
Adonis Preciado
Tiền vệ ·
Club Tijuana
Adonis Preciado từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Adonis Preciado được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,2 triệu EUR khi đang ở Club Tijuana (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/6/2015 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2016 | — | No team | Không công bố |
| 24/8/2016 | No team | — | Không công bố |
| 4/7/2017 | Emelec U19 | — | Không công bố |
| 27/2/2018 | Emelec U19 | Atlético Santo Domingo | Tự do |
| 21/2/2019 | Atlético Santo Domingo | Chacaritas FC | Tự do |
| 22/2/2019 | Chacaritas FC | Mushuc Runa SC | Không công bố |
| 31/12/2019 | Mushuc Runa SC | Chacaritas FC | Không công bố |
| 10/7/2020 | Chacaritas FC | Barcelona SC Guayaquil | Không công bố |
| 30/6/2021 | Barcelona SC Guayaquil | Chacaritas FC | Không công bố |
| 6/7/2021 | Chacaritas FC | Barcelona SC Guayaquil | Không công bố |
| 8/1/2025 | Barcelona SC Guayaquil | Querétaro FC | Tự do |
| 3/7/2025 | Querétaro FC | Club Tijuana | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Adonis Preciado
Ngoài Club Tijuana, CLB hiện tại, hồ sơ của Adonis Preciado còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Club Tijuana bắt đầu ngày 03/07/2025, khi anh đến từ Querétaro FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Mexico, anh có 9 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 3 kiến tạo sau 43 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Club Tijuana. Trong đội hình Club Tijuana, anh mang áo số 7, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2016, lúc anh đầu quân cho No team, năm anh bước sang tuổi 19. Barcelona SC Guayaquil đón anh ngày 10/07/2020 từ Chacaritas FC. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 3 kiến tạo qua 43 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2025 tại Liga MX Clausura cùng Club Tijuana, năm anh bước sang tuổi 28. Mùa đó anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 10 bàn và 7 kiến tạo. Anh có 101 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
CLB hiện tại của Adonis Preciado
Adonis Preciado thi đấu cho Club Tijuana tại VĐQG Mexico theo dữ liệu mùa gần nhất. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Club Tijuana
- Giải đấu
- VĐQG Mexico
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 03/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Adonis Preciado: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Adonis Preciado mang áo số 7 của Club Tijuana và chơi ở vị trí tiền vệ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 178 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 23/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Ecuador
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Club Tijuana
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Adonis Preciado mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Mexico của Adonis Preciado: 9 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,48.
- 9 Trận
- 811 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,77 xG
- 3,48 xA
- 8 Sút
- 22 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,48 Điểm trung bình
Adonis Preciado qua những trận gần nhất
Adonis Preciado có 442 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 0 bàn và 2 kiến tạo. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,74.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26-09 | Atlas FC | 2–3 | 90 | 0/1 | 8,2 |
| 21-09 | CF Pachuca | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 12-09 | Querétaro FC | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,9 |
| 29-08 | Pumas UNAM | 2–0 | 82 | 0/0 | 7,9 |
| 23-08 | CD Guadalajara | 5–2 | 90 | 0/1 | 7,2 |
Adonis Preciado đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Adonis Preciado trải qua ít nhất 2 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2025 tại Club Tijuana.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Barcelona SC Guayaquil | — | Copa Libertadores | 6 | 301 | 0 | 0 | 6,55 |
| Barcelona SC Guayaquil | — | Copa Libertadores | 5 | 272 | 0 | 0 | 6,90 |
| Querétaro FC | — | Liga MX Clausura | 15 | 1235 | 4 | 1 | 7,19 |
| Club Tijuana | 2025 | Liga MX Clausura | 15 | 938 | 1 | 1 | 6,90 |
| Club Tijuana | 2025 | VĐQG Mexico | 20 | 1048 | 2 | 1 | 6,81 |
| Club Tijuana | 2026 | VĐQG Mexico | 8 | 721 | 0 | 1 | 7,39 |
| Barcelona SC Guayaquil | — | Copa Sudamericana | 6 | 318 | 0 | 1 | 6,80 |
| Barcelona SC Guayaquil | — | Copa Sudamericana | 2 | 55 | 0 | 1 | 7,00 |
| Barcelona SC Guayaquil | — | Copa Sudamericana | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,55 |
| Barcelona SC Guayaquil | — | Copa Libertadores | 4 | 99 | 0 | 0 | 6,70 |
| Barcelona SC Guayaquil | — | Copa Libertadores | 12 | 366 | 2 | 0 | 6,99 |
| Barcelona SC Guayaquil | — | Copa Libertadores | 6 | 228 | 0 | 0 | 6,42 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Adonis Preciado
- Thành tích ghi bàn của Adonis Preciado mùa 2026 ra sao?
- Adonis Preciado ra sân 9 trận mùa 2026 tại VĐQG Mexico và ghi 0 bàn và có 2 kiến tạo.
- Adonis Preciado hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adonis Preciado đang thuộc biên chế Club Tijuana, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Adonis Preciado bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Adonis Preciado 29 tuổi (sinh ngày 23/03/1997), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Mexico · Lịch thi đấu Club Tijuana
Cập nhật lần cuối: 12:31 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.