
Bafodé Diakité
Hậu vệ ·
Bournemouth
Câu chuyện thi đấu của Bafodé Diakité, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Bafodé Diakité bắt đầu từ mùa 2018 cùng Toulouse, năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 26/10/2018, lúc anh từ Toulouse U19 chuyển tới Toulouse, năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ ghi cho anh 7 bàn qua 110 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Toulouse. Mùa 2018 tại Ligue 1 ghi nhận anh có 1 bàn. Lille đón anh ngày 05/08/2022 từ Toulouse theo mức phí 3,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 121 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn cùng 3 kiến tạo trên mọi giải.
Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 20 bàn cùng 4 kiến tạo. Tổng cộng anh có 277 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2023 tại Ligue 1 trong màu áo Lille, khi anh có 5 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Bournemouth bắt đầu ngày 13/08/2025, khi anh đến từ Lille với phí 35 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 46 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo Bournemouth. Trong đội hình Bournemouth, anh mang áo số 18, có hợp đồng tới 30/06/2030.
Sự nghiệp Bafodé Diakité theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Bafodé Diakité là 2018 tại Toulouse. Tổng cộng anh ghi 20 bàn qua 277 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Lille chiếm 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bournemouth | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1286 | 0 | 0 | 6,62 |
| Lille | 2024 | Ligue 1 | 32 | 2767 | 4 | 1 | 7,04 |
| Lille | 2023 | Ligue 1 | 25 | 1706 | 5 | 2 | 7,21 |
| Lille | 2022 | Ligue 1 | 34 | 2655 | 3 | 0 | 6,79 |
| Toulouse | 2020 | Ligue 1 | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Toulouse | 2019 | Ligue 1 | 16 | 1368 | 2 | 0 | 6,89 |
| Toulouse | 2018 | Ligue 1 | 20 | 649 | 1 | 0 | 6,62 |
| Lille | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 1245 | 0 | 0 | 6,81 |
| Toulouse | 2020 | Hạng Hai Pháp | 31 | 1715 | 2 | 0 | 6,89 |
| Toulouse | 2021 | Hạng Hai Pháp | 30 | 1903 | 2 | 0 | 6,76 |
| Lille | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 464 | 1 | 0 | 6,98 |
| Bournemouth | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 25/26 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 5,90 |
| Bournemouth | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,70 |
| Toulouse | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Toulouse | — | Coupe de France | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Toulouse | — | Coupe de France | 3 | 107 | 0 | 0 | 6,85 |
| Lille | — | Coupe de France | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| Lille | — | Coupe de France | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,13 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bournemouth | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,60 |
| Bournemouth | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Bafodé Diakité
Bafodé Diakité mang áo số 18 của Bournemouth và chơi ở vị trí hậu vệ. Bafodé Diakité sinh ngày 06/01/2001, hiện 25 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 182 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 6/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Bournemouth
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 23 triệu EUR (ước tính)
Bafodé Diakité đang khoác áo đội nào?
Tại Bournemouth, Bafodé Diakité mang áo số 18, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2030. Dữ liệu định giá anh khoảng 23 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C2 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- Bournemouth
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 13/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 23 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Bafodé Diakité
Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Bafodé Diakité ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 27 phút trên sân. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 1 Trận
- 27 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Bafodé Diakité chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Bafodé Diakité là từ Toulouse U19 sang Toulouse ngày 26/10/2018, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Toulouse sang Lille ngày 05/08/2022, phí 3,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/10/2018 | Toulouse U19 | Toulouse | Không công bố |
| 5/8/2022 | Toulouse | Lille | 3,0 triệu EUR |
| 13/8/2025 | Lille | Bournemouth | 35 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Bafodé Diakité
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17-09 | Real Sociedad | 1–2 | 27 | 0/0 | 6,7 |
Câu hỏi thường gặp về Bafodé Diakité
- Bafodé Diakité bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Bafodé Diakité 25 tuổi (sinh ngày 06/01/2001), cao 182 cm.
- Bafodé Diakité ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận Bafodé Diakité có 0 bàn qua 1 trận.
- Bafodé Diakité hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Bournemouth là CLB hiện tại của Bafodé Diakité, mang áo số 18 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Bournemouth
Cập nhật lần cuối: 20:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.