Callum McGregor — Tiền vệ, Celtic

Callum McGregor

Tiền vệ trung tâm · Celtic

Callum McGregor — Celtic

Callum McGregor thuộc biên chế CLB nào?

Callum McGregor đang khoác áo Celtic ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 31/05/2014. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/05/2028. Số áo hiện tại là 42.

Câu lạc bộ
Celtic
Giải đấu
VĐQG Scotland
Số áo
42
Gia nhập
31/05/2014
Hợp đồng đến
31/5/2028
Giá trị chuyển nhượng
≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)

Chỉ số mùa 26/27 của Callum McGregor

Mùa 26/27 tại VĐQG Scotland, Callum McGregor góp mặt 5 trận trong màu áo Celtic. Mỗi trận anh có trung bình 92 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 0,55 bàn thắng kỳ vọng (xG).

  • 5 Trận
  • 458 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,55 xG
  • 0,25 xA
  • 9 Sút
  • 3 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 7,04 Điểm trung bình

Callum McGregor: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Callum McGregor là tiền vệ người Scotland 33 tuổi, hiện khoác áo Celtic. Ràng buộc hợp đồng với Celtic kéo dài đến 31/05/2028. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.

Vị trí
Tiền vệ trung tâm
Ngày sinh
14/6/1993 (33 tuổi)
Quốc tịch
Scotland
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
42
CLB hiện tại
Celtic
Hợp đồng đến
31/5/2028
Giá trị ước tính
≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)

Phong độ gần đây của Callum McGregor

Callum McGregor có 458 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 92 phút.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
09-09St. Johnstone0–1950/06,6
05-09St. Mirren1–2900/06,6
02-09Aberdeen3–0900/07,5
09-08Kilmarnock1–5930/07,1
03-08Dundee FC1–0900/07,4

Callum McGregor đã khoác áo những đội nào?

Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Callum McGregor là 11/12 tại Celtic. Số liệu từng mùa cộng dồn: 57 bàn, 587 lần có tên trong danh sách. Riêng Celtic chiếm 93% số lần có tên trong danh sách thi đấu.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Celtic11/12VĐQG Scotland1000—
Celtic12/13VĐQG Scotland5000—
Celtic14/15VĐQG Scotland26021—
Celtic15/16VĐQG Scotland36045—
Celtic16/17VĐQG Scotland37033—
Celtic17/18VĐQG Scotland31000—
Celtic21/22VĐQG Scotland332851227,13
Celtic22/23VĐQG Scotland312762417,07
Celtic11/12Cúp C2 Châu Âu2000—
Celtic14/15Cúp C2 Châu Âu6000—
Celtic15/16Cúp C2 Châu Âu4180106,90
Celtic17/18Cúp C2 Châu Âu2152106,80
Celtic18/19Cúp C2 Châu Âu10720016,95
Celtic19/20Cúp C2 Châu Âu9630016,91
Celtic20/21Cúp C2 Châu Âu8540106,88
Celtic21/22Cúp C2 Châu Âu9361006,70
Celtic25/26VĐQG Scotland373017137,07
Celtic24/25VĐQG Scotland352914837,38
Celtic23/24VĐQG Scotland352877267,32
Celtic20/21VĐQG Scotland373244377,07
Celtic19/20VĐQG Scotland302224757,32
Celtic18/19VĐQG Scotland32000—
Celtic25/26Cúp C2 Châu Âu10900006,82
Celtic25/26Cúp C1 Châu Âu2210007,65
Celtic24/25Cúp C1 Châu Âu10900006,94
Celtic23/24Cúp C1 Châu Âu6521006,90
Celtic22/23Cúp C1 Châu Âu3218006,77
Celtic21/22Cúp C1 Châu Âu2210107,25
Celtic20/21Cúp C1 Châu Âu290007,00
Celtic19/20Cúp C1 Châu Âu5000—
Celtic18/19Cúp C1 Châu Âu6000—
Celtic17/18Cúp C1 Châu Âu12379116,65
Celtic16/17Cúp C1 Châu Âu12133016,65
Celtic14/15Cúp C1 Châu Âu6030—
Celtic13/14Cúp C1 Châu Âu1000—
Notts County13/14Hạng Ba Anh420120—
Celtic21/22Cúp C3 Châu Âu2135007,35
Celtic2026Club Friendlies475007,70
Scotland—World Cup Qualification UEFA2000—
Scotland—World Cup Qualification UEFA11762107,02
Scotland18/19UEFA Nations League4000—
Scotland20/21UEFA Nations League6290006,64
Scotland22/23UEFA Nations League6540007,00
Scotland2017Giao hữu quốc tế1000—
Scotland2018Giao hữu quốc tế4000—
Scotland—UEFA Euro 20243203106,67
Scotland2024UEFA Euro 20243247016,67
Scotland2021Giao hữu quốc tế2000—
Scotland2022Giao hữu quốc tế2000—
Scotland2023Giao hữu quốc tế289006,70
Scotland2024Giao hữu quốc tế2107006,95
Celtic26/27VĐQG Scotland6548007,03
Celtic26/27Cúp C2 Châu Âu190007,00
Celtic26/27Cúp C1 Châu Âu2210107,90
Notts County—Carabao Cup1000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Callum McGregor: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Số liệu theo mùa của Callum McGregor bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Celtic, năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Celtic, nơi anh đến ngày 31/05/2014 từ Notts County sau kỳ cho mượn. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Scotland, anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 45 bàn cùng 40 kiến tạo qua 544 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Celtic. Hồ sơ hiện tại ở Celtic ghi anh mang áo số 42 và có hợp đồng tới 31/05/2028.

Mùa 11/12 tại VĐQG Scotland ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 07/08/2013, anh rời Celtic sang Notts County theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 12 bàn sau 43 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Notts County. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 13/14 tại Hạng Ba Anh cùng Notts County, với 12 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 20. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 57 bàn cùng 40 kiến tạo. Tổng cộng anh có 587 lần có tên trong danh sách thi đấu.

Callum McGregor chuyển nhượng qua những CLB nào?

Theo hồ sơ chuyển nhượng, Callum McGregor rời Celtic U20 để tới Celtic (01/07/2013). Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2013Celtic U20CelticKhông công bố
7/8/2013CelticNotts CountyCho mượn
31/5/2014Notts CountyCelticTrở lại sau cho mượn

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Callum McGregor

Callum McGregor bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Callum McGregor 33 tuổi (sinh ngày 14/06/1993), cao 178 cm.
Callum McGregor có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Scotland, Callum McGregor ghi 0 bàn sau 5 trận.
Callum McGregor hiện thuộc biên chế CLB nào?
Callum McGregor hiện khoác áo Celtic, mang áo số 42 và chơi ở vị trí tiền vệ.

Cập nhật lần cuối: 19:05 · 23/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.