
Congyao Yin
Tiền đạo cắm ·
Henan FC
Chuyển nhượng và giá trị của Congyao Yin
Dữ liệu chuyển nhượng của Congyao Yin gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 52 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/10/2015 | — | AS Trenčín | Tự do |
| 1/11/2015 | AS Trenčín | FKS Nemšová | Không công bố |
| 30/6/2016 | FKS Nemšová | AS Trenčín | Không công bố |
| 31/12/2016 | AS Trenčín | No team | Không công bố |
| 14/7/2017 | No team | Hohhot | Không công bố |
| 10/1/2018 | Hohhot | Chongqing Liangjiang Athletic | Tự do |
| 30/5/2022 | Chongqing Liangjiang Athletic | Meizhou Hakka | Tự do |
| 21/1/2025 | Meizhou Hakka | Yunnan Yukun | Tự do |
| 21/2/2026 | Yunnan Yukun | Henan FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Congyao Yin
Congyao Yin sinh ngày 04/03/1997, mang quốc tịch Trung Quốc; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 05/10/2015, lúc anh gia nhập AS Trenčín, năm anh tròn 18 tuổi. Ở AS Trenčín, dữ liệu ghi cho anh 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 16/17. Ngày 10/01/2018, anh chuyển từ Hohhot sang Chongqing Liangjiang Athletic dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 92 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 3 kiến tạo trong màu áo Chongqing Liangjiang Athletic. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 7 bàn và 3 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 233 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2023 tại VĐQG Trung Quốc trong màu áo Meizhou Hakka, khi anh có 3 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 26 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2019 tại VĐQG Trung Quốc cùng Chongqing Liangjiang Athletic, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 22 tuổi.
Thống kê Congyao Yin mùa 2026
Ở mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc, Congyao Yin ra sân 10 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 12 phút mỗi trận ở mùa này.
- 10 Trận
- 119 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,04 xG
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,46 Điểm trung bình
Sự nghiệp Congyao Yin theo mùa
Các đội Congyao Yin từng khoác áo theo dữ liệu gồm AS Trenčín, Chongqing Liangjiang Athletic, Meizhou Hakka và 2 đội khác. Riêng Chongqing Liangjiang Athletic chiếm 39% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AS Trenčín | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chongqing Liangjiang Athletic | 2018 | VĐQG Trung Quốc | 24 | 238 | 0 | 0 | 6,47 |
| Chongqing Liangjiang Athletic | 2019 | VĐQG Trung Quốc | 28 | 718 | 1 | 0 | 6,55 |
| Chongqing Liangjiang Athletic | 2020 | VĐQG Trung Quốc | 20 | 627 | 0 | 3 | 6,75 |
| Chongqing Liangjiang Athletic | 2021 | VĐQG Trung Quốc | 20 | 1571 | 3 | 0 | 6,77 |
| Meizhou Hakka | 2022 | VĐQG Trung Quốc | 29 | 323 | 0 | 0 | 6,44 |
| Meizhou Hakka | 2023 | VĐQG Trung Quốc | 30 | 803 | 3 | 0 | 6,51 |
| Meizhou Hakka | 2024 | VĐQG Trung Quốc | 30 | 233 | 0 | 0 | 6,55 |
| Yunnan Yukun | 2025 | VĐQG Trung Quốc | 29 | 87 | 0 | 0 | 6,61 |
| Henan FC | 2026 | VĐQG Trung Quốc | 22 | 119 | 0 | 0 | 6,46 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Congyao Yin
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 4/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Trung Quốc
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Henan FC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Congyao Yin đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Henan FC
- Giải đấu
- VĐQG Trung Quốc
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 21/02/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Congyao Yin
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 29-08 | Chongqing Tonglianglong FC | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 23-08 | Liaoning Tieren FC | 4–4 | Không vào sân | — | — |
| 15-08 | Shanghai Shenhua | 4–1 | 8 | 0/0 | 6,5 |
| 09-08 | Qingdao West Coast | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 31-07 | Dalian Yingbo FC | 1–1 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Congyao Yin
- Congyao Yin ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc, Congyao Yin ghi 0 bàn sau 10 trận.
- Congyao Yin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Congyao Yin 29 tuổi (sinh ngày 04/03/1997), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc · Lịch thi đấu Henan FC
Cập nhật lần cuối: 02:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.