
Cristian Herrera
Tiền đạo cánh phải ·
Huesca
Câu chuyện sự nghiệp Cristian Herrera
Câu chuyện sự nghiệp của Cristian Herrera trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Huesca ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh chuyển từ Las Palmas U19 sang Las Palmas Atlético, năm anh bước sang tuổi 19. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Elche tại La Liga ở mùa 13/14, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 3 bàn. Anh cập bến Elche ngày 01/01/2014 từ Elche Ilicitano. Cộng mọi giải, anh có 67 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn tại đây. Anh cập bến CD Lugo ngày 14/07/2017 từ Girona FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 170 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 32 bàn và 10 kiến tạo tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 71 bàn và 26 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 520 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2021 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng UD Ibiza, với 11 bàn và 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 30 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 28/08/2026, khi anh rời Deportivo de A Coruña sang Huesca theo dạng chuyển nhượng tự do. Tại Huesca, anh có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Cristian Herrera theo mùa
Các đội Cristian Herrera từng khoác áo theo dữ liệu gồm UD Las Palmas, Elche, Girona FC và 4 đội khác. Riêng CD Lugo chiếm 33% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UD Las Palmas | 23/24 | La Liga | 31 | 180 | 1 | 0 | 6,67 |
| Elche | 14/15 | La Liga | 37 | 887 | 1 | 0 | — |
| Elche | 13/14 | La Liga | 26 | 1108 | 3 | 0 | — |
| Girona FC | 15/16 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 23 | 1731 | 7 | 2 | 6,81 |
| Almería | 15/16 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 15 | 218 | 0 | 1 | 6,58 |
| Girona FC | 16/17 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 41 | 999 | 2 | 1 | 6,61 |
| CD Lugo | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 42 | 2135 | 7 | 0 | 6,58 |
| CD Lugo | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 2436 | 10 | 3 | 6,84 |
| CD Lugo | 2019 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 3192 | 12 | 3 | 6,78 |
| CD Lugo | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 42 | 2032 | 2 | 3 | 6,62 |
| UD Ibiza | 2021 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 41 | 2169 | 11 | 5 | 6,95 |
| UD Ibiza | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 36 | 2882 | 9 | 1 | 6,75 |
| Deportivo de A Coruña | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 611 | 2 | 2 | 6,70 |
| Deportivo de A Coruña | 2025 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 41 | 212 | 0 | 0 | 6,53 |
| Elche | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Elche | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Almería | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Girona FC | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Lugo | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| CD Lugo | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 78 | 1 | 0 | 6,80 |
| CD Lugo | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Lugo | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 75 | 0 | 1 | 7,30 |
| UD Ibiza | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,50 |
| UD Ibiza | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| UD Las Palmas | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 300 | 0 | 2 | 7,50 |
| Deportivo de A Coruña | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | — |
| Deportivo de A Coruña | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 306 | 3 | 2 | 7,13 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Cristian Herrera
Sinh ngày 13/03/1991, Cristian Herrera là tiền đạo và hiện thuộc Huesca. Hợp đồng với Huesca được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 13/3/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- CLB hiện tại
- Huesca
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Cristian Herrera
Cristian Herrera thuộc biên chế Huesca, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 91 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Ngày chuyển đến Huesca trong hồ sơ là 28/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Huesca
- Gia nhập
- 28/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Cristian Herrera từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Cristian Herrera rời Deportivo de A Coruña để tới Huesca (28/08/2026). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/8/2026 | Deportivo de A Coruña | Huesca | Tự do |
| 1/7/2023 | UD Ibiza | UD Las Palmas | Tự do |
| 1/7/2010 | Las Palmas U19 | Las Palmas Atlético | Không công bố |
| 9/7/2013 | Las Palmas Atlético | Elche Ilicitano | Tự do |
| 1/1/2014 | Elche Ilicitano | Elche | Không công bố |
| 16/8/2015 | Elche | Almería | Tự do |
| 1/2/2016 | Almería | Girona FC | Tự do |
| 14/7/2017 | Girona FC | CD Lugo | Tự do |
| 13/8/2021 | CD Lugo | UD Ibiza | Tự do |
| 1/7/2023 | UD Ibiza | Las Palmas | Tự do |
| 31/8/2024 | UD Las Palmas | Deportivo de A Coruña | Tự do |
| 1/7/2026 | Deportivo de A Coruña | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Cristian Herrera
- Cristian Herrera mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Cristian Herrera là Tây Ban Nha.
- Cristian Herrera đang khoác áo đội bóng nào?
- Huesca là CLB hiện tại của Cristian Herrera, chơi ở vị trí tiền đạo.
- Cristian Herrera bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Cristian Herrera 35 tuổi (sinh ngày 13/03/1991), cao 189 cm.
Cập nhật lần cuối: 13:10 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.