
Danny Welbeck
Tiền đạo ·
Chelsea
Danny Welbeck: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Danny Welbeck là ngày 01/07/2008, khi anh rời Manchester United U18 sang Manchester United — năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Manchester United được ghi bằng 18 bàn cùng 4 kiến tạo sau 126 trận nằm trong danh sách thi đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Manchester United tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 11/12, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Arsenal đón anh ngày 01/09/2014 từ Manchester United theo mức phí 20 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 29 bàn và 12 kiến tạo sau 133 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 18/10/2020, anh từ Watford chuyển tới Brighton & Hove Albion theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 51 bàn cùng 13 kiến tạo qua 208 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Brighton & Hove Albion.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại Ngoại Hạng Anh cùng Brighton & Hove Albion, với 13 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 35. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 104 bàn cùng 29 kiến tạo. Tổng cộng anh có 496 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Chelsea, nơi anh đến ngày 01/08/2026 từ Brighton & Hove Albion với phí 5,8 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh có 3 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn qua 7 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Chelsea. Trong đội hình Chelsea, anh khoác áo số 18, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Danny Welbeck đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Danny Welbeck trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 104 bàn qua 496 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Manchester United | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 761 | 3 | 0 | 7,17 |
| Arsenal | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 291 | 2 | 0 | 6,85 |
| Brighton & Hove Albion | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 256 | 1 | 0 | 6,45 |
| Brighton & Hove Albion | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2247 | 13 | 1 | 6,69 |
| Brighton & Hove Albion | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2122 | 10 | 4 | 6,98 |
| Brighton & Hove Albion | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1703 | 5 | 1 | 6,83 |
| Brighton & Hove Albion | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1856 | 6 | 3 | 6,90 |
| Brighton & Hove Albion | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 1477 | 6 | 2 | 6,79 |
| Brighton & Hove Albion | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 1546 | 6 | 1 | 6,80 |
| Watford | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 820 | 2 | 0 | 6,57 |
| Arsenal | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 10 | 147 | 1 | 1 | 6,72 |
| Arsenal | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1185 | 5 | 2 | 6,79 |
| Arsenal | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 746 | 2 | 2 | 6,72 |
| Arsenal | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 578 | 4 | 2 | 7,00 |
| Arsenal | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 1666 | 3 | 3 | 7,00 |
| Manchester United | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 44 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1461 | 9 | 2 | 6,50 |
| Manchester United | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1273 | 1 | 0 | — |
| Manchester United | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 1698 | 6 | 2 | — |
| Arsenal | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,90 |
| Arsenal | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 499 | 3 | 0 | 7,05 |
| Manchester United | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 367 | 1 | 0 | 6,66 |
| Manchester United | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 406 | 1 | 0 | 6,80 |
| Manchester United | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 26 | 0 | 0 | 6,80 |
| England | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 132 | 0 | 0 | 6,80 |
| England | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 11 | 0 | 0 | 6,40 |
| Chelsea | 2026 | Club Friendlies | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,60 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 22 | 0 | 0 | 6,50 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 20 | 1 | 0 | 6,70 |
| England | 2014 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 320 | 1 | 0 | 6,95 |
| Manchester United | 11/12 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 12/13 | FA Cup | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Arsenal | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Arsenal | 16/17 | FA Cup | 4 | 187 | 2 | 2 | 7,70 |
| Arsenal | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,10 |
| Brighton & Hove Albion | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 21/22 | FA Cup | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,75 |
| Brighton & Hove Albion | 22/23 | FA Cup | 5 | 197 | 0 | 0 | 6,54 |
| Brighton & Hove Albion | 23/24 | FA Cup | 3 | 106 | 1 | 0 | 7,07 |
| Brighton & Hove Albion | 24/25 | FA Cup | 4 | 228 | 1 | 0 | 6,75 |
| Brighton & Hove Albion | 25/26 | FA Cup | 2 | 78 | 1 | 0 | 8,00 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 205 | 1 | 0 | 6,97 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,25 |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,40 |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,70 |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 2 | 41 | 0 | 0 | 6,70 |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 2 | 102 | 0 | 1 | 6,65 |
| Chelsea | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 170 | 3 | 0 | 7,65 |
| Chelsea | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 91 | 0 | 0 | 6,53 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Danny Welbeck là ai?
Sinh ngày 26/11/1990, Danny Welbeck là tiền đạo và hiện thuộc Chelsea. Ở Chelsea, anh khoác áo số 18. Hợp đồng với Chelsea được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 26/11/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Chelsea
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Danny Welbeck đang khoác áo đội nào?
Danny Welbeck thuộc biên chế Chelsea, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 3,1 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028. Trong đội, anh nhận áo số 18.
- Câu lạc bộ
- Chelsea
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 01/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Danny Welbeck
Danny Welbeck đã chơi 3 trận với 91 phút trên sân mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,53. Mỗi trận anh có trung bình 30 phút trên sân.
- 3 Trận
- 91 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,14 xA
- 0 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,53 Điểm trung bình
Danny Welbeck thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 3 lần ra sân gần nhất ghi nhận Danny Welbeck thi đấu 91 phút, trung bình 30 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,53 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Brentford | 3–0 | 71 | 0/0 | 6,6 |
| 12-09 | Hull City | 2–2 | 12 | 0/0 | 6,6 |
| 06-09 | Arsenal | 2–1 | 8 | 0/0 | 6,4 |
| 30-08 | Brighton & Hove Albion | 4–3 | Không vào sân | — | — |
| 24-08 | Fulham | 2–3 | Không vào sân | — | — |
Các thương vụ chuyển nhượng của Danny Welbeck
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Danny Welbeck rời Brighton & Hove Albion để tới Chelsea (01/08/2026). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Arsenal, 20 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2026 | Brighton & Hove Albion | Chelsea | 5,8 triệu EUR |
| 1/7/2008 | Manchester United U18 | Manchester United | Không công bố |
| 25/1/2010 | Manchester United | Preston North End | Cho mượn |
| 16/3/2010 | Preston North End | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2010 | Manchester United | Sunderland | Cho mượn |
| 31/5/2011 | Sunderland | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2014 | Manchester United | Arsenal | 20 triệu EUR |
| 7/8/2019 | Arsenal | Watford | Tự do |
| 18/10/2020 | Watford | Brighton & Hove Albion | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Danny Welbeck
- Danny Welbeck đang khoác áo đội bóng nào?
- Chelsea là CLB hiện tại của Danny Welbeck, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Danny Welbeck bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Danny Welbeck 35 tuổi (sinh ngày 26/11/1990), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Danny Welbeck mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Danny Welbeck ghi 0 bàn sau 3 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Chelsea
Cập nhật lần cuối: 20:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.