
Christian Pulišić
Tiền đạo cánh phải ·
AC Milan
CLB hiện tại của Christian Pulišić
Christian Pulišić thuộc biên chế AC Milan, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 43 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Số áo hiện tại là 11.
Chỉ số mùa 26/27 của Christian Pulišić
Thống kê mùa 26/27 tại Serie A của Christian Pulišić: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,90. Mỗi trận anh có trung bình 45 phút trên sân.
- 1 Trận
- 45 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 0,14 xA
- 1 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Tiểu sử Christian Pulišić
Christian Pulišić thi đấu ở vị trí tiền đạo cánh phải, là cầu thủ người Mỹ của AC Milan. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Số áo của anh tại AC Milan là 11.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 18/9/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- AC Milan
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 43 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Christian Pulišić theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Christian Pulišić trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 85 bàn qua 449 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Borussia Dortmund | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 46 | 0 | 0 | 6,37 |
| Borussia Dortmund | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 173 | 0 | 1 | 6,77 |
| AC Milan | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 443 | 2 | 1 | 7,25 |
| AC Milan | 25/26 | Serie A | 31 | 1612 | 8 | 4 | 7,03 |
| AC Milan | 24/25 | Serie A | 34 | 2489 | 11 | 9 | 7,28 |
| AC Milan | 23/24 | Serie A | 36 | 2620 | 12 | 8 | 7,25 |
| Chelsea | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 830 | 1 | 1 | 6,55 |
| Chelsea | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1291 | 6 | 2 | 6,74 |
| Chelsea | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1740 | 4 | 2 | 6,82 |
| Chelsea | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1726 | 9 | 4 | 6,94 |
| AC Milan | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 631 | 4 | 1 | 7,22 |
| AC Milan | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 440 | 1 | 0 | 6,85 |
| Chelsea | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 129 | 0 | 1 | 6,54 |
| Chelsea | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 368 | 2 | 1 | 6,87 |
| Chelsea | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 426 | 2 | 2 | 6,98 |
| Chelsea | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 266 | 1 | 1 | 7,28 |
| Borussia Dortmund | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 455 | 1 | 0 | 6,74 |
| Borussia Dortmund | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 374 | 0 | 0 | 6,68 |
| Borussia Dortmund | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 599 | 1 | 2 | 6,93 |
| Borussia Dortmund | 18/19 | Bundesliga | 24 | 923 | 4 | 4 | 6,72 |
| Borussia Dortmund | 17/18 | Bundesliga | 32 | 2312 | 4 | 5 | 6,81 |
| Borussia Dortmund | 16/17 | Bundesliga | 34 | 1515 | 3 | 6 | 6,80 |
| Borussia Dortmund | 15/16 | Bundesliga | 11 | 385 | 2 | 0 | 6,78 |
| USA | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 315 | 1 | 2 | 7,38 |
| USA | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 224 | 0 | 1 | 6,85 |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 74 | 0 | 1 | 6,70 |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,30 |
| USA | — | World Cup Qualification CONCACAF | 10 | 573 | 5 | 4 | 6,94 |
| USA | — | World Cup Qualification CONCACAF | 10 | 617 | 5 | 0 | 7,25 |
| USA | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 1 | 1 | — |
| USA | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,50 |
| AC Milan | 26/27 | Serie A | 5 | 114 | 1 | 1 | 7,90 |
| USA | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 260 | 3 | 1 | 7,62 |
| USA | 2024 | Giao hữu quốc tế | 5 | 325 | 2 | 1 | 7,14 |
| USA | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 203 | 0 | 1 | 7,12 |
| USA | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 223 | 1 | 1 | 6,92 |
| Chelsea | 19/20 | FA Cup | 3 | 121 | 1 | 0 | 7,25 |
| Chelsea | 20/21 | FA Cup | 6 | 297 | 0 | 0 | 6,38 |
| Chelsea | 21/22 | FA Cup | 5 | 261 | 0 | 1 | 6,70 |
| AC Milan | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,10 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 5 | 212 | 1 | 1 | 7,00 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 318 | 2 | 1 | 7,67 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 2 | 109 | 0 | 1 | 7,05 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 5 | 345 | 0 | 0 | 6,66 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 3 | 104 | 2 | 0 | 7,37 |
| USA | — | Copa America 2024 | 6 | 85 | 0 | 0 | 6,23 |
| USA | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 270 | 1 | 1 | 7,43 |
| USA | 19/20 | CONCACAF Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 22/23 | CONCACAF Nations League | 5 | 423 | 3 | 2 | 7,68 |
| USA | 23/24 | CONCACAF Nations League | 2 | 209 | 0 | 0 | 7,45 |
| USA | 24/25 | CONCACAF Nations League | 4 | 318 | 1 | 1 | 6,95 |
| USA | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 160 | 0 | 1 | 6,65 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 4 | 130 | 0 | 0 | 6,60 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Christian Pulišić: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Christian Pulišić là ngày 04/01/2016, khi anh từ Borussia Dortmund U19 chuyển tới Borussia Dortmund — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến AC Milan ngày 13/07/2023 từ Chelsea với phí 21 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 41 bàn cùng 25 kiến tạo qua 138 trận nằm trong danh sách thi đấu cho AC Milan. Hồ sơ hiện tại ở AC Milan ghi anh khoác áo số 11 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Borussia Dortmund tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 15/16, năm anh tròn 17 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Ở Borussia Dortmund, dữ liệu ghi cho anh 18 bàn cùng 20 kiến tạo sau 142 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Ngày 02/01/2019, anh chuyển từ Borussia Dortmund sang Chelsea, phí 64 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 26 bàn và 17 kiến tạo sau 169 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Chelsea. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 85 bàn và 62 kiến tạo qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 449 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 87 trận cho USA, kèm 23 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Serie A cùng AC Milan, với 12 bàn và 8 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25.
Các thương vụ chuyển nhượng của Christian Pulišić
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Christian Pulišić, gần nhất là từ Borussia Dortmund U19 sang Borussia Dortmund ngày 04/01/2016, phí không được công bố. Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/1/2016 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund | Không công bố |
| 2/1/2019 | Borussia Dortmund | Chelsea | 64 triệu EUR |
| 3/1/2019 | Chelsea | Borussia Dortmund | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Borussia Dortmund | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2023 | Chelsea | AC Milan | 21 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Christian Pulišić ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Christian Pulišić có 87 trận cho USA và ghi 23 bàn.
USA 87 trận 23 bàn Lần gần nhất: 7/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Christian Pulišić
- Christian Pulišić có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Christian Pulišić ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Serie A và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Christian Pulišić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Christian Pulišić đang thuộc biên chế AC Milan, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Christian Pulišić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Christian Pulišić 28 tuổi (sinh ngày 18/09/1998), cao 177 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu AC Milan
Cập nhật lần cuối: 21:21 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.