
Carlos Garcés
Tiền đạo ·
Cienciano
Carlos Garcés: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Carlos Garcés là ngày 01/01/2009, khi anh đầu quân cho Manta FC — năm anh bước sang tuổi 19. Delfín đón anh ngày 23/01/2017 từ LDU. Ở đội này, hồ sơ ghi 16 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 1 kiến tạo trên mọi giải. Barcelona SC Guayaquil đón anh ngày 14/01/2021 từ Delfín. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn và 3 kiến tạo sau 24 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2026 tại Copa Sudamericana cùng Cienciano, năm anh bước sang tuổi 36. Mùa đó anh đóng góp 4 bàn cùng 3 kiến tạo.
Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 16 bàn và 7 kiến tạo. Tổng cộng anh có 59 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Cienciano, nơi anh đến ngày 02/01/2023 từ Barcelona SC Guayaquil. Ở mùa 2026 tại Copa Sudamericana, anh ra sân 12 trận và ghi 4 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 19 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn và 3 kiến tạo trong màu áo Cienciano. Hồ sơ hiện tại ở Cienciano ghi anh khoác áo số 21 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Sự nghiệp Carlos Garcés theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Carlos Garcés có tên trong danh sách thi đấu 59 lần cho 3 đội bóng. 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Barcelona SC Guayaquil. Số liệu từng mùa cộng dồn: 16 bàn, 59 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cienciano | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Ecuador | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barcelona SC Guayaquil | — | Copa Sudamericana | 6 | 279 | 1 | 1 | 6,77 |
| Cienciano | — | Copa Sudamericana | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Cienciano | — | Copa Sudamericana | 7 | 570 | 3 | 0 | 7,00 |
| Cienciano | 2026 | Copa Sudamericana | 11 | 949 | 4 | 3 | 6,92 |
| Ecuador | — | Copa America 2024 | 3 | 21 | 0 | 0 | 6,70 |
| Delfín | — | Copa Libertadores | 4 | 348 | 0 | 0 | 6,88 |
| Delfín | — | Copa Libertadores | 4 | 353 | 3 | 1 | 7,85 |
| Delfín | — | Copa Libertadores | 8 | 626 | 1 | 0 | 6,86 |
| Barcelona SC Guayaquil | — | Copa Libertadores | 12 | 757 | 3 | 2 | 6,98 |
| Barcelona SC Guayaquil | — | Copa Libertadores | 6 | 132 | 1 | 0 | 6,72 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Carlos Garcés
Carlos Garcés mang áo số 21 của Cienciano và chơi ở vị trí tiền đạo. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 184 cm. Ràng buộc hợp đồng với Cienciano kéo dài đến 31/12/2026.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 1/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Ecuador
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Cienciano
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Carlos Garcés đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Chỉ số mùa 2026 của Carlos Garcés
Thống kê mùa 2026 tại Copa Sudamericana của Carlos Garcés: 12 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 3,39. Số thẻ trong mùa: 5 thẻ vàng.
- 12 Trận
- 1002 Phút
- 4 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 3,39 xG
- 0,68 xA
- 28 Sút
- 11 Đường chuyền quyết định
- 5 Thẻ vàng
- 6,88 Điểm trung bình
Carlos Garcés qua những trận gần nhất
Carlos Garcés chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 80 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Montevideo City Torque | 3–0 | 53 | 0/0 | 6,5 |
| 11-09 | Montevideo City Torque | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,0 |
| 21-08 | Botafogo | 1–0 | 70 | 0/0 | 6,6 |
| 30-07 | CA Lanús | 4–0 | 96 | 2/2 | 9,7 |
| 23-07 | CA Lanús | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
Lịch sử chuyển nhượng Carlos Garcés
Giá trị chuyển nhượng của Carlos Garcés được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 155 nghìn EUR khi đang ở Cienciano (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 17 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | — | Manta FC | Không công bố |
| 13/4/2010 | Manta FC | LDU Portoviejo | Không công bố |
| 31/12/2010 | LDU Portoviejo | Manta FC | Không công bố |
| 22/1/2013 | Manta FC | LDU | Không công bố |
| 21/1/2014 | LDU | Sociedad Deportivo Quito | Cho mượn |
| 5/7/2014 | Sociedad Deportivo Quito | LDU | Trở lại sau cho mượn |
| 8/7/2014 | LDU | LDU Portoviejo | Không công bố |
| 31/12/2014 | LDU Portoviejo | LDU | Không công bố |
| 27/1/2015 | LDU | Deportivo Cuenca | Cho mượn |
| 7/7/2015 | Deportivo Cuenca | LDU | Trở lại sau cho mượn |
| 8/7/2015 | LDU | Atlante FC | Không công bố |
| 31/12/2016 | Atlante FC | LDU | Không công bố |
| 23/1/2017 | LDU | Delfín | Không công bố |
| 14/1/2021 | Delfín | Barcelona SC Guayaquil | Không công bố |
| 21/6/2022 | Barcelona SC Guayaquil | 9 de Octubre | Cho mượn |
| 31/12/2022 | 9 de Octubre | Barcelona SC Guayaquil | Trở lại sau cho mượn |
| 2/1/2023 | Barcelona SC Guayaquil | Cienciano | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Carlos Garcés
- Carlos Garcés bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Carlos Garcés 36 tuổi (sinh ngày 01/03/1990), cao 184 cm.
- Thành tích ghi bàn của Carlos Garcés mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Sudamericana ghi nhận Carlos Garcés có 4 bàn qua 12 trận và có 3 kiến tạo.
- Carlos Garcés đang khoác áo đội bóng nào?
- Carlos Garcés hiện khoác áo Cienciano, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 13:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.