
Carl Dickinson
Hậu vệ trái ·
Leek Town
Câu chuyện sự nghiệp Carl Dickinson qua từng mùa
Ngoài Leek Town, CLB hiện tại, hồ sơ của Carl Dickinson còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2006, lúc anh gia nhập Stoke City, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/08/2010, anh rời Stoke City sang Portsmouth theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Portsmouth. Ngày 29/07/2011, anh từ Stoke City chuyển tới Watford với mức phí 285 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 41 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Watford. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Watford tại Hạng Nhất Anh ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 24. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 34 lần. Port Vale đón anh ngày 24/07/2013 từ Watford dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 bàn qua 135 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn. Số liệu đó đi kèm 368 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 15/16 tại Hạng Ba Anh ở Port Vale là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn. Khi đó là năm anh tròn 28 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 14/15 tại Hạng Ba Anh cùng Port Vale, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 27 tuổi. Dữ liệu xếp anh trong biên chế Leek Town ở chặng gần nhất.
Sự nghiệp Carl Dickinson theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Carl Dickinson trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 4 bàn, 368 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Watford | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeovil Town | 19/20 | National League Anh | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeovil Town | 20/21 | National League Anh | 40 | 0 | 0 | 0 | — |
| Notts County | 16/17 | Hạng Tư Anh | 42 | 0 | 0 | 0 | — |
| Notts County | 17/18 | Hạng Tư Anh | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeovil Town | 18/19 | Hạng Tư Anh | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | 12/13 | Hạng Ba Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 12/13 | Hạng Ba Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | 13/14 | Hạng Ba Anh | 41 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | 14/15 | Hạng Ba Anh | 43 | 0 | 1 | 0 | — |
| Port Vale | 15/16 | Hạng Ba Anh | 44 | 0 | 3 | 0 | — |
| Watford | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | 13/14 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Notts County | 16/17 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Notts County | 17/18 | FA Cup | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,27 |
| Yeovil Town | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeovil Town | 20/21 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Notts County | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeovil Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Carl Dickinson là ai?
Cao 185 cm, Carl Dickinson là hậu vệ người Anh của Leek Town. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là hậu vệ trái. Ngày sinh trong hồ sơ là 31/03/1987 — năm nay 39 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 31/3/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- CLB hiện tại
- Leek Town
CLB hiện tại của Carl Dickinson
Carl Dickinson chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Carl Dickinson gồm 20 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Stoke City sang Víkingur Reykjavík theo dạng cho mượn ngày 11/05/2006.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2006 | — | Stoke City | Không công bố |
| 11/5/2006 | Stoke City | Víkingur Reykjavík | Cho mượn |
| 19/6/2006 | Víkingur Reykjavík | Stoke City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/10/2006 | Stoke City | Blackpool | Cho mượn |
| 1/12/2006 | Blackpool | Stoke City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2009 | Stoke City | Leeds United | Cho mượn |
| 1/2/2009 | Leeds United | Stoke City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2009 | Stoke City | Barnsley | Cho mượn |
| 1/5/2010 | Barnsley | Stoke City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2010 | Stoke City | Portsmouth | Cho mượn |
| 1/5/2011 | Portsmouth | Stoke City | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2011 | Stoke City | Watford | 285 nghìn EUR |
| 23/10/2012 | Watford | Portsmouth | Cho mượn |
| 19/11/2012 | Portsmouth | Watford | Trở lại sau cho mượn |
| 12/2/2013 | Watford | Coventry City | Cho mượn |
| 12/3/2013 | Coventry City | Watford | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2013 | Watford | Port Vale | Tự do |
| 1/7/2016 | Port Vale | Notts County | Tự do |
| 1/7/2018 | Notts County | Yeovil Town | Tự do |
| 1/7/2021 | Yeovil Town | — | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Carl Dickinson
- Carl Dickinson là người nước nào?
- Carl Dickinson có quốc tịch Anh theo hồ sơ.
- Carl Dickinson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Leek Town là CLB hiện tại của Carl Dickinson, chơi ở vị trí hậu vệ.
- Carl Dickinson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Carl Dickinson 39 tuổi (sinh ngày 31/03/1987), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 19:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.