
Davidson
Tiền đạo cánh trái ·
Qingdao West Coast
Chặng đường sự nghiệp Davidson
Số liệu theo mùa của Davidson bắt đầu từ mùa 15/16 cùng SC Covilhã, năm anh tròn 24 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2014, lúc anh rời Porto-PE sang Galícia, năm anh bước sang tuổi 23. Ngày 28/08/2015, anh chuyển từ Santa Rita sang SC Covilhã dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 42 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 2 kiến tạo trong màu áo SC Covilhã. Mùa 15/16 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ghi nhận anh đóng góp 3 bàn và 1 kiến tạo. Vitória SC đón anh ngày 01/07/2018 từ Chaves với phí 800 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 15 bàn cùng 10 kiến tạo sau 82 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Wuhan Three Towns đón anh ngày 15/03/2022 từ Alanyaspor với phí 2,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 59 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 24 bàn cùng 16 kiến tạo trên mọi giải.
Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 91 bàn và 48 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 396 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2022 tại VĐQG Trung Quốc ở Wuhan Three Towns là mùa cao nhất trong dữ liệu với 18 bàn và 13 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 31 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Qingdao West Coast, nơi anh đến ngày 10/02/2025 từ Başakşehir FK theo mức phí 96 nghìn EUR. Ở mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc, anh có 26 lần ra sân, ghi 9 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 17 bàn cùng 7 kiến tạo qua 54 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Qingdao West Coast. Tại Qingdao West Coast, anh khoác áo số 11.
Sự nghiệp thi đấu của Davidson qua các mùa
Các đội Davidson từng khoác áo theo dữ liệu gồm Alanyaspor, Chaves, Vitória SC và 4 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 91 bàn, 396 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 15/16 ở SC Covilhã.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Alanyaspor | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 22 | 1721 | 6 | 4 | 7,03 |
| Chaves | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | 732 | 1 | 1 | 6,57 |
| Chaves | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 2367 | 5 | 6 | 6,87 |
| Vitória SC | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 458 | 0 | 0 | 6,78 |
| Alanyaspor | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Başakşehir FK | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | 1031 | 3 | 0 | 6,93 |
| Başakşehir FK | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | 980 | 4 | 0 | 7,11 |
| Alanyaspor | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 39 | 3023 | 11 | 2 | 6,99 |
| Vitória SC | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 1526 | 5 | 3 | 6,86 |
| Vitória SC | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 2630 | 8 | 6 | 6,92 |
| SC Covilhã | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 5 | 90 | 2 | 1 | 6,50 |
| SC Covilhã | 16/17 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 1 | 1 | — |
| Chaves | 16/17 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Covilhã | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 20 | 0 | 3 | 1 | — |
| SC Covilhã | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 19 | 0 | 1 | 0 | — |
| Başakşehir FK | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 285 | 0 | 0 | 6,83 |
| Wuhan Three Towns | 2022 | VĐQG Trung Quốc | 33 | 2728 | 18 | 13 | 7,58 |
| Wuhan Three Towns | 2023 | VĐQG Trung Quốc | 26 | 1937 | 6 | 3 | 7,07 |
| Qingdao West Coast | 2025 | VĐQG Trung Quốc | 28 | 2457 | 8 | 3 | 7,35 |
| Qingdao West Coast | 2026 | VĐQG Trung Quốc | 26 | 2338 | 9 | 4 | 7,11 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Davidson là ai?
Davidson là tiền đạo 35 tuổi đang chơi cho Qingdao West Coast. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil. Davidson sinh ngày 05/03/1991, hiện 35 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 5/3/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Qingdao West Coast
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Davidson
Davidson thuộc biên chế Qingdao West Coast, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 195 nghìn EUR (ước tính). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Trung Quốc. Ngày chuyển đến Qingdao West Coast trong hồ sơ là 10/02/2025.
- Câu lạc bộ
- Qingdao West Coast
- Giải đấu
- VĐQG Trung Quốc
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 10/02/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Davidson
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc của Davidson: 26 trận, 9 bàn, 4 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,11. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 26 Trận
- 2338 Phút
- 9 Bàn thắng
- 4 Kiến tạo
- 4,50 xG
- 63 Sút
- 44 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,11 Điểm trung bình
Davidson thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Davidson thi đấu 450 phút, trung bình 90 phút mỗi trận. Quãng này anh đóng góp 4 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Wuhan Three Towns | 2–2 | 90 | 2/0 | 8,9 |
| 29-08 | Tianjin Jinmen Tiger | 1–1 | 90 | 1/0 | 6,4 |
| 22-08 | Shandong Taishan | 2–0 | 90 | 1/0 | 7,6 |
| 14-08 | Chongqing Tonglianglong FC | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 09-08 | Henan FC | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
Davidson chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Davidson rời Porto-PE để tới Galícia (01/01/2014). Hồ sơ ghi nhận tất cả 14 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | Porto-PE | Galícia | Không công bố |
| 1/5/2014 | Galícia | Fortaleza | Không công bố |
| 1/1/2015 | Fortaleza | Jacobina EC | Không công bố |
| 1/4/2015 | Jacobina EC | Fortaleza | Không công bố |
| 1/5/2015 | Fortaleza | Santa Rita | Không công bố |
| 1/6/2015 | Santa Rita | Fluminense de Feira | Cho mượn |
| 27/8/2015 | Fluminense de Feira | Santa Rita | Trở lại sau cho mượn |
| 28/8/2015 | Santa Rita | SC Covilhã | Tự do |
| 3/1/2017 | SC Covilhã | Chaves | Không công bố |
| 1/7/2018 | Chaves | Vitória SC | 800 nghìn EUR |
| 14/8/2020 | Vitória SC | Alanyaspor | 500 nghìn EUR |
| 15/3/2022 | Alanyaspor | Wuhan Three Towns | 2,0 triệu EUR |
| 7/2/2024 | Wuhan Three Towns | Başakşehir FK | Tự do |
| 10/2/2025 | Başakşehir FK | Qingdao West Coast | 96 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Davidson
- Davidson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Davidson đang thuộc biên chế Qingdao West Coast, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Davidson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Davidson 35 tuổi (sinh ngày 05/03/1991), cao 177 cm.
- Davidson ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc ghi nhận Davidson có 9 bàn qua 26 trận và có 4 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc · Lịch thi đấu Qingdao West Coast
Cập nhật lần cuối: 22:17 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.