
Cheick Doucouré
Tiền vệ ·
Crystal Palace
CLB hiện tại của Cheick Doucouré
Cheick Doucouré thi đấu cho Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 11 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Ngày chuyển đến Crystal Palace trong hồ sơ là 11/07/2022.
- Câu lạc bộ
- Crystal Palace
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 11/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Cheick Doucouré
Cheick Doucouré là tiền vệ người Mali 26 tuổi, hiện khoác áo Crystal Palace. Cheick Doucouré chào đời 08/01/2000 và nay 26 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 181 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 8/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Crystal Palace
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Cheick Doucouré theo mùa
Cheick Doucouré có tên trong danh sách thi đấu của RC Lens nhiều nhất, 137 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 8 bàn, 210 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2018 tại RC Lens.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 17 | 0 | 0 | 6,80 |
| Crystal Palace | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 462 | 0 | 0 | 6,63 |
| Crystal Palace | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 921 | 0 | 0 | 7,05 |
| Crystal Palace | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2784 | 0 | 3 | 6,97 |
| RC Lens | 2021 | Ligue 1 | 34 | 2948 | 1 | 4 | 7,07 |
| RC Lens | 2020 | Ligue 1 | 35 | 2632 | 2 | 1 | 7,02 |
| RC Lens | 2018 | Ligue 1 | 4 | 375 | 0 | 0 | 6,90 |
| RC Lens | 2018 | Hạng Hai Pháp | 34 | 2014 | 2 | 2 | 6,88 |
| RC Lens | 2019 | Hạng Hai Pháp | 24 | 1686 | 1 | 1 | 7,00 |
| Crystal Palace | 2026 | Club Friendlies | 6 | 220 | 0 | 0 | 6,60 |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 90 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 22/23 | FA Cup | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,80 |
| Crystal Palace | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | — | Coupe de France | 2 | 154 | 2 | 0 | 7,45 |
| RC Lens | — | Coupe de France | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,50 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,40 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,80 |
| Crystal Palace | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Cheick Doucouré qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Cheick Doucouré là ngày 01/02/2017, khi anh đầu quân cho AS Real Bamako — năm anh bước sang tuổi 17. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 11/07/2022, khi anh chuyển từ RC Lens sang Crystal Palace, phí 23 triệu EUR. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 73 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 kiến tạo cho Crystal Palace. Tại Crystal Palace, anh khoác áo số 28 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
RC Lens đón anh ngày 01/07/2018 từ RC Lens B. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 bàn và 8 kiến tạo sau 137 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về RC Lens tại Ligue 1 ở mùa 2018, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn và 11 kiến tạo. Anh có 210 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 13 trận cho Mali, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2021 tại Ligue 1 trong màu áo RC Lens, khi anh có 1 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 21.
Cheick Doucouré từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Cheick Doucouré gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 11 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2017 | — | AS Real Bamako | Không công bố |
| 9/2/2018 | AS Real Bamako | RC Lens B | Không công bố |
| 1/7/2018 | RC Lens B | RC Lens | Không công bố |
| 11/7/2022 | RC Lens | Crystal Palace | 23 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Cheick Doucouré
Dữ liệu đội tuyển của Cheick Doucouré, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 13 trận cho Mali.
Mali 13 trận 0 bàn Lần gần nhất: 20/11/2023
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Cheick Doucouré mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Cheick Doucouré
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Ipswich Town | 2–3 | Không vào sân | — |
| 05-09 | Fulham | 2–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Cheick Doucouré
- Cheick Doucouré là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cheick Doucouré mang quốc tịch Mali và từng khoác áo Mali.
- Cheick Doucouré đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cheick Doucouré đang thuộc biên chế Crystal Palace, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Cheick Doucouré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Cheick Doucouré 26 tuổi (sinh ngày 08/01/2000), cao 181 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Crystal Palace
Cập nhật lần cuối: 23:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.