
André Hansen
Thủ môn ·
Odds BK
Câu chuyện sự nghiệp André Hansen
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của André Hansen là ngày 31/08/2007, khi anh rời Skeid sang Kjelsås theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 18. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2011 ở Odds BK tại VĐQG Na Uy, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 01/01/2015, anh chuyển từ Odds BK sang Rosenborg BK theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 306 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo trong màu áo Rosenborg BK.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2022 tại VĐQG Na Uy cùng Rosenborg BK, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 33. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 kiến tạo. Tổng cộng anh có 410 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 31/01/2024, khi anh từ Rosenborg BK chuyển tới Odds BK theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 104 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Odds BK. Trong đội hình Odds BK, anh mang áo số 1.
André Hansen đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận André Hansen có tên trong danh sách thi đấu 410 lần cho 2 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2011 ở Odds BK. Riêng Rosenborg BK chiếm 75% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rosenborg BK | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 450 | 0 | 0 | 6,82 |
| Rosenborg BK | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 540 | 0 | 0 | 6,92 |
| Rosenborg BK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 540 | 0 | 0 | 7,37 |
| Rosenborg BK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,58 |
| Rosenborg BK | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| Rosenborg BK | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 225 | 0 | 0 | 6,97 |
| Norway | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
| Norway | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Odds BK | 2011 | VĐQG Na Uy | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Odds BK | 2012 | VĐQG Na Uy | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Odds BK | 2013 | VĐQG Na Uy | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Odds BK | 2014 | VĐQG Na Uy | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 2015 | VĐQG Na Uy | 29 | 618 | 0 | 0 | 6,94 |
| Rosenborg BK | 2016 | VĐQG Na Uy | 20 | 1650 | 0 | 0 | 6,90 |
| Rosenborg BK | 2017 | VĐQG Na Uy | 30 | 2220 | 0 | 0 | 7,04 |
| Rosenborg BK | 2018 | VĐQG Na Uy | 30 | 2617 | 0 | 0 | 7,03 |
| Rosenborg BK | 2019 | VĐQG Na Uy | 29 | 2610 | 0 | 0 | 6,69 |
| Rosenborg BK | 2020 | VĐQG Na Uy | 19 | 1648 | 0 | 0 | 6,70 |
| Rosenborg BK | 2021 | VĐQG Na Uy | 28 | 2315 | 0 | 0 | 6,75 |
| Rosenborg BK | 2022 | VĐQG Na Uy | 30 | 2699 | 0 | 1 | 6,64 |
| Rosenborg BK | 2023 | VĐQG Na Uy | 25 | 1911 | 0 | 1 | 6,70 |
| Odds BK | 2024 | VĐQG Na Uy | 18 | 1484 | 0 | 0 | 6,87 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử André Hansen
André Hansen là thủ môn 36 tuổi đang chơi cho Odds BK. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Na Uy. Ngày sinh trong hồ sơ là 17/12/1989 — năm nay 36 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 17/12/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Odds BK
André Hansen đang khoác áo đội nào?
Lịch sử chuyển nhượng André Hansen
Dữ liệu chuyển nhượng của André Hansen gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Skeid sang Kjelsås theo dạng cho mượn ngày 31/08/2007.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2026 | Odds BK | Retired | Không công bố |
| 31/8/2007 | Skeid | Kjelsås | Cho mượn |
| 31/12/2007 | Kjelsås | Skeid | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2008 | Skeid | Lillestrøm SK | Không công bố |
| 31/12/2008 | Skeid | Lillestrøm SK | Không công bố |
| 30/7/2009 | Lillestrøm SK | KR Reykjavík | Cho mượn |
| 31/12/2009 | KR Reykjavík | Lillestrøm SK | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2011 | Lillestrøm SK | Odds BK | Tự do |
| 1/1/2015 | Odds BK | Rosenborg BK | Tự do |
| 31/1/2024 | Rosenborg BK | Odds BK | Tự do |
| 1/1/2026 | Odds BK | — | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về André Hansen
- André Hansen mang quốc tịch nào?
- André Hansen có quốc tịch Na Uy theo hồ sơ.
- André Hansen đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- André Hansen hiện khoác áo Odds BK, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- André Hansen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận André Hansen 36 tuổi (sinh ngày 17/12/1989), cao 189 cm.
Cập nhật lần cuối: 20:55 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.