
Bryan Cristante thuộc biên chế CLB nào?
Bryan Cristante thi đấu cho AS Roma tại Serie A theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 7,7 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến AS Roma ngày 01/07/2019.
Bryan Cristante thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại Serie A, Bryan Cristante ra sân 3 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,24 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 3 Trận
- 270 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,24 xG
- 0,11 xA
- 4 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,57 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Bryan Cristante
Bryan Cristante là tiền vệ 31 tuổi đang chơi cho AS Roma. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Ý. Bryan Cristante sinh ngày 03/03/1995, hiện 31 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 3/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- AS Roma
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,7 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Bryan Cristante
Trong 3 trận ra sân gần nhất, Bryan Cristante thi đấu tổng cộng 270 phút. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,57.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Atalanta | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 31-08 | Lecce | 0–4 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 24-08 | Fiorentina | 4–0 | 90 | 0/0 | 8,4 |
Bryan Cristante đã khoác áo những đội nào?
Các đội Bryan Cristante từng khoác áo theo dữ liệu gồm AC Milan, Benfica, Atalanta và 3 đội khác. Tổng cộng anh ghi 37 bàn qua 540 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở AC Milan.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AC Milan | 11/12 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 12/13 | Serie A | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 3 | 3 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 627 | 3 | 0 | 6,91 |
| AS Roma | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 424 | 0 | 0 | 7,00 |
| AS Roma | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 1046 | 1 | 1 | 6,87 |
| AS Roma | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 1308 | 0 | 2 | 7,25 |
| AS Roma | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 1076 | 1 | 1 | 6,99 |
| AS Roma | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 501 | 0 | 0 | 6,74 |
| AS Roma | 25/26 | Serie A | 37 | 3103 | 2 | 1 | 7,02 |
| AS Roma | 24/25 | Serie A | 30 | 2047 | 4 | 2 | 7,03 |
| AS Roma | 23/24 | Serie A | 37 | 3292 | 3 | 4 | 7,09 |
| AS Roma | 22/23 | Serie A | 36 | 2941 | 1 | 1 | 7,02 |
| AS Roma | 21/22 | Serie A | 34 | 2673 | 2 | 0 | 7,06 |
| AS Roma | 20/21 | Serie A | 34 | 2063 | 1 | 3 | 6,88 |
| AS Roma | 19/20 | Serie A | 26 | 1620 | 1 | 3 | 6,75 |
| AS Roma | 18/19 | Serie A | 36 | 2418 | 4 | 3 | 6,80 |
| Atalanta | 17/18 | Serie A | 38 | 2835 | 9 | 2 | 7,03 |
| Atalanta | 16/17 | Serie A | 17 | 663 | 3 | 2 | 7,16 |
| Pescara | 16/17 | Serie A | 20 | 979 | 0 | 0 | 6,53 |
| Palermo | 15/16 | Serie A | 19 | 94 | 0 | 0 | 6,55 |
| AC Milan | 14/15 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 13/14 | Serie A | 23 | 0 | 1 | 1 | — |
| AS Roma | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 547 | 0 | 1 | 6,91 |
| AS Roma | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 516 | 0 | 0 | 6,84 |
| Benfica | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Benfica | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 139 | 0 | 0 | 6,55 |
| AC Milan | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 9 | 0 | 0 | 5,90 |
| AS Roma | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 866 | 0 | 2 | 6,95 |
| AS Roma | 2026 | Club Friendlies | 5 | 339 | 1 | 0 | 6,93 |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,70 |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 183 | 0 | 0 | 6,78 |
| Italy | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 182 | 0 | 0 | 6,72 |
| Italy | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 29 | 0 | 0 | 6,40 |
| Italy | 22/23 | UEFA Nations League | 8 | 571 | 0 | 1 | 6,77 |
| Italy | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 128 | 0 | 0 | 6,66 |
| Italy | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 133 | 0 | 0 | 6,80 |
| Italy | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 26/27 | Serie A | 5 | 424 | 0 | 0 | 7,22 |
| Italy | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 115 | 0 | 0 | 7,05 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pescara | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 3 | 241 | 0 | 0 | 6,70 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,40 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,80 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,75 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| AS Roma | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Bryan Cristante
Ngoài AS Roma, CLB hiện tại, hồ sơ của Bryan Cristante còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với AS Roma, nơi anh đến ngày 01/07/2019 từ Atalanta, phí 26 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Serie A, anh ra sân 3 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 21 bàn cùng 24 kiến tạo sau 375 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AS Roma. Hồ sơ hiện tại ở AS Roma ghi anh khoác áo số 4 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở AC Milan tại Serie A, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 16. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh rời Milan U20 sang AC Milan, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở AC Milan được ghi bằng 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 35 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh cập bến Benfica ngày 01/09/2014 từ AC Milan theo mức phí 5,2 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 24 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 37 bàn cùng 29 kiến tạo. Anh có 540 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 50 trận cho Italy, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 17/18 tại Serie A cùng Atalanta, với 9 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Serie A ở AC Milan, với 1 bàn.
Lịch sử chuyển nhượng Bryan Cristante
Dữ liệu chuyển nhượng của Bryan Cristante gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 7,7 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Milan U20 | AC Milan | Không công bố |
| 1/9/2014 | AC Milan | Benfica | 5,2 triệu EUR |
| 8/1/2016 | Benfica | Palermo | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Palermo | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Benfica | Pescara | Cho mượn |
| 26/1/2017 | Pescara | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2017 | Benfica | Atalanta | Không công bố |
| 30/6/2018 | Atalanta | Benfica | Không công bố |
| 1/7/2018 | Atalanta | AS Roma | Cho mượn |
| 2/7/2018 | Atalanta | AS Roma | 5,0 triệu EUR |
| 30/6/2019 | AS Roma | Atalanta | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Atalanta | AS Roma | 26 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Bryan Cristante và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Bryan Cristante có 50 trận cho Italy.
Italy 50 trận 0 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Bryan Cristante
- Thành tích ghi bàn của Bryan Cristante mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Bryan Cristante có 0 bàn qua 3 trận.
- Bryan Cristante hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Bryan Cristante hiện khoác áo AS Roma, mang áo số 4 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Bryan Cristante bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Bryan Cristante 31 tuổi (sinh ngày 03/03/1995), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu AS Roma
Cập nhật lần cuối: 18:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.