
Brahim Díaz
Tiền đạo cánh phải ·
Real Madrid
Câu chuyện sự nghiệp Brahim Díaz
Brahim Díaz sinh ngày 03/08/1999, mang quốc tịch Morocco; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Manchester City tại Ngoại Hạng Anh ở mùa 17/18, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2018, khi anh từ Manchester City U21 chuyển tới Manchester City, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 2 bàn sau 24 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester City. Ngày 04/09/2020, anh được Real Madrid cho AC Milan mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 142 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 18 bàn cùng 16 kiến tạo trong màu áo AC Milan.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại La Liga ở Real Madrid là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn và 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 41 bàn cùng 40 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 360 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 28 trận trong màu áo Morocco, kèm 7 bàn. Chặng hiện tại gắn với Real Madrid, nơi anh đến ngày 30/06/2023 từ AC Milan. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh có 2 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 21 bàn cùng 24 kiến tạo sau 194 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Real Madrid. Trong đội hình Real Madrid, anh mang áo số 21, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Brahim Díaz theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Brahim Díaz là 17/18 tại Manchester City. Tổng cộng anh ghi 41 bàn qua 360 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Real Madrid chiếm 54% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AC Milan | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 393 | 3 | 0 | 6,76 |
| AC Milan | 22/23 | Serie A | 37 | 1947 | 6 | 7 | 6,91 |
| AC Milan | 21/22 | Serie A | 35 | 1876 | 3 | 3 | 6,63 |
| AC Milan | 20/21 | Serie A | 34 | 1242 | 4 | 3 | 6,77 |
| Manchester City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 10 | 50 | 0 | 0 | 6,50 |
| Real Madrid | 25/26 | La Liga | 35 | 1284 | 1 | 6 | 6,72 |
| Real Madrid | 24/25 | La Liga | 31 | 1405 | 4 | 2 | 6,89 |
| Real Madrid | 23/24 | La Liga | 38 | 1582 | 8 | 6 | 7,20 |
| Real Madrid | 19/20 | La Liga | 16 | 67 | 0 | 0 | 6,58 |
| Real Madrid | 18/19 | La Liga | 12 | 381 | 1 | 1 | 6,91 |
| Real Madrid | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 427 | 1 | 1 | 6,77 |
| Real Madrid | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 487 | 2 | 1 | 6,99 |
| Real Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 320 | 2 | 1 | 6,86 |
| AC Milan | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 608 | 1 | 1 | 6,58 |
| AC Milan | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 352 | 1 | 1 | 6,72 |
| Real Madrid | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,20 |
| Manchester City | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 53 | 0 | 0 | 7,25 |
| Morocco | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 493 | 5 | 0 | 7,02 |
| Morocco | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 462 | 0 | 4 | 6,83 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Real Madrid | 2026 | Club Friendlies | 3 | 151 | 1 | 0 | 6,97 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2025 | World Cup Qualification CAF | 7 | 503 | 1 | 2 | 7,22 |
| Morocco | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Morocco | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 228 | 0 | 0 | 7,87 |
| Morocco | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 186 | 1 | 0 | 6,95 |
| Real Madrid | 26/27 | La Liga | 7 | 99 | 0 | 0 | 6,50 |
| Manchester City | 17/18 | FA Cup | 3 | 1 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,80 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 4 | 216 | 0 | 1 | 6,90 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,70 |
| Real Madrid | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 21 | 0 | 0 | 6,50 |
| Real Madrid | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 130 | 1 | 1 | 7,13 |
| Real Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 144 | 1 | 1 | 6,95 |
| Real Madrid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 274 | 0 | 3 | 7,07 |
| Real Madrid | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 79 | 0 | 1 | 8,20 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 88 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 199 | 2 | 0 | 7,23 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Brahim Díaz: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 170 cm, Brahim Díaz là tiền đạo người Morocco của Real Madrid. Trong đội hình Real Madrid, anh mặc áo 21. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 3/8/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Real Madrid
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 37 triệu EUR (ước tính)
Brahim Díaz đang khoác áo đội nào?
Brahim Díaz thuộc biên chế Real Madrid, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 37 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 21.
- Câu lạc bộ
- Real Madrid
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 30/06/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 37 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Brahim Díaz mùa 26/27
Sau 2 trận mùa 26/27 tại La Liga, Brahim Díaz đóng góp 0 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,55. Mỗi trận anh có trung bình 39 phút trên sân.
- 2 Trận
- 77 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xG
- 0,06 xA
- 1 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,55 Điểm trung bình
Phong độ Brahim Díaz các trận vừa qua
Ở 2 trận ra sân gần nhất, Brahim Díaz đạt điểm trung bình 6,55 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Real Betis | 1–0 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | Málaga CF | 4–0 | 65 | 0/0 | 6,6 |
| 26-08 | Real Sociedad | 4–1 | 12 | 0/0 | 6,5 |
| 22-08 | Espanyol | 1–2 | Không vào sân | — | — |
Brahim Díaz từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Brahim Díaz là từ Manchester City U21 sang Manchester City ngày 01/01/2018, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Manchester City sang Real Madrid ngày 06/01/2019, phí 17 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2018 | Manchester City U21 | Manchester City | Không công bố |
| 6/1/2019 | Manchester City | Real Madrid | 17 triệu EUR |
| 4/9/2020 | Real Madrid | AC Milan | Cho mượn |
| 30/6/2021 | AC Milan | Real Madrid | Cho mượn |
| 19/7/2021 | Real Madrid | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2023 | AC Milan | Real Madrid | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Brahim Díaz
Brahim Díaz ghi 7 bàn sau 28 trận cho Morocco, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Morocco 28 trận 7 bàn Lần gần nhất: 9/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Brahim Díaz
- Thành tích ghi bàn của Brahim Díaz mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Brahim Díaz có 0 bàn qua 2 trận.
- Brahim Díaz hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Brahim Díaz đang thuộc biên chế Real Madrid, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Brahim Díaz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Brahim Díaz 27 tuổi (sinh ngày 03/08/1999), cao 170 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Madrid
Cập nhật lần cuối: 18:26 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.