
Antonio Puertas
Tiền đạo cánh phải ·
Albacete Balompié
Antonio Puertas: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Antonio Puertas là ngày 01/07/2011, khi anh rời Almeria U19 sang Polideportivo El Ejido 1969 — năm anh bước sang tuổi 19. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Granada tại La Liga ở mùa 12/13, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 01/07/2015, anh rời Almería B sang Almería. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 bàn và 5 kiến tạo sau 63 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Almería. Ngày 01/07/2017, anh chuyển từ Almería sang Granada theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 32 bàn cùng 24 kiến tạo sau 277 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Granada.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Almería, với 8 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 54 bàn cùng 38 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 415 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ngày 01/07/2025, anh rời Eibar sang Albacete Balompié theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 33 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn cùng 4 kiến tạo cho Albacete Balompié. Tại Albacete Balompié, anh khoác áo số 7 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Antonio Puertas theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Antonio Puertas có tên trong danh sách thi đấu 415 lần cho 4 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 54 bàn và 415 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở Granada.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Granada | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 719 | 0 | 1 | 6,54 |
| Granada | 23/24 | La Liga | 33 | 777 | 0 | 2 | 6,53 |
| Granada | 21/22 | La Liga | 38 | 2270 | 6 | 1 | 6,67 |
| Granada | 20/21 | La Liga | 35 | 2166 | 3 | 5 | 6,62 |
| Granada | 19/20 | La Liga | 36 | 2564 | 7 | 3 | 6,60 |
| Granada | 12/13 | La Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Almería | 15/16 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 19 | 463 | 0 | 0 | 6,60 |
| Almería | 16/17 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 2803 | 8 | 5 | 6,62 |
| Granada | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 30 | 662 | 0 | 2 | 6,48 |
| Granada | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 2435 | 10 | 2 | 6,72 |
| Granada | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 35 | 2218 | 4 | 5 | 6,70 |
| Eibar | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 41 | 2561 | 5 | 5 | 6,75 |
| Albacete Balompié | 2025 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 29 | 1917 | 8 | 4 | 6,81 |
| Almería | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Almería | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Granada | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Granada | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 6 | 0 | 0 | 7,00 |
| Granada | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 578 | 1 | 1 | 6,69 |
| Granada | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 286 | 0 | 2 | 6,70 |
| Granada | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,90 |
| Granada | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Granada | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eibar | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 50 | 0 | 0 | — |
| Albacete Balompié | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 201 | 1 | 0 | 6,75 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Antonio Puertas là ai?
Ở tuổi 34, Antonio Puertas đang là tiền đạo trong đội hình Albacete Balompié. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Tây Ban Nha. Ngày sinh trong hồ sơ là 21/02/1992 — năm nay 34 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 21/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Albacete Balompié
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Antonio Puertas đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Antonio Puertas với Albacete Balompié được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 515 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Anh cập bến Albacete Balompié từ 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Albacete Balompié
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Antonio Puertas
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Antonio Puertas, gần nhất là từ Almeria U19 sang Polideportivo El Ejido 1969 ngày 01/07/2011, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Polideportivo El Ejido 1969 sang Recreativo Granada ngày 01/07/2012, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Almeria U19 | Polideportivo El Ejido 1969 | Không công bố |
| 1/7/2012 | Polideportivo El Ejido 1969 | Recreativo Granada | Không công bố |
| 1/7/2014 | Recreativo Granada | Almería B | Tự do |
| 1/7/2015 | Almería B | Almería | Không công bố |
| 1/7/2017 | Almería | Granada | Tự do |
| 23/7/2024 | Granada | Eibar | Tự do |
| 1/7/2025 | Eibar | Albacete Balompié | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Antonio Puertas
- Antonio Puertas là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Antonio Puertas là Tây Ban Nha.
- Antonio Puertas đang khoác áo đội bóng nào?
- Antonio Puertas hiện khoác áo Albacete Balompié, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Antonio Puertas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Antonio Puertas 34 tuổi (sinh ngày 21/02/1992), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 03:45 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.