
Amadou Diawara
Tiền vệ trung tâm ·
Leganés
Amadou Diawara: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Amadou Diawara thuộc biên chế Leganés, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2015, khi anh chuyển từ FC Séquence sang San Marino, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Bologna ngày 01/07/2015 từ San Marino với phí 600 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 34 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo tại đây. Ngày 26/08/2016, anh rời Bologna sang SSC Napoli, phí 15 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn và 1 kiến tạo sau 134 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo SSC Napoli. AS Roma đón anh ngày 01/07/2019 từ SSC Napoli với phí 21 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn cùng 2 kiến tạo qua 114 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 17/18 tại Serie A ở SSC Napoli, với 1 bàn. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 bàn cùng 5 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 388 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 29 trận cho Guinea, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2025 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Leganés, với 3 bàn. Đó là năm anh tròn 28 tuổi. Ngày 31/07/2025, anh rời CD Eldense sang Leganés dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 42 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cho Leganés. Tại Leganés, anh khoác áo số 24 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Amadou Diawara qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Amadou Diawara trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau. Tổng cộng anh ghi 10 bàn qua 388 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSC Anderlecht | 22/23 | VĐQG Bỉ | 24 | 1476 | 1 | 1 | 6,90 |
| RSC Anderlecht | 23/24 | VĐQG Bỉ | 17 | 598 | 0 | 0 | 6,77 |
| SSC Napoli | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 172 | 0 | 0 | 6,65 |
| SSC Napoli | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 161 | 0 | 0 | 6,80 |
| AS Roma | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 448 | 0 | 0 | 6,88 |
| AS Roma | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 845 | 0 | 0 | 6,77 |
| Guinea | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,92 |
| AS Roma | 21/22 | Serie A | 29 | 171 | 0 | 0 | 6,68 |
| AS Roma | 20/21 | Serie A | 28 | 575 | 1 | 0 | 6,67 |
| AS Roma | 19/20 | Serie A | 28 | 1523 | 1 | 1 | 6,89 |
| SSC Napoli | 18/19 | Serie A | 27 | 665 | 0 | 0 | 6,81 |
| SSC Napoli | 17/18 | Serie A | 38 | 643 | 1 | 1 | 6,77 |
| SSC Napoli | 16/17 | Serie A | 36 | 1040 | 0 | 0 | 6,91 |
| Bologna | 15/16 | Serie A | 34 | 2729 | 0 | 1 | 6,88 |
| Guinea | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 258 | 0 | 0 | 6,70 |
| SSC Napoli | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 375 | 1 | 0 | 6,82 |
| SSC Napoli | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 391 | 0 | 0 | 6,83 |
| Guinea | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 261 | 0 | 0 | 6,80 |
| AS Roma | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 11 | 138 | 0 | 1 | 6,80 |
| RSC Anderlecht | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 11 | 857 | 0 | 0 | 6,85 |
| Leganés | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guinea | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guinea | 2025 | World Cup Qualification CAF | 4 | 336 | 0 | 0 | — |
| Guinea | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guinea | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guinea | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| CD Eldense | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 12 | 974 | 2 | 0 | 6,80 |
| Leganés | 2025 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 3458 | 3 | 0 | 6,84 |
| Guinea | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,10 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 148 | 0 | 0 | 6,85 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,90 |
| Leganés | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Amadou Diawara
Amadou Diawara là tiền vệ người Guinea 29 tuổi, hiện khoác áo Leganés. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Số áo của anh tại Leganés là 24.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 17/7/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Guinea
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Leganés
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Amadou Diawara thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 29, Amadou Diawara là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Leganés. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 720 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Leganés
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 31/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Amadou Diawara
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Amadou Diawara, gần nhất là từ FC Séquence sang San Marino ngày 01/02/2015, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2015 | FC Séquence | San Marino | Không công bố |
| 1/7/2015 | San Marino | Bologna | 600 nghìn EUR |
| 26/8/2016 | Bologna | SSC Napoli | 15 triệu EUR |
| 1/7/2019 | SSC Napoli | AS Roma | 21 triệu EUR |
| 31/8/2022 | AS Roma | RSC Anderlecht | 1,9 triệu EUR |
| 4/2/2025 | RSC Anderlecht | No team | Không công bố |
| 11/3/2025 | No team | CD Eldense | Không công bố |
| 31/7/2025 | CD Eldense | Leganés | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Amadou Diawara khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Amadou Diawara, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 29 trận cho Guinea.
Guinea 29 trận 0 bàn Lần gần nhất: 4/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Amadou Diawara
- Quốc tịch của Amadou Diawara là gì?
- Amadou Diawara có quốc tịch Guinea, từng khoác áo Guinea theo hồ sơ.
- Amadou Diawara đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amadou Diawara đang thuộc biên chế Leganés, mang áo số 24 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Amadou Diawara bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amadou Diawara 29 tuổi (sinh ngày 17/07/1997), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 14:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.