Andriy Yarmolenko — Tiền đạo, Dynamo Kyiv

Andriy Yarmolenko

Tiền đạo cánh phải · Dynamo Kyiv

Andriy Yarmolenko — Dynamo Kyiv

Andriy Yarmolenko: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Andriy Yarmolenko thuộc biên chế Dynamo Kyiv, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2006, lúc anh gia nhập Desna Chernihiv, năm anh bước sang tuổi 17. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Dynamo Kyiv tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 22 tuổi. Anh cập bến Borussia Dortmund ngày 28/08/2017 từ Dynamo Kyiv với phí 25 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 6 bàn và 3 kiến tạo qua 30 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 11/07/2018, anh chuyển từ Borussia Dortmund sang West Ham United, phí 20 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 116 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn và 5 kiến tạo trong màu áo West Ham United.

Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu trong màu áo Dynamo Kyiv, khi anh có 4 bàn cùng 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 36 bàn và 19 kiến tạo. Tổng cộng anh có 224 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 83 trận trong màu áo Ukraine, kèm 15 bàn. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2023, khi anh chuyển từ Al-Ain sang Dynamo Kyiv dưới dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 17 bàn và 11 kiến tạo qua 78 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Dynamo Kyiv. Tại Dynamo Kyiv, anh khoác áo số 7 và có hợp đồng tới 30/06/2027.

Andriy Yarmolenko đã khoác áo những đội nào?

Theo thống kê từng mùa, Andriy Yarmolenko ghi 36 bàn qua 224 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng West Ham United chiếm 52% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Dynamo Kyiv11/12Cúp C2 Châu Âu4000—
Dynamo Kyiv12/13Cúp C2 Châu Âu2000—
Dynamo Kyiv13/14Cúp C2 Châu Âu9160508,15
Dynamo Kyiv14/15Cúp C2 Châu Âu11047—
Dynamo Kyiv17/18Cúp C2 Châu Âu2000—
West Ham United21/22Cúp C2 Châu Âu10406206,89
Dynamo Kyiv24/25Cúp C2 Châu Âu4198207,40
West Ham United21/22Ngoại Hạng Anh35315106,65
West Ham United20/21Ngoại Hạng Anh25375016,59
West Ham United19/20Ngoại Hạng Anh24992516,85
West Ham United18/19Ngoại Hạng Anh9460206,72
Dynamo Kyiv25/26Cúp C2 Châu Âu2000—
Dynamo Kyiv25/26Cúp C1 Châu Âu4000—
Dynamo Kyiv24/25Cúp C1 Châu Âu6132006,80
Borussia Dortmund17/18Cúp C1 Châu Âu6378117,24
Dynamo Kyiv17/18Cúp C1 Châu Âu2000—
Dynamo Kyiv16/17Cúp C1 Châu Âu5450126,68
Dynamo Kyiv15/16Cúp C1 Châu Âu7558206,89
Dynamo Kyiv12/13Cúp C1 Châu Âu10463226,85
Borussia Dortmund17/18Bundesliga221041326,93
Dynamo Kyiv23/24Cúp C3 Châu Âu2000—
Dynamo Kyiv25/26Cúp C3 Châu Âu4123106,85
Dynamo Kyiv26/27Cúp C3 Châu Âu1000—
Dynamo Kyiv2026Club Friendlies3000—
Ukraine—World Cup Qualification UEFA12010—
Ukraine—World Cup Qualification UEFA10450407,12
Ukraine—World Cup Qualification UEFA7597307,07
Ukraine2015Giao hữu quốc tế2010—
Ukraine2016Giao hữu quốc tế4031—
Ukraine18/19UEFA Nations League3000—
Ukraine20/21UEFA Nations League4328116,85
Ukraine22/23UEFA Nations League5269016,80
Ukraine24/25UEFA Nations League488006,50
Ukraine2017Giao hữu quốc tế2000—
Ukraine2018Giao hữu quốc tế3000—
Ukraine—UEFA Euro 20243248017,13
Ukraine—UEFA Euro 20243270006,50
Ukraine—UEFA Euro 20245445227,20
Ukraine2024UEFA Euro 20243103006,80
Ukraine2019Giao hữu quốc tế2000—
Ukraine2020Giao hữu quốc tế2000—
Ukraine2021Giao hữu quốc tế4000—
Ukraine2023Giao hữu quốc tế165007,00
Ukraine2024Giao hữu quốc tế3117006,67
Ukraine2026Giao hữu quốc tế1000—
West Ham United20/21FA Cup3212106,77
West Ham United21/22FA Cup2121006,70
Dynamo Kyiv26/27Cúp C2 Châu Âu3000—
Borussia Dortmund—DFB Pokal2180207,40
West Ham United—Carabao Cup289007,90
West Ham United—Carabao Cup3270237,87
West Ham United—Carabao Cup3162006,57

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Hồ sơ cầu thủ Andriy Yarmolenko

Sinh ngày 23/10/1989, Andriy Yarmolenko là tiền đạo và hiện thuộc Dynamo Kyiv. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh phải. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Ukraine.

Vị trí
Tiền đạo cánh phải
Ngày sinh
23/10/1989 (36 tuổi)
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
7
CLB hiện tại
Dynamo Kyiv
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)

Andriy Yarmolenko đang khoác áo đội nào?

Tại Dynamo Kyiv, Andriy Yarmolenko mang áo số 7, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu ghi nhận anh đến Dynamo Kyiv ngày 01/07/2023. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 945 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).

Câu lạc bộ
Dynamo Kyiv
Giải đấu
Cúp C3 Châu Âu
Số áo
7
Gia nhập
01/07/2023
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)

Các thương vụ chuyển nhượng của Andriy Yarmolenko

Andriy Yarmolenko gia nhập Desna Chernihiv theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2006. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Borussia Dortmund với 25 triệu EUR.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2006—Desna ChernihivKhông công bố
1/1/2007Desna Chernihiv—250 nghìn EUR
1/7/2008Dynamo Kyiv 2Dynamo KyivKhông công bố
28/8/2017Dynamo KyivBorussia Dortmund25 triệu EUR
11/7/2018Borussia DortmundWest Ham United20 triệu EUR
13/7/2022West Ham UnitedAl-AinTự do
1/7/2023Al-AinDynamo KyivTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Sự nghiệp quốc tế của Andriy Yarmolenko

Andriy Yarmolenko ghi 15 bàn sau 83 trận cho Ukraine, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.

Ukraine 83 trận 15 bàn Lần gần nhất: 31/5/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Thống kê Andriy Yarmolenko mùa 26/27

  • 0 Trận
  • 0 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng

Phong độ gần đây của Andriy Yarmolenko

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạo
06-08Qarabağ FK1–0Không vào sân—

Câu hỏi thường gặp về Andriy Yarmolenko

Quốc tịch của Andriy Yarmolenko là gì?
Andriy Yarmolenko có quốc tịch Ukraine, từng khoác áo Ukraine theo hồ sơ.
Andriy Yarmolenko đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Andriy Yarmolenko hiện khoác áo Dynamo Kyiv, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Andriy Yarmolenko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Andriy Yarmolenko 36 tuổi (sinh ngày 23/10/1989), cao 190 cm.

Cập nhật lần cuối: 21:21 · 26/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.