
Cebio Soukou
Tiền đạo cánh phải ·
Ümraniyespor
Câu lạc bộ và hợp đồng của Cebio Soukou
Cebio Soukou thi đấu cho Ümraniyespor tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 115 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Ngày chuyển đến Ümraniyespor trong hồ sơ là 10/07/2024.
- Câu lạc bộ
- Ümraniyespor
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 10/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Cebio Soukou
Mùa 2026 tại Club Friendlies, Cebio Soukou góp mặt 1 trận trong màu áo Ümraniyespor. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,80. Thời lượng trung bình mỗi trận là 45 phút.
- 1 Trận
- 45 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Cebio Soukou là ai?
Cao 184 cm, Cebio Soukou là tiền đạo người Benin của Ümraniyespor. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 184 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 2/10/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Benin
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Ümraniyespor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Cebio Soukou theo mùa
Cebio Soukou có tên trong danh sách thi đấu của Arminia Bielefeld nhiều nhất, 24 lần theo dữ liệu từng mùa. 80% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Arminia Bielefeld. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Benin | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 319 | 0 | 2 | 6,96 |
| Arminia Bielefeld | 20/21 | Bundesliga | 21 | 454 | 1 | 0 | 6,48 |
| Ümraniyespor | 2026 | Club Friendlies | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Benin | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benin | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,60 |
| Benin | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benin | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rot-Weiss Essen | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Erzgebirge Aue | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Erzgebirge Aue | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| FC Hansa Rostock | — | DFB Pokal | 1 | 89 | 1 | 1 | 7,50 |
| Arminia Bielefeld | — | DFB Pokal | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,30 |
| Arminia Bielefeld | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| SV Sandhausen | — | DFB Pokal | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,60 |
| SV Sandhausen | — | DFB Pokal | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Cebio Soukou, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Cebio Soukou thuộc biên chế Ümraniyespor, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Anh đến Ümraniyespor ngày 10/07/2024 từ Bandırmaspor dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Club Friendlies ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Ümraniyespor ghi anh mang áo số 27 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh rời VfL Bochum 1848 U19 sang VfL Bochum 1848 II, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Rot-Weiss Essen ngày 01/07/2012 từ VfL Bochum 1848 II dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 1 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Erzgebirge Aue đón anh ngày 01/01/2016 từ Rot-Weiss Essen theo mức phí 15 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Arminia Bielefeld ngày 01/07/2019 từ FC Hansa Rostock dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 24 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Arminia Bielefeld tại Bundesliga ở mùa 20/21, năm anh bước sang tuổi 28. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 12 trận trong màu áo Benin. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 3 bàn và 1 kiến tạo. Tổng cộng anh có 30 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Cebio Soukou từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Cebio Soukou được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 115 nghìn EUR khi đang ở Ümraniyespor (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ VfL Bochum 1848 II sang Rot-Weiss Essen ngày 01/07/2012, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | VfL Bochum 1848 U19 | VfL Bochum 1848 II | Không công bố |
| 1/7/2012 | VfL Bochum 1848 II | Rot-Weiss Essen | Tự do |
| 1/1/2016 | Rot-Weiss Essen | Erzgebirge Aue | 15 nghìn EUR |
| 1/7/2018 | Erzgebirge Aue | FC Hansa Rostock | Tự do |
| 1/7/2019 | FC Hansa Rostock | Arminia Bielefeld | Tự do |
| 1/7/2021 | Arminia Bielefeld | SV Sandhausen | Tự do |
| 12/1/2023 | SV Sandhausen | Bandırmaspor | Tự do |
| 10/7/2024 | Bandırmaspor | Ümraniyespor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cebio Soukou ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Cebio Soukou có 12 trận cho Benin.
Benin 12 trận 0 bàn Lần gần nhất: 21/11/2023
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Cebio Soukou
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17-07 | Galatasaray | 1–5 | 45 | 0/0 | 6,8 |
Câu hỏi thường gặp về Cebio Soukou
- Cebio Soukou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Cebio Soukou 33 tuổi (sinh ngày 02/10/1992), cao 184 cm.
- Cebio Soukou ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Club Friendlies, Cebio Soukou ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Cebio Soukou hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cebio Soukou đang thuộc biên chế Ümraniyespor, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 17:35 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.