
Bernardo Silva
Tiền vệ trung tâm ·
Real Madrid
Câu chuyện sự nghiệp Bernardo Silva qua từng mùa
Ngoài Real Madrid, CLB hiện tại, hồ sơ của Bernardo Silva còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh chuyển từ SL Benfica B U21 sang Benfica, năm anh bước sang tuổi 20. Ở Benfica, dữ liệu ghi cho anh 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 13/14. Ngày 01/07/2017, anh chuyển từ AS Monaco sang Manchester City với mức phí 50 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 73 bàn cùng 73 kiến tạo sau 501 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester City.
Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 102 trận trong màu áo Portugal, kèm 6 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2016 tại Ligue 1 cùng AS Monaco, với 8 bàn cùng 9 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 22 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 100 bàn cùng 90 kiến tạo. Tổng cộng anh có 656 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Real Madrid, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ Manchester City dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh có 4 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo Real Madrid. Tại Real Madrid, anh mang áo số 20 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Bernardo Silva đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Bernardo Silva có tên trong danh sách thi đấu 656 lần cho 4 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 100 bàn, 656 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 13/14 tại Benfica.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Benfica | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 481 | 0 | 0 | 6,87 |
| Manchester City | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2824 | 2 | 4 | 6,83 |
| Manchester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2671 | 4 | 4 | 7,23 |
| Manchester City | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2581 | 6 | 9 | 7,53 |
| Manchester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2213 | 4 | 5 | 6,89 |
| Manchester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2859 | 8 | 4 | 7,16 |
| Manchester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2071 | 2 | 6 | 6,98 |
| Manchester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2039 | 6 | 7 | 7,12 |
| Manchester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2853 | 7 | 7 | 7,14 |
| Manchester City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1520 | 6 | 4 | 6,95 |
| AS Monaco | 2016 | Ligue 1 | 37 | 2799 | 8 | 9 | 6,97 |
| AS Monaco | 2015 | Ligue 1 | 32 | 2237 | 7 | 1 | 6,83 |
| AS Monaco | 2014 | Ligue 1 | 37 | 2303 | 9 | 4 | — |
| Manchester City | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 551 | 1 | 0 | 6,49 |
| Manchester City | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 766 | 0 | 0 | 6,81 |
| Manchester City | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 535 | 2 | 0 | 7,14 |
| Manchester City | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 909 | 3 | 1 | 7,17 |
| Manchester City | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 880 | 3 | 3 | 6,95 |
| Manchester City | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 930 | 1 | 2 | 6,85 |
| Manchester City | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 435 | 0 | 1 | 6,77 |
| Manchester City | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 578 | 4 | 1 | 7,38 |
| Manchester City | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 563 | 1 | 2 | 7,21 |
| AS Monaco | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 15 | 920 | 3 | 1 | 6,65 |
| AS Monaco | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 197 | 0 | 1 | 6,74 |
| Portugal | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 239 | 0 | 0 | 6,85 |
| Portugal | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 358 | 0 | 0 | 6,92 |
| Portugal | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 103 | 0 | 0 | 6,35 |
| Real Madrid | 2026 | Club Friendlies | 3 | 196 | 0 | 0 | 6,73 |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 297 | 0 | 2 | 7,45 |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 735 | 1 | 3 | 7,13 |
| Portugal | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 389 | 1 | 1 | 7,24 |
| Portugal | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Portugal | 18/19 | UEFA Nations League | 5 | 180 | 0 | 2 | 7,35 |
| Portugal | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 327 | 1 | 1 | 7,08 |
| Portugal | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 349 | 0 | 3 | 7,12 |
| Portugal | 24/25 | UEFA Nations League | 9 | 647 | 1 | 0 | 7,06 |
| Portugal | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 243 | 0 | 0 | 6,85 |
| Portugal | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 420 | 1 | 0 | 7,67 |
| Portugal | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Portugal | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 1 | 7,10 |
| Portugal | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,85 |
| Real Madrid | 26/27 | La Liga | 7 | 282 | 0 | 1 | 6,72 |
| Manchester City | 17/18 | FA Cup | 3 | 190 | 1 | 1 | 7,50 |
| Manchester City | 18/19 | FA Cup | 6 | 360 | 2 | 3 | 7,75 |
| Manchester City | 19/20 | FA Cup | 5 | 283 | 1 | 0 | 6,95 |
| Manchester City | 20/21 | FA Cup | 5 | 220 | 2 | 1 | 7,53 |
| Manchester City | 21/22 | FA Cup | 5 | 192 | 2 | 0 | 6,80 |
| Manchester City | 22/23 | FA Cup | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,96 |
| Manchester City | 23/24 | FA Cup | 5 | 437 | 3 | 1 | 7,80 |
| Manchester City | 24/25 | FA Cup | 6 | 426 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester City | 25/26 | FA Cup | 5 | 219 | 0 | 0 | 6,78 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 4 | 60 | 0 | 0 | 6,80 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 6 | 523 | 1 | 3 | 7,33 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 144 | 0 | 1 | 7,20 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 6 | 463 | 1 | 2 | 7,27 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 99 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 42 | 0 | 0 | 6,40 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 32 | 0 | 0 | 7,40 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 4 | 204 | 0 | 1 | 6,87 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Bernardo Silva là ai?
Bernardo Silva là tiền vệ 32 tuổi đang chơi cho Real Madrid. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 173 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 10/8/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Real Madrid
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Bernardo Silva đang khoác áo đội nào?
Bernardo Silva đã ra sân 4 trận cho Real Madrid ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Real Madrid trong hồ sơ là 01/07/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Real Madrid
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Bernardo Silva
Ở mùa 26/27 tại La Liga, Bernardo Silva ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 51 phút. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,60.
- 4 Trận
- 205 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,19 xA
- 0 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Bernardo Silva thi đấu thế nào gần đây?
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Bernardo Silva tích luỹ 205 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,60.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Real Betis | 1–0 | 26 | 0/0 | 6,6 |
| 30-08 | Málaga CF | 4–0 | 13 | 0/0 | 6,5 |
| 26-08 | Real Sociedad | 4–1 | 86 | 0/0 | 7,0 |
| 22-08 | Espanyol | 1–2 | 80 | 0/0 | 6,3 |
Bernardo Silva từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Bernardo Silva gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 21 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | SL Benfica B U21 | Benfica | Không công bố |
| 7/8/2014 | Benfica | AS Monaco | Cho mượn |
| 19/1/2015 | AS Monaco | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2015 | Benfica | AS Monaco | 16 triệu EUR |
| 1/7/2017 | AS Monaco | Manchester City | 50 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Manchester City | Real Madrid | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Bernardo Silva
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Bernardo Silva có 102 trận cho Portugal, trong đó có 6 bàn thắng.
Portugal 102 trận 6 bàn Lần gần nhất: 6/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Bernardo Silva
- Bernardo Silva bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Bernardo Silva 32 tuổi (sinh ngày 10/08/1994), cao 173 cm.
- Bernardo Silva ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Bernardo Silva có 0 bàn qua 4 trận.
- Bernardo Silva đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Bernardo Silva hiện khoác áo Real Madrid, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Madrid
Cập nhật lần cuối: 18:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.