
Adnan Golubović
Thủ môn ·
NŠ Mura
Chặng đường sự nghiệp Adnan Golubović
Chặng hiện tại bắt đầu ngày 12/08/2026, khi anh chuyển từ KF Ballkani sang NŠ Mura dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tại NŠ Mura, anh mang áo số 25 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 06/08/2014, khi anh chuyển từ NK Olimpija Ljubljana U19 sang Triglav Kranj theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến NK Domžale ngày 01/07/2015 từ Triglav Kranj theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 2 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 01/07/2023, anh rời FC Koper sang FC Dinamo București dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 76 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Dinamo București. Tính trên 4 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 88 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 23/24 tại VĐQG Romania ở FC Dinamo București, với 41 lần, năm anh bước sang tuổi 28.
Tiểu sử Adnan Golubović
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 22/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovenia
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- NŠ Mura
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Adnan Golubović đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Sự nghiệp Adnan Golubović theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NK Domžale | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Dinamo București | 23/24 | VĐQG Romania | 41 | 3510 | 0 | 0 | 6,88 |
| FC Dinamo București | 24/25 | VĐQG Romania | 35 | 1665 | 0 | 0 | 6,82 |
| FC Koper | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KF Ballkani | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| KF Ballkani | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Adnan Golubović
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/8/2026 | KF Ballkani | NŠ Mura | Tự do |
| 6/8/2014 | NK Olimpija Ljubljana U19 | Triglav Kranj | Tự do |
| 1/7/2015 | Triglav Kranj | NK Domžale | Tự do |
| 4/8/2017 | NK Domžale | Matera | Tự do |
| 9/7/2018 | Matera | Catanzaro | Tự do |
| 6/11/2018 | Catanzaro | No team | Không công bố |
| 2/7/2019 | No team | Vis Pesaro | Không công bố |
| 20/1/2020 | Vis Pesaro | FK Sloboda Tuzla | Cho mượn |
| 30/6/2020 | FK Sloboda Tuzla | Vis Pesaro | Cho mượn |
| 21/7/2020 | Vis Pesaro | FK Sloboda Tuzla | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | FK Sloboda Tuzla | FC Koper | Tự do |
| 1/7/2023 | FC Koper | FC Dinamo București | Tự do |
| 1/7/2025 | FC Dinamo București | No team | Không công bố |
| 21/7/2025 | FC Dinamo București | KF Ballkani | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 17:50 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.