
Dan Biton
Tiền đạo cánh phải ·
Hapoel Be'er Sheva
Câu lạc bộ và hợp đồng của Dan Biton
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Dan Biton gia nhập Hapoel Be'er Sheva ngày 18/09/2024. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 2,1 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Hapoel Be'er Sheva
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 18/09/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Dan Biton
Ở tuổi 31, Dan Biton đang là tiền đạo trong đội hình Hapoel Be'er Sheva. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Số áo của anh tại Hapoel Be'er Sheva là 10.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 20/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Israel
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Hapoel Be'er Sheva
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Dan Biton đã khoác áo những đội nào?
Các đội Dan Biton từng khoác áo theo dữ liệu gồm Ludogorets, Maccabi Tel Aviv, Hapoel Be'er Sheva. 53% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Maccabi Tel Aviv. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ludogorets | 19/20 | VĐQG Bulgaria | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 39 | 0 | 0 | 6,75 |
| Maccabi Tel Aviv | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 413 | 1 | 0 | 6,94 |
| Maccabi Tel Aviv | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hapoel Be'er Sheva | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Tel Aviv | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Tel Aviv | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 180 | 1 | 0 | 7,60 |
| Ludogorets | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Tel Aviv | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 294 | 1 | 2 | 7,10 |
| Maccabi Tel Aviv | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Tel Aviv | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 562 | 2 | 1 | 7,34 |
| Hapoel Be'er Sheva | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 575 | 2 | 1 | 7,39 |
| Israel | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 24 | 0 | 0 | 6,60 |
| Israel | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,90 |
| Israel | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Dan Biton
Ngoài Hapoel Be'er Sheva, CLB hiện tại, hồ sơ của Dan Biton còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Ngày 18/09/2024, anh chuyển từ Maccabi Tel Aviv sang Hapoel Be'er Sheva theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Hapoel Be'er Sheva. Trong đội hình Hapoel Be'er Sheva, anh khoác áo số 10, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Anh cập bến Ludogorets ngày 01/07/2019 từ Ashdod SC theo mức phí 1,1 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 35 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 16/08/2020, anh được Ludogorets cho Maccabi Tel Aviv mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn và 3 kiến tạo sau 44 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Maccabi Tel Aviv. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 5 bàn và 3 kiến tạo. Anh có 83 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 17 trận trong màu áo Israel, kèm 2 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Cúp C3 Châu Âu cùng Maccabi Tel Aviv, với 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 28 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 20/21 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Maccabi Tel Aviv, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 25.
Dan Biton từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Dan Biton là từ Hapoel Beer Sheva U19 sang Hapoel Be'er Sheva ngày 01/07/2015, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Hapoel Be'er Sheva sang Ashdod SC theo dạng cho mượn ngày 07/09/2016.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Hapoel Beer Sheva U19 | Hapoel Be'er Sheva | Không công bố |
| 7/9/2016 | Hapoel Be'er Sheva | Ashdod SC | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Ashdod SC | Hapoel Be'er Sheva | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2017 | Hapoel Be'er Sheva | Ashdod SC | 250 nghìn EUR |
| 1/7/2019 | Ashdod SC | Ludogorets | 1,1 triệu EUR |
| 16/8/2020 | Ludogorets | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Maccabi Tel Aviv | Ludogorets | Trở lại sau cho mượn |
| 18/8/2021 | Ludogorets | Maccabi Tel Aviv | 1,0 triệu EUR |
| 18/9/2024 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Be'er Sheva | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Dan Biton
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Dan Biton có 17 trận trong màu áo Israel.
Israel 17 trận 2 bàn Lần gần nhất: 16/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Dan Biton
- Dan Biton đang khoác áo đội bóng nào?
- Dan Biton hiện khoác áo Hapoel Be'er Sheva, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Dan Biton bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dan Biton 31 tuổi (sinh ngày 20/07/1995), cao 175 cm.
- Dan Biton mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Dan Biton là Israel và anh từng khoác áo Israel.
Cập nhật lần cuối: 12:33 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.