
Ben Davies
Trung vệ ·
Tottenham Hotspur
Câu chuyện thi đấu của Ben Davies, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Ben Davies trong dữ liệu là chặng đường qua 2 câu lạc bộ, tới Tottenham Hotspur ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh từ Swansea City U21 chuyển tới Swansea City, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Swansea City được ghi bằng 3 bàn và 1 kiến tạo sau 88 trận có tên trong danh sách thi đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Swansea City tại Ngoại Hạng Anh, nơi anh đóng góp 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi.
Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 14 bàn cùng 21 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 594 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 79 trận cho Wales, kèm 3 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 17/18 tại Ngoại Hạng Anh ở Tottenham Hotspur là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Ngày 23/07/2014, anh từ Swansea City chuyển tới Tottenham Hotspur với mức phí 13 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 11 bàn cùng 20 kiến tạo sau 506 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Tottenham Hotspur. Hồ sơ hiện tại ở Tottenham Hotspur ghi anh khoác áo số 33 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Ben Davies
Ben Davies có tên trong danh sách thi đấu của Tottenham Hotspur nhiều nhất, 506 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Tottenham Hotspur chiếm 85% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Swansea City | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Tottenham Hotspur | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 643 | 0 | 1 | 6,95 |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 148 | 0 | 0 | 7,05 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 900 | 0 | 1 | 6,84 |
| Tottenham Hotspur | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 641 | 0 | 0 | 6,99 |
| Tottenham Hotspur | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 138 | 1 | 0 | 6,83 |
| Tottenham Hotspur | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1330 | 0 | 0 | 6,89 |
| Tottenham Hotspur | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1093 | 1 | 0 | 7,02 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2295 | 2 | 2 | 6,81 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2539 | 1 | 1 | 6,88 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1352 | 0 | 1 | 6,73 |
| Tottenham Hotspur | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1438 | 0 | 0 | 6,79 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1843 | 0 | 0 | 6,79 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2325 | 2 | 6 | 7,25 |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1735 | 1 | 3 | 7,05 |
| Tottenham Hotspur | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1288 | 0 | 2 | 6,82 |
| Tottenham Hotspur | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 891 | 0 | 0 | 6,45 |
| Swansea City | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2873 | 2 | 1 | — |
| Swansea City | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2975 | 1 | 0 | 7,30 |
| Tottenham Hotspur | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 22 | 0 | 0 | 6,80 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 389 | 0 | 0 | 6,66 |
| Tottenham Hotspur | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 270 | 0 | 1 | 6,83 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 567 | 0 | 1 | 6,73 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 450 | 0 | 0 | 6,74 |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,00 |
| Wales | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 239 | 0 | 0 | 6,77 |
| Tottenham Hotspur | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 307 | 0 | 0 | 6,62 |
| Tottenham Hotspur | 2026 | Club Friendlies | 6 | 238 | 1 | 0 | 7,25 |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 450 | 0 | 0 | 7,14 |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 540 | 1 | 1 | 7,48 |
| Wales | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 521 | 1 | 1 | 7,20 |
| Wales | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,30 |
| Wales | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 253 | 0 | 0 | 6,53 |
| Wales | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,18 |
| Wales | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,40 |
| Wales | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 274 | 0 | 0 | 6,97 |
| Wales | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 1 | 0 | 7,80 |
| Wales | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 154 | 0 | 0 | 6,75 |
| Wales | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 15/16 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | FA Cup | 5 | 360 | 1 | 0 | 6,95 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | FA Cup | 4 | 167 | 0 | 0 | 6,73 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | FA Cup | 3 | 280 | 0 | 0 | 7,00 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | FA Cup | 3 | 295 | 0 | 0 | 6,97 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Tottenham Hotspur | 23/24 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Tottenham Hotspur | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 25/26 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Swansea City | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 4 | 213 | 0 | 0 | 6,73 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 3 | 109 | 1 | 0 | 6,85 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,54 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,90 |
| Tottenham Hotspur | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,50 |
| Tottenham Hotspur | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Ben Davies
Cao 181 cm, Ben Davies là hậu vệ người Wales của Tottenham Hotspur. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ. Hồ sơ ghi Ben Davies chào đời ngày 24/04/1993, tức 33 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 24/4/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Tottenham Hotspur
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,8 triệu EUR (ước tính)
Ben Davies thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ben Davies gia nhập Tottenham Hotspur ngày 23/07/2014. Dữ liệu định giá anh khoảng 2,8 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Ngoại Hạng Anh.
- Câu lạc bộ
- Tottenham Hotspur
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 23/07/2014
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,8 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Ben Davies
Giá trị chuyển nhượng của Ben Davies được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,8 triệu EUR khi đang ở Tottenham Hotspur (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Tottenham Hotspur, 13 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Swansea City U21 | Swansea City | Không công bố |
| 23/7/2014 | Swansea City | Tottenham Hotspur | 13 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Ben Davies
Ben Davies ghi 3 bàn sau 79 trận cho Wales, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Wales 79 trận 3 bàn Lần gần nhất: 6/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Ben Davies mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Ben Davies
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Everton | 0–0 | Không vào sân | — |
| 29-08 | Newcastle United | 0–2 | Không vào sân | — |
| 22-08 | Brentford | 3–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Ben Davies
- Ben Davies đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Ben Davies hiện khoác áo Tottenham Hotspur, mang áo số 33 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ben Davies bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ben Davies 33 tuổi (sinh ngày 24/04/1993), cao 181 cm.
- Ben Davies mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ben Davies mang quốc tịch Wales và từng khoác áo Wales.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Tottenham Hotspur
Cập nhật lần cuối: 18:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.