
Camilo Cándido
Hậu vệ trái ·
Nacional
Chuyển nhượng và giá trị của Camilo Cándido
Giá trị chuyển nhượng của Camilo Cándido được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 410 nghìn EUR khi đang ở Nacional (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 13 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2015 | — | Rampla Juniors | Không công bố |
| 30/1/2018 | Rampla Juniors | San Martín de San Juan | Cho mượn |
| 12/7/2018 | San Martín de San Juan | Rampla Juniors | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Rampla Juniors | Juventud de Las Piedras | 92 nghìn EUR |
| 12/7/2019 | Juventud de Las Piedras | Liverpool UY | Không công bố |
| 12/4/2021 | Liverpool UY | Juventud de Las Piedras | Không công bố |
| 13/4/2021 | Juventud de Las Piedras | Nacional | 550 nghìn EUR |
| 17/7/2023 | Nacional | Bahia | Cho mượn |
| 31/12/2023 | Bahia | Nacional | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2024 | Nacional | Cruz Azul | 1,4 triệu EUR |
| 22/1/2025 | Cruz Azul | Atlético Nacional | Cho mượn |
| 31/12/2025 | Atlético Nacional | Cruz Azul | Trở lại sau cho mượn |
| 6/2/2026 | Cruz Azul | Nacional | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Camilo Cándido
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Camilo Cándido là ngày 01/02/2015, khi anh gia nhập Rampla Juniors — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Nacional ngày 06/02/2026 từ Cruz Azul dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Sudamericana ghi nhận anh ra sân 2 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 4 kiến tạo sau 27 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Nacional. Tại Nacional, anh khoác áo số 21 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Ngày 12/07/2019, anh từ Juventud de Las Piedras chuyển tới Liverpool UY. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Liverpool UY. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2023 ở Bahia tại VĐQG Brazil, nơi anh đóng góp 1 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 28. Anh cập bến Cruz Azul ngày 01/01/2024 từ Nacional, phí 1,4 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo sau 42 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn cùng 13 kiến tạo. Tổng cộng anh có 134 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2025 tại VĐQG Colombia trong màu áo Atlético Nacional, khi anh có 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 30 tuổi.
Camilo Cándido đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Camilo Cándido
Camilo Cándido mang áo số 21 của Nacional và chơi ở vị trí hậu vệ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Uruguay.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 2/6/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Nacional
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Camilo Cándido
Camilo Cándido đã chơi 2 trận với 180 phút trên sân mùa 2026 tại Copa Sudamericana. xG mùa này của anh dừng ở 0,02.
- 2 Trận
- 180 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xG
- 0,11 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,10 Điểm trung bình
Phong độ Camilo Cándido các trận vừa qua
Sự nghiệp Camilo Cándido theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Camilo Cándido có tên trong danh sách thi đấu 134 lần cho 5 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 4 bàn, 134 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nacional | — | Copa Libertadores | 5 | 429 | 0 | 1 | 6,68 |
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 8 | 720 | 0 | 1 | 7,11 |
| Nacional | 2026 | Copa Libertadores | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,50 |
| Cruz Azul | — | Liga MX Clausura | 23 | 879 | 1 | 1 | 6,65 |
| Cruz Azul | 2024 | VĐQG Mexico | 19 | 249 | 0 | 0 | 6,54 |
| Bahia | 2023 | VĐQG Brazil | 21 | 1254 | 1 | 2 | 6,53 |
| Atlético Nacional | — | Copa Colombia | 9 | 611 | 1 | 1 | 6,97 |
| Atlético Nacional | 2025 | VĐQG Colombia | 21 | 1715 | 0 | 4 | 7,01 |
| Uruguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool UY | — | Copa Sudamericana | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,88 |
| Nacional | — | Copa Sudamericana | 2 | 144 | 0 | 0 | 6,65 |
| Nacional | — | Copa Sudamericana | 4 | 356 | 0 | 0 | 7,15 |
| Nacional | 2026 | Copa Sudamericana | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,10 |
| Uruguay | — | Copa America 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool UY | — | Copa Libertadores | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,70 |
| Nacional | — | Copa Libertadores | 5 | 384 | 0 | 2 | 6,88 |
| Nacional | — | Copa Libertadores | 5 | 385 | 1 | 1 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Camilo Cándido
- Thành tích ghi bàn của Camilo Cándido mùa 2026 ra sao?
- Camilo Cándido ra sân 2 trận mùa 2026 tại Copa Sudamericana và ghi 0 bàn.
- Camilo Cándido đang khoác áo đội bóng nào?
- Camilo Cándido hiện khoác áo Nacional, mang áo số 21 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Camilo Cándido bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Camilo Cándido 31 tuổi (sinh ngày 02/06/1995), cao 174 cm.
Cập nhật lần cuối: 14:30 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.