
Akram Afif
Tiền đạo cánh trái ·
Al-Sadd
Akram Afif và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Akram Afif có 93 trận cho Qatar, trong đó có 22 bàn thắng.
Qatar 93 trận 22 bàn Lần gần nhất: 24/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Akram Afif
Akram Afif mang áo số 30 của Al-Sadd và chơi ở vị trí tiền đạo. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 177 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 18/11/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Qatar
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Al-Sadd
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,5 triệu EUR (ước tính)
Câu chuyện sự nghiệp Akram Afif
Câu chuyện sự nghiệp của Akram Afif trong dữ liệu là chặng đường qua 2 câu lạc bộ, tới Al-Sadd ở chặng gần nhất. KAS Eupen đón anh ngày 07/01/2015 từ Al-Sadd. Ở đội này, hồ sơ ghi 15 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Sporting Gijón ngày 04/08/2016 từ Villarreal theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 17 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 93 trận cho Qatar, kèm 22 bàn. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 16/17 tại La Liga ở Sporting Gijón, với 15 lần, năm anh bước sang tuổi 20. Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 32 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Al-Sadd, nơi anh đến ngày 08/07/2020 từ Villarreal với phí 1,0 triệu EUR. Ở mùa 2026 tại Club Friendlies, anh có 1 lần ra sân. Trong đội hình Al-Sadd, anh mang áo số 30.
Akram Afif thuộc biên chế CLB nào?
Thống kê Akram Afif mùa 2026
1 trận mùa 2026 tại Club Friendlies mang về cho Akram Afif 0 bàn sau 14 phút. Trung bình anh thi đấu 14 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 14 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Hành trình sự nghiệp của Akram Afif
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Akram Afif là 16/17 tại Sporting Gijón. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAS Eupen | 17/18 | VĐQG Bỉ | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Gijón | 16/17 | La Liga | 15 | 230 | 0 | 0 | 6,76 |
| Qatar | — | World Cup Qualification AFC | 16 | 1388 | 4 | 11 | 8,06 |
| Qatar | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,03 |
| Qatar | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 239 | 0 | 0 | 7,17 |
| Al-Sadd | 2026 | Club Friendlies | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,60 |
| Qatar | — | World Cup Qualification AFC | 11 | 357 | 2 | 0 | 7,15 |
| Qatar | — | World Cup Qualification AFC | 5 | 118 | 2 | 0 | 7,85 |
| Qatar | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Qatar | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Qatar | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Qatar | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Qatar | 2020 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Qatar | 2021 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Qatar | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 90 | 1 | 0 | 8,00 |
| Qatar | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 314 | 0 | 0 | 7,05 |
| Qatar | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 104 | 1 | 0 | 7,30 |
| Qatar | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 156 | 1 | 0 | 6,90 |
| Qatar | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sporting Gijón | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 38 | 0 | 0 | 6,80 |
| Qatar | — | Copa America 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,13 |
| Qatar | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 412 | 2 | 3 | 8,10 |
| Qatar | — | AFC Asian Cup 2023 | 7 | 629 | 1 | 10 | 7,79 |
| Qatar | — | AFC Asian Cup 2023 | 7 | 596 | 8 | 3 | 8,61 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Các thương vụ chuyển nhượng của Akram Afif
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Akram Afif là từ Sevilla U19 sang Al-Sadd ngày 30/06/2014, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 7,5 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2014 | Sevilla U19 | Al-Sadd | Không công bố |
| 31/12/2014 | Villarreal U19 | Al-Sadd | Không công bố |
| 7/1/2015 | Al-Sadd | KAS Eupen | Không công bố |
| 30/6/2016 | KAS Eupen | Al-Sadd | Không công bố |
| 1/7/2016 | Al-Sadd | Villarreal | Không công bố |
| 4/8/2016 | Villarreal | Sporting Gijón | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Sporting Gijón | Villarreal | Trở lại sau cho mượn |
| 14/7/2017 | Villarreal | KAS Eupen | Cho mượn |
| 30/1/2018 | KAS Eupen | Villarreal | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2018 | Villarreal | Al-Sadd | Không công bố |
| 30/6/2020 | Al-Sadd | Villarreal | Không công bố |
| 8/7/2020 | Villarreal | Al-Sadd | 1,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Akram Afif
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 30-07 | Trabzonspor | 0–1 | 14 | 0/0 | 6,6 |
Câu hỏi thường gặp về Akram Afif
- Akram Afif bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Akram Afif 29 tuổi (sinh ngày 18/11/1996), cao 177 cm.
- Akram Afif có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Club Friendlies, Akram Afif ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Akram Afif đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Akram Afif đang thuộc biên chế Al-Sadd, mang áo số 30 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 22:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.