
Callum McCowatt
Tiền vệ ·
AGF
Các thương vụ chuyển nhượng của Callum McCowatt
Dữ liệu chuyển nhượng của Callum McCowatt gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 2,7 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/9/2017 | — | Auckland City | Tự do |
| 1/7/2018 | Auckland City | Western Suburbs FC | Tự do |
| 1/11/2018 | Western Suburbs FC | Eastern Suburbs | Tự do |
| 1/7/2019 | Eastern Suburbs | Wellington Phoenix | Tự do |
| 6/9/2020 | Wellington Phoenix | FC Helsingør | Tự do |
| 4/7/2023 | FC Helsingør | Silkeborg IF | 269 nghìn EUR |
| 1/9/2026 | Silkeborg IF | AGF | 2,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Callum McCowatt: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Callum McCowatt sinh ngày 30/04/1999, mang quốc tịch New Zealand; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Anh đến AGF ngày 01/09/2026 từ Silkeborg IF theo mức phí 2,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Tại AGF, anh mang áo số 18 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 22/09/2017, lúc anh đầu quân cho Auckland City, năm anh tròn 18 tuổi. Silkeborg IF đón anh ngày 04/07/2023 từ FC Helsingør với phí 269 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 25 bàn và 11 kiến tạo qua 98 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 23/24 ở Silkeborg IF tại VĐQG Đan Mạch, nơi anh đóng góp 5 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 24. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 34 trận cho New Zealand, kèm 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Đan Mạch trong màu áo Silkeborg IF, khi anh có 11 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 26 tuổi. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 25 bàn cùng 11 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 100 trận nằm trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Callum McCowatt
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Callum McCowatt gia nhập AGF ngày 01/09/2026. Trong đội, anh nhận áo số 18.
- Câu lạc bộ
- AGF
- Giải đấu
- VĐQG Đan Mạch
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
Callum McCowatt: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Callum McCowatt thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người New Zealand của AGF. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 30/4/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- New Zealand
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- AGF
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Callum McCowatt
2 trận mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch mang về cho Callum McCowatt 0 bàn sau 104 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,19 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 2 Trận
- 104 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,19 xG
- 0,18 xA
- 3 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,65 Điểm trung bình
Callum McCowatt qua những trận gần nhất
Callum McCowatt chơi từ 60 phút trở lên ở 1 trong 2 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,65 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | FC Nordsjælland | 2–0 | 77 | 0/0 | 6,6 |
| 05-09 | Silkeborg IF | 2–2 | 27 | 0/0 | 6,7 |
Sự nghiệp thi đấu của Callum McCowatt qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Callum McCowatt là 23/24 tại Silkeborg IF. Số liệu từng mùa cộng dồn: 25 bàn, 100 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| New Zealand | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 160 | 0 | 0 | 6,30 |
| Silkeborg IF | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 32 | 1492 | 5 | 1 | 6,83 |
| Silkeborg IF | 24/25 | VĐQG Đan Mạch | 25 | 1298 | 6 | 3 | 7,07 |
| Silkeborg IF | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 32 | 2498 | 11 | 5 | 7,25 |
| AGF | 26/27 | VĐQG Đan Mạch | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,65 |
| Silkeborg IF | 26/27 | VĐQG Đan Mạch | 5 | 421 | 2 | 2 | 7,16 |
| Silkeborg IF | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 353 | 1 | 0 | 6,90 |
| Silkeborg IF | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | — | World Cup Qualification OFC | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2024 | World Cup Qualification OFC | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2023 | Giao hữu quốc tế | 7 | 328 | 1 | 0 | 6,60 |
| New Zealand | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,50 |
| New Zealand | 2025 | Giao hữu quốc tế | 5 | 217 | 0 | 0 | 6,65 |
| New Zealand | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Callum McCowatt ở đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Callum McCowatt có 34 trận trong màu áo New Zealand.
New Zealand 34 trận 1 bàn Lần gần nhất: 27/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Callum McCowatt
- Callum McCowatt bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Callum McCowatt 27 tuổi (sinh ngày 30/04/1999), cao 178 cm.
- Callum McCowatt ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Callum McCowatt ra sân 2 trận mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch và ghi 0 bàn.
- Callum McCowatt đang khoác áo đội bóng nào?
- AGF là CLB hiện tại của Callum McCowatt, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch · Lịch thi đấu AGF
Cập nhật lần cuối: 14:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.