150 | 9 | 9 | 7,36 |
| Torino | 18/19 | Serie A | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,60 |
| Torino | 17/18 | Serie A | 33 | 2155 | 6 | 10 | 7,38 |
| Torino | 16/17 | Serie A | 34 | 2521 | 10 | 8 | 7,25 |
| Inter | 15/16 | Serie A | 33 | 1443 | 3 | 3 | 7,06 |
| AS Roma | 15/16 | Serie A | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 14/15 | Serie A | 37 | 0 | 8 | 1 | — |
| AS Roma | 13/14 | Serie A | 36 | 0 | 6 | 3 | — |
| AS Roma | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 184 | 0 | 0 | 6,70 |
| Serbia | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 171 | 0 | 0 | 6,67 |
| FK Novi Pazar | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Sarajevo | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Sarajevo | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 106 | 0 | 0 | 6,67 |
| Serbia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Serbia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 55 | 0 | 0 | 6,55 |
| Serbia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 1 | 1 | 7,60 |
| Torino | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Adem Ljajić
Adem Ljajić là tiền vệ người Serbia 34 tuổi, hiện khoác áo FK Novi Pazar. Ràng buộc hợp đồng với FK Novi Pazar kéo dài đến 30/06/2027. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ tấn công.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 29/9/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- FK Novi Pazar
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Adem Ljajić
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Adem Ljajić gia nhập FK Novi Pazar ngày 31/08/2026. Số áo hiện tại là 22. Dữ liệu định giá anh khoảng 325 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- FK Novi Pazar
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 31/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Adem Ljajić
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Adem Ljajić rời FK Sarajevo để tới No team (14/08/2026). Tổng cộng có 15 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/8/2026 | FK Sarajevo | No team | Không công bố |
| 1/7/2008 | Partizan U19 | FK Partizan | Không công bố |
| 13/1/2010 | FK Partizan | Fiorentina | 6,8 triệu EUR |
| 28/8/2013 | Fiorentina | AS Roma | 12 triệu EUR |
| 31/8/2015 | AS Roma | Inter | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Inter | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 18/7/2016 | AS Roma | Torino | 9,0 triệu EUR |
| 31/8/2018 | Torino | Beşiktaş JK | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Beşiktaş JK | Torino | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Torino | Beşiktaş JK | 6,5 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Beşiktaş JK | No team | Không công bố |
| 12/1/2023 | No team | Fatih Karagümrük | Không công bố |
| 14/9/2023 | Fatih Karagümrük | FK Novi Pazar | Tự do |
| 7/8/2025 | FK Novi Pazar | FK Sarajevo | Cho mượn |
| 31/8/2026 | FK Sarajevo | FK Novi Pazar | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Adem Ljajić
Adem Ljajić ghi 1 bàn sau 30 trận cho Serbia, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Serbia 30 trận 1 bàn Lần gần nhất: 14/10/2020
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Adem Ljajić mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Adem Ljajić
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 01-07 | FK Sutjeska Nikšić | 1–2 | Không vào sân | — |
| 28-01 | FK Sarajevo | 2–3 | Không vào sân | — |
| 21-01 | Zoria Luhansk | 0–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Adem Ljajić
- Adem Ljajić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adem Ljajić 34 tuổi (sinh ngày 29/09/1991), cao 182 cm.
- Adem Ljajić là người nước nào?
- Adem Ljajić có quốc tịch Serbia, từng khoác áo Serbia theo hồ sơ.
- Adem Ljajić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adem Ljajić đang thuộc biên chế FK Novi Pazar, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 22:31 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.