
Dimitris Dimitriou
Thủ môn ·
AEK Larnaca
Câu lạc bộ và hợp đồng của Dimitris Dimitriou
Dimitris Dimitriou thuộc biên chế AEK Larnaca, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 135 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Club Friendlies. Dữ liệu ghi nhận anh đến AEK Larnaca ngày 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- AEK Larnaca
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Dimitris Dimitriou: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 15/01/1999, Dimitris Dimitriou là thủ môn và hiện thuộc AEK Larnaca. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/05/2027. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Síp.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 15/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Síp
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- AEK Larnaca
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Dimitris Dimitriou
Các đội Dimitris Dimitriou từng khoác áo theo dữ liệu gồm Anorthosis Famagusta, Apollon Limassol, AEK Larnaca. Riêng Apollon Limassol chiếm 47% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Anorthosis Famagusta | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Larnaca | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| AEK Larnaca | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Larnaca | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Larnaca | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 219 | 0 | 0 | 6,53 |
| Cyprus | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,97 |
| Cyprus | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 270 | 0 | 0 | 6,50 |
| Cyprus | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Dimitris Dimitriou
Câu chuyện sự nghiệp của Dimitris Dimitriou trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới AEK Larnaca ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh từ Apollon Limassol chuyển tới AEK Larnaca dưới dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 18 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo AEK Larnaca. Trong đội hình AEK Larnaca, anh mang áo số 99, có hợp đồng tới 31/05/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2017, khi anh đầu quân cho Anorthosis Famagusta, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Anorthosis Famagusta, dữ liệu ghi cho anh 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 18/19. Apollon Limassol đón anh ngày 16/07/2019 từ Anorthosis Famagusta, phí 50 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 18 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Bên cạnh các CLB, anh có 35 trận cho Cyprus, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 25/26 tại Cúp C2 Châu Âu ở AEK Larnaca, với 8 lần, năm anh tròn 26 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 38 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Dimitris Dimitriou từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Dimitris Dimitriou được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 135 nghìn EUR khi đang ở AEK Larnaca (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | — | Anorthosis Famagusta | Không công bố |
| 16/7/2019 | Anorthosis Famagusta | Apollon Limassol | 50 nghìn EUR |
| 1/7/2025 | Apollon Limassol | AEK Larnaca | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Dimitris Dimitriou ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Dimitris Dimitriou có 35 trận cho Cyprus.
Cyprus 35 trận 0 bàn Lần gần nhất: 10/6/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Dimitris Dimitriou mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Dimitris Dimitriou
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 12-08 | Asteras Aktor | 3–1 | Không vào sân |
| 07-08 | Karmiotissa Polemidion | 3–0 | Không vào sân |
| 16-07 | Apollon Limassol | 0–0 | Không vào sân |
| 10-07 | AFC Ajax | 1–0 | Không vào sân |
| 07-07 | PAOK | 3–2 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Dimitris Dimitriou
- Dimitris Dimitriou đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- AEK Larnaca là CLB hiện tại của Dimitris Dimitriou, mang áo số 99 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Dimitris Dimitriou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dimitris Dimitriou 27 tuổi (sinh ngày 15/01/1999), cao 193 cm.
- Quốc tịch của Dimitris Dimitriou là gì?
- Dimitris Dimitriou có quốc tịch Síp, từng khoác áo Cyprus theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 22:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.