
Danila Karpikov
Thủ môn ·
Astana
CLB hiện tại của Danila Karpikov
Danila Karpikov thi đấu cho Astana tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 27 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Anh cập bến Astana từ 27/02/2025.
- Câu lạc bộ
- Astana
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 27/02/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Danila Karpikov
Cao 193 cm, Danila Karpikov là thủ môn người Kazakhstan của Astana. Hợp đồng với Astana được ghi nhận đến 31/12/2026. Danila Karpikov chào đời 15/10/2003 và nay 22 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 15/10/2003 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Astana
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Danila Karpikov theo mùa
Danila Karpikov có tên trong danh sách thi đấu của Astana nhiều nhất, 6 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 25/26 tại Astana. Riêng Astana chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Danila Karpikov, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Danila Karpikov là ngày 01/01/2022, khi anh đầu quân cho Shakhter Karagandy — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 27/02/2025, khi anh chuyển từ Shakhter Karagandy sang Astana theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Astana. Trong đội hình Astana, anh khoác áo số 99, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Astana tại Cúp C3 Châu Âu ở mùa 25/26, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 25/26 tại Cúp C3 Châu Âu cùng Astana, với 4 lần, năm anh tròn 22 tuổi.
Danila Karpikov từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Danila Karpikov được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 27 nghìn EUR khi đang ở Astana (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2020 | Altay Oskemen | — | Tự do |
| 1/1/2022 | — | Shakhter Karagandy | Không công bố |
| 27/2/2025 | Shakhter Karagandy | Astana | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Danila Karpikov mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Danila Karpikov
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 16-07 | Dinamo City | 1–4 | Không vào sân |
| 09-07 | Dinamo City | 0–1 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Danila Karpikov
- Quốc tịch của Danila Karpikov là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Danila Karpikov mang quốc tịch Kazakhstan.
- Danila Karpikov đang khoác áo đội bóng nào?
- Danila Karpikov hiện khoác áo Astana, mang áo số 99 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Danila Karpikov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Danila Karpikov 22 tuổi (sinh ngày 15/10/2003), cao 193 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Astana
Cập nhật lần cuối: 21:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.