
Denny Gropper
Hậu vệ trái ·
Maccabi Tel Aviv
Câu lạc bộ và hợp đồng của Denny Gropper
Denny Gropper đang khoác áo Maccabi Tel Aviv ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/07/2025. Trong đội, anh nhận áo số 14. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 320 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Maccabi Tel Aviv
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Denny Gropper: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Denny Gropper thi đấu ở vị trí hậu vệ trái, là cầu thủ người Israel của Maccabi Tel Aviv. Chân thuận của anh là chân trái. Anh mang áo số 14 tại Maccabi Tel Aviv.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 16/3/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Israel
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Maccabi Tel Aviv
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Denny Gropper
Denny Gropper có tên trong danh sách thi đấu của Ludogorets nhiều nhất, 84 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 1 bàn qua 94 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 21/22 cùng Ludogorets.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ludogorets | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 138 | 1 | 0 | 6,90 |
| Ludogorets | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 225 | 0 | 0 | 6,53 |
| Ludogorets | 24/25 | VĐQG Bulgaria | 26 | 1395 | 0 | 2 | 6,91 |
| Ludogorets | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 7 | 238 | 0 | 0 | 6,67 |
| Maccabi Tel Aviv | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Tel Aviv | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Ludogorets | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | 22/23 | UEFA Nations League | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,50 |
| Israel | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 104 | 0 | 0 | 6,30 |
| Israel | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Israel | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 7 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Denny Gropper
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Denny Gropper là ngày 01/07/2018, khi anh gia nhập Ironi Nesher — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh chuyển từ Ludogorets sang Maccabi Tel Aviv dưới dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 10 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Maccabi Tel Aviv. Hồ sơ hiện tại ở Maccabi Tel Aviv ghi anh mang áo số 14 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 21/22 ở Ludogorets tại VĐQG Bulgaria, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 22. Ludogorets đón anh ngày 28/02/2022 từ Hapoel Tel Aviv theo mức phí 100 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 84 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 2 kiến tạo trên mọi giải. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 13 trận trong màu áo Israel. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại VĐQG Bulgaria cùng Ludogorets, với 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 22/23 tại Cúp C2 Châu Âu ở Ludogorets, với 1 bàn. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn và 2 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 94 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Các thương vụ chuyển nhượng của Denny Gropper
Giá trị chuyển nhượng của Denny Gropper được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 320 nghìn EUR khi đang ở Maccabi Tel Aviv (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Ludogorets, 100 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | — | Ironi Nesher | Không công bố |
| 17/9/2018 | Ironi Nesher | Hapoel Afula | Tự do |
| 1/7/2019 | Hapoel Afula | Hapoel Tel Aviv | Tự do |
| 28/2/2022 | Hapoel Tel Aviv | Ludogorets | 100 nghìn EUR |
| 1/7/2025 | Ludogorets | Maccabi Tel Aviv | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Denny Gropper
Dữ liệu đội tuyển của Denny Gropper, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 13 trận cho Israel.
Israel 13 trận 0 bàn Lần gần nhất: 16/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Denny Gropper
- Denny Gropper hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Maccabi Tel Aviv là CLB hiện tại của Denny Gropper, mang áo số 14 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Denny Gropper bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Denny Gropper 27 tuổi (sinh ngày 16/03/1999), cao 176 cm.
- Denny Gropper là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Denny Gropper là Israel và anh từng khoác áo Israel.
Cập nhật lần cuối: 12:41 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.