
André Silva
Tiền đạo cắm ·
São Paulo
Câu lạc bộ và hợp đồng của André Silva
Theo dữ liệu chuyển nhượng, André Silva gia nhập São Paulo ngày 05/03/2024. Số áo hiện tại là 17. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 3,1 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- São Paulo
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 05/03/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của André Silva
Mùa 2026 tại VĐQG Brazil, André Silva góp mặt 16 trận trong màu áo São Paulo. Anh được chấm trung bình 6,44 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 32 phút trên sân.
- 16 Trận
- 512 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,24 xG
- 0,22 xA
- 8 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 6,44 Điểm trung bình
André Silva: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
André Silva là tiền đạo người Brazil 29 tuổi, hiện khoác áo São Paulo. Số áo của anh tại São Paulo là 17. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 3/6/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- São Paulo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của André Silva
Ở 3 trận ra sân gần nhất, André Silva đạt điểm trung bình 6,60 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Internacional | 1–0 | 22 | 0/0 | 6,5 |
| 12-09 | Palmeiras | 2–0 | 64 | 0/0 | 6,6 |
| 05-09 | Atlético Mineiro | 2–0 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Red Bull Bragantino | 2–1 | 35 | 0/0 | 6,7 |
| 23-08 | Chapecoense | 1–0 | Không vào sân | — | — |
André Silva đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của André Silva trải qua ít nhất 9 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 17/18 cùng Rio Ave. 47% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở São Paulo.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 10 | 284 | 1 | 1 | 6,84 |
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 8 | 482 | 4 | 2 | 7,34 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 6 | 100 | 0 | 0 | 6,45 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 4 | 225 | 0 | 0 | 6,53 |
| São Paulo | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,25 |
| Rio Ave | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| São Paulo | 2024 | VĐQG Brazil | 37 | 1579 | 7 | 2 | 6,77 |
| Vitória SC | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 22 | 1781 | 10 | 2 | 7,20 |
| Vitória SC | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 23 | 1758 | 6 | 1 | 6,95 |
| FC Arouca | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 2542 | 9 | 3 | 6,90 |
| FC Arouca | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 160 | 1 | 0 | 6,70 |
| São Paulo | 2025 | VĐQG Brazil | 20 | 1361 | 5 | 2 | 6,94 |
| Rio Ave | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,35 |
| São Paulo | 2026 | VĐQG Brazil | 21 | 512 | 0 | 0 | 6,44 |
| FC Arouca | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 2 | 0 | — |
| FC Arouca | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| São Paulo | 2026 | Copa Sudamericana | 10 | 339 | 0 | 1 | 6,57 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp André Silva
Câu chuyện sự nghiệp của André Silva trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới São Paulo ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại São Paulo bắt đầu ngày 05/03/2024, khi anh đến từ Vitória SC theo mức phí 3,8 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh có 16 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 118 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 17 bàn cùng 8 kiến tạo cho São Paulo. Tại São Paulo, anh khoác áo số 17 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 28/01/2019, khi anh từ Rio Ave U23 chuyển tới Rio Ave, năm anh tròn 22 tuổi. Ở Rio Ave, dữ liệu ghi cho anh 3 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 17/18 đến 18/19. Anh cập bến FC Arouca ngày 03/08/2019 từ Rio Ave dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 68 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn cùng 3 kiến tạo tại đây. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 46 bàn và 14 kiến tạo. Tổng cộng anh có 249 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng FC Arouca, với 9 bàn và 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi.
Các thương vụ chuyển nhượng của André Silva
Giá trị chuyển nhượng của André Silva được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 3,1 triệu EUR khi đang ở São Paulo (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Vitória SC, 4,3 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2016 | — | — | Không công bố |
| 30/6/2017 | Internacional U20 | — | Không công bố |
| 1/7/2017 | — | — | Không công bố |
| 28/1/2019 | Rio Ave U23 | Rio Ave | Không công bố |
| 3/8/2019 | Rio Ave | FC Arouca | Tự do |
| 15/7/2022 | FC Arouca | Vitória SC | 4,3 triệu EUR |
| 5/3/2024 | Vitória SC | São Paulo | 3,8 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về André Silva
- André Silva bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, André Silva 29 tuổi (sinh ngày 03/06/1997), cao 181 cm.
- André Silva có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, André Silva ghi 0 bàn sau 16 trận.
- André Silva hiện thuộc biên chế CLB nào?
- André Silva hiện khoác áo São Paulo, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu São Paulo
Cập nhật lần cuối: 00:26 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.