
Djibril Sidibé
Tiền vệ ·
Le Mans
Chấn thương: yellow_card_accumulation_suspension · Dự kiến trở lại: 10/10/2026
Câu chuyện sự nghiệp Djibril Sidibé qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Djibril Sidibé trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Le Mans ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh chuyển từ Troyes U19 sang Troyes 2, năm anh tròn 18 tuổi. Lille đón anh ngày 24/07/2012 từ Troyes với phí 2,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 bàn cùng 4 kiến tạo qua 146 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2012 tại Ligue 1 cùng Lille, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn. AS Monaco đón anh ngày 08/07/2016 từ Lille, phí 15 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn cùng 17 kiến tạo sau 190 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 18 bàn cùng 34 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 499 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2017 tại Ligue 1 ở AS Monaco là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại gắn với Le Mans, nơi anh đến ngày 18/08/2026 từ Toulouse dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại Ligue 1, anh ra sân 2 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Le Mans. Trong đội hình Le Mans, anh mang áo số 19, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Djibril Sidibé
Các đội Djibril Sidibé từng khoác áo theo dữ liệu gồm AEK Athens, Lille, AS Monaco và 3 đội khác. Riêng AS Monaco chiếm 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AEK Athens | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 21 | 618 | 0 | 1 | 6,99 |
| Lille | 2012 | Ligue 1 | 28 | 742 | 1 | 0 | — |
| Lille | 2013 | Ligue 1 | 34 | 1355 | 0 | 0 | — |
| Lille | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,93 |
| AEK Athens | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 292 | 1 | 0 | 6,93 |
| AEK Athens | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 29 | 1217 | 1 | 0 | 7,04 |
| Everton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 1820 | 0 | 4 | 6,99 |
| Toulouse | 2025 | Ligue 1 | 33 | 2158 | 3 | 4 | 6,77 |
| Toulouse | 2024 | Ligue 1 | 28 | 2117 | 0 | 3 | 6,94 |
| AS Monaco | 2021 | Ligue 1 | 32 | 959 | 0 | 0 | 6,64 |
| AS Monaco | 2020 | Ligue 1 | 30 | 1981 | 0 | 2 | 7,04 |
| AS Monaco | 2018 | Ligue 1 | 26 | 2072 | 0 | 2 | 6,73 |
| AS Monaco | 2017 | Ligue 1 | 29 | 2157 | 2 | 7 | 6,97 |
| AS Monaco | 2016 | Ligue 1 | 30 | 2322 | 2 | 5 | 6,88 |
| Lille | 2015 | Ligue 1 | 37 | 3275 | 4 | 3 | 7,14 |
| Lille | 2014 | Ligue 1 | 31 | 2097 | 2 | 1 | — |
| AEK Athens | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 68 | 0 | 0 | 6,50 |
| AS Monaco | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 278 | 0 | 0 | 7,73 |
| AS Monaco | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 334 | 0 | 0 | 6,50 |
| AS Monaco | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 253 | 0 | 0 | 6,53 |
| AS Monaco | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 810 | 1 | 1 | 6,83 |
| Lille | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 169 | 1 | 0 | 6,65 |
| France | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 450 | 0 | 2 | 7,34 |
| France | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Le Mans | 2026 | Ligue 1 | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Everton | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Lille | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 3 | 27 | 0 | 0 | 6,50 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 5 | 296 | 0 | 0 | 7,05 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 3 | 190 | 0 | 0 | 6,70 |
| Toulouse | 25/26 | Coupe de France | 4 | 163 | 0 | 0 | 6,83 |
| Everton | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 0 | 1 | 7,25 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Djibril Sidibé
Ở tuổi 34, Djibril Sidibé đang là tiền vệ trong đội hình Le Mans. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Pháp. Djibril Sidibé chào đời 29/07/1992 và nay 34 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 29/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Le Mans
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Djibril Sidibé thuộc biên chế CLB nào?
Djibril Sidibé đã ra sân 2 trận cho Le Mans ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Le Mans ngày 18/08/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028.
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Djibril Sidibé
2 trận mùa 2026 tại Ligue 1 mang về cho Djibril Sidibé 0 bàn sau 135 phút. Anh nhận 1 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ trong mùa. Anh được chấm trung bình 6,85 điểm mỗi trận.
- 2 Trận
- 135 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,08 xG
- 0,02 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,85 Điểm trung bình
Phong độ Djibril Sidibé các trận vừa qua
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Djibril Sidibé tích luỹ 135 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,85.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Lorient | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 13-09 | RC Lens | 2–2 | 45 | 0/0 | 6,5 |
| 30-08 | Stade Rennais | 3–2 | Không vào sân | — | — |
| 22-08 | Stade Brestois | 2–2 | Không vào sân | — | — |
Chuyển nhượng và giá trị của Djibril Sidibé
Djibril Sidibé gia nhập Le Mans theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 18/08/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Troyes U19 sang Troyes 2 ngày 01/07/2010, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/8/2026 | Toulouse | Le Mans | Tự do |
| 1/7/2010 | Troyes U19 | Troyes 2 | Không công bố |
| 21/2/2011 | Troyes 2 | Troyes | Không công bố |
| 24/7/2012 | Troyes | Lille | 2,5 triệu EUR |
| 8/7/2016 | Lille | AS Monaco | 15 triệu EUR |
| 7/8/2019 | AS Monaco | Everton | Cho mượn |
| 31/7/2020 | Everton | AS Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 9/9/2022 | AS Monaco | AEK Athens | Tự do |
| 2/8/2024 | AEK Athens | Toulouse | Tự do |
| 1/7/2026 | Toulouse | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Djibril Sidibé
- Djibril Sidibé bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Djibril Sidibé 34 tuổi (sinh ngày 29/07/1992), cao 182 cm.
- Djibril Sidibé có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận Djibril Sidibé có 0 bàn qua 2 trận.
- Djibril Sidibé đang khoác áo đội bóng nào?
- Le Mans là CLB hiện tại của Djibril Sidibé, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Le Mans
Cập nhật lần cuối: 09:55 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.