
Anderson Correia
Hậu vệ trái ·
Aris Limassol
Câu chuyện sự nghiệp Anderson Correia
Ngoài Aris Limassol, CLB hiện tại, hồ sơ của Anderson Correia còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2010, lúc anh rời Santo André U20 sang EC Santo André, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 02/07/2014, anh rời São Paulo-RS sang Boavista. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 kiến tạo sau 41 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Boavista. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Boavista tại VĐQG Bồ Đào Nha ở mùa 14/15, năm anh tròn 23 tuổi. Trong mùa ấy anh có 1 kiến tạo.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo Boavista, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 55 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2024, khi anh rời Anorthosis Famagusta sang Aris Limassol dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Aris Limassol. Tại Aris Limassol, anh mang áo số 7 và có hợp đồng kéo dài đến 31/05/2027.
Anderson Correia đã khoác áo những đội nào?
Anderson Correia có tên trong danh sách thi đấu của Boavista nhiều nhất, 41 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 14/15 tại Boavista.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Boavista | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 12 | 360 | 0 | 1 | 6,80 |
| Boavista | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 19 | 606 | 0 | 1 | 6,58 |
| Boavista | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 10 | 250 | 0 | 0 | 6,60 |
| Anorthosis Famagusta | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Anorthosis Famagusta | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Anorthosis Famagusta | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 278 | 0 | 0 | 6,60 |
| Aris Limassol | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 163 | 0 | 0 | 7,30 |
| Aris Limassol | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 355 | 0 | 1 | 6,79 |
| Cyprus | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 130 | 0 | 0 | 6,67 |
| Cyprus | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Anderson Correia
Anderson Correia là hậu vệ mang quốc tịch Síp và đang thuộc biên chế Aris Limassol. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Trong đội hình Aris Limassol, anh mặc áo 7.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 6/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Síp
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Aris Limassol
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Anderson Correia
Anderson Correia thuộc biên chế Aris Limassol, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 205 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Aris Limassol ngày 01/07/2024. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/05/2027.
- Câu lạc bộ
- Aris Limassol
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Anderson Correia
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Anderson Correia, gần nhất là từ Santo André U20 sang EC Santo André ngày 01/01/2010, phí không được công bố. Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2010 | Santo André U20 | EC Santo André | Không công bố |
| 1/1/2011 | EC Santo André | — | Tự do |
| 1/1/2012 | — | Paulista | Không công bố |
| 1/5/2013 | Paulista | Botafogo-SP | Cho mượn |
| 30/11/2013 | Botafogo-SP | Paulista | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2014 | Paulista | São Paulo-RS | Không công bố |
| 2/7/2014 | São Paulo-RS | Boavista | Không công bố |
| 1/7/2017 | Boavista | Nea Salamina Famagusta | Tự do |
| 1/7/2020 | Nea Salamina Famagusta | Anorthosis Famagusta | Tự do |
| 1/7/2024 | Anorthosis Famagusta | Aris Limassol | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Anderson Correia mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Anderson Correia
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 09-08 | 1. FC Union Berlin | 3–2 | Không vào sân | — |
| 06-08 | Al-Sadd | 1–1 | Không vào sân | — |
| 30-07 | APS Atromitos Athinon | 1–0 | Không vào sân | — |
| 18-07 | Legia Warszawa | 0–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Anderson Correia
- Anderson Correia mang quốc tịch nào?
- Anderson Correia có quốc tịch Síp theo hồ sơ.
- Anderson Correia hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Anderson Correia đang thuộc biên chế Aris Limassol, mang áo số 7 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Anderson Correia bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Anderson Correia 35 tuổi (sinh ngày 06/05/1991), cao 177 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:13 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.