
Daniel Redmond
Tiền vệ trung tâm ·
The New Saints
Câu chuyện sự nghiệp Daniel Redmond
Daniel Redmond sinh ngày 02/03/1991, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh từ Wigan Athletic U21 chuyển tới Wigan Athletic, năm anh bước sang tuổi 19. Ở Wigan Athletic, dữ liệu ghi cho anh 9 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 11/12 đến 13/14. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Wigan Athletic tại FA Cup ở mùa 11/12, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hamilton Academical đón anh ngày 01/01/2012 từ Wigan Athletic theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 106 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 2 kiến tạo trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại VĐQG Scotland cùng Hamilton Academical, với 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại VĐQG Scotland ở Hamilton Academical, với 2 bàn. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 180 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2018, khi anh từ Hamilton Academical chuyển tới The New Saints theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 47 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo The New Saints. Tại The New Saints, anh mang áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2026.
Hành trình sự nghiệp của Daniel Redmond
Daniel Redmond có tên trong danh sách thi đấu của Hamilton Academical nhiều nhất, 106 lần theo dữ liệu từng mùa. 59% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Hamilton Academical. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hamilton Academical | 14/15 | VĐQG Scotland | 32 | 0 | 2 | 0 | — |
| Hamilton Academical | 15/16 | VĐQG Scotland | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hamilton Academical | 16/17 | VĐQG Scotland | 35 | 0 | 0 | 2 | — |
| Hamilton Academical | 17/18 | VĐQG Scotland | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| The New Saints | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| The New Saints | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| The New Saints | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| The New Saints | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| The New Saints | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| The New Saints | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 154 | 0 | 0 | 6,45 |
| The New Saints | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| The New Saints | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| The New Saints | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| The New Saints | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Carlisle United | 13/14 | Hạng Ba Anh | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| The New Saints | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| The New Saints | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| The New Saints | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| The New Saints | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 508 | 0 | 0 | 6,93 |
| The New Saints | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| The New Saints | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| The New Saints | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 12/13 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| The New Saints | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Daniel Redmond là ai?
Daniel Redmond là tiền vệ 35 tuổi đang chơi cho The New Saints. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Anh.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 2/3/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 161 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- The New Saints
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Daniel Redmond đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Daniel Redmond đang khoác áo The New Saints ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/07/2018. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2026. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- The New Saints
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2018
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Daniel Redmond
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Daniel Redmond là từ Wigan Athletic U21 sang Wigan Athletic ngày 01/07/2010, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 105 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Wigan Athletic U21 | Wigan Athletic | Không công bố |
| 1/1/2012 | Wigan Athletic | Hamilton Academical | Cho mượn |
| 6/5/2012 | Hamilton Academical | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 8/2/2014 | Wigan Athletic | Carlisle United | Cho mượn |
| 31/5/2014 | Carlisle United | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 8/7/2014 | Wigan Athletic | Hamilton Academical | Tự do |
| 1/7/2018 | Hamilton Academical | The New Saints | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Daniel Redmond mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Daniel Redmond
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 30-07 | Flora Tallinn | 1–0 | Không vào sân | — |
| 23-07 | Flora Tallinn | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Daniel Redmond
- Quốc tịch của Daniel Redmond là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daniel Redmond mang quốc tịch Anh.
- Daniel Redmond đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Daniel Redmond hiện khoác áo The New Saints, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Daniel Redmond bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daniel Redmond 35 tuổi (sinh ngày 02/03/1991), cao 161 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu The New Saints
Cập nhật lần cuối: 22:02 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.