
Dominic Calvert-Lewin
Tiền đạo cắm ·
Leeds United
Dominic Calvert-Lewin đang khoác áo đội nào?
Dominic Calvert-Lewin thuộc biên chế Leeds United, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 24 triệu EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Leeds United ngày 15/08/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Leeds United
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 15/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 24 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Dominic Calvert-Lewin
Thống kê mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh của Dominic Calvert-Lewin: 5 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,10. Mỗi trận anh có trung bình 84 phút trên sân.
- 5 Trận
- 421 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 3,18 xG
- 0,09 xA
- 11 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Dominic Calvert-Lewin
Dominic Calvert-Lewin mang áo số 9 của Leeds United và chơi ở vị trí tiền đạo. Hợp đồng với Leeds United được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 16/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Leeds United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 24 triệu EUR (ước tính)
Dominic Calvert-Lewin qua những trận gần nhất
Dominic Calvert-Lewin chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 84 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Crystal Palace | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 14-09 | Newcastle United | 4–1 | 78 | 1/1 | 8,3 |
| 05-09 | Brighton & Hove Albion | 1–1 | 73 | 0/0 | 7,1 |
| 30-08 | Brentford | 1–1 | 90 | 1/0 | 7,2 |
| 22-08 | Nottingham Forest | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,1 |
Hành trình sự nghiệp của Dominic Calvert-Lewin
Hồ sơ sự nghiệp của Dominic Calvert-Lewin trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 94 bàn qua 382 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Everton | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 229 | 0 | 0 | 6,52 |
| Leeds United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2726 | 14 | 1 | 6,69 |
| Everton | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 1629 | 3 | 1 | 6,68 |
| Everton | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2185 | 7 | 2 | 6,90 |
| Everton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 1172 | 2 | 1 | 6,74 |
| Everton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 1285 | 5 | 2 | 6,94 |
| Everton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2874 | 16 | 0 | 7,10 |
| Everton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2642 | 13 | 1 | 6,95 |
| Everton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1788 | 6 | 2 | 6,76 |
| Everton | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1875 | 4 | 6 | 6,79 |
| Everton | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 345 | 1 | 0 | 6,50 |
| Northampton Town | 15/16 | Hạng Tư Anh | 24 | 0 | 5 | 0 | — |
| Sheffield United | 14/15 | Hạng Ba Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 15/16 | Hạng Ba Anh | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 16/17 | Hạng Ba Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 2026 | Club Friendlies | 4 | 91 | 2 | 0 | 7,25 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 64 | 2 | 0 | 7,80 |
| England | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 105 | 0 | 0 | 6,80 |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 18 | 0 | 0 | 6,50 |
| England | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sheffield United | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Everton | 17/18 | FA Cup | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,50 |
| Everton | 18/19 | FA Cup | 2 | 110 | 0 | 1 | 6,75 |
| Everton | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Everton | 20/21 | FA Cup | 3 | 212 | 2 | 1 | 7,37 |
| Everton | 21/22 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Everton | 22/23 | FA Cup | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,50 |
| Everton | 23/24 | FA Cup | 3 | 243 | 0 | 0 | 6,83 |
| Leeds United | 25/26 | FA Cup | 4 | 193 | 1 | 0 | 6,87 |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 92 | 3 | 0 | 7,75 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 2 | 0 | 8,40 |
| Everton | — | Carabao Cup | 4 | 276 | 2 | 0 | 7,10 |
| Everton | — | Carabao Cup | 4 | 225 | 3 | 0 | 7,63 |
| Everton | — | Carabao Cup | 3 | 201 | 1 | 1 | 6,93 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 32 | 0 | 0 | 5,30 |
| Leeds United | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 45 | 1 | 0 | 7,05 |
| Leeds United | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 421 | 2 | 1 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Dominic Calvert-Lewin
Ngoài Leeds United, CLB hiện tại, hồ sơ của Dominic Calvert-Lewin còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Leeds United bắt đầu ngày 15/08/2025, khi anh đến từ Everton dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh ra sân 5 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 47 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 18 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Leeds United. Hồ sơ hiện tại ở Leeds United ghi anh khoác áo số 9 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Sheffield United tại FA Cup, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 16. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh rời Sheffield United U18 sang Sheffield United, năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ ghi cho anh 23 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sheffield United. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 16/17. Everton đón anh ngày 31/08/2016 từ Sheffield United theo mức phí 1,8 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 286 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 70 bàn và 18 kiến tạo trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Ngoại Hạng Anh ở Everton là mùa cao nhất trong dữ liệu với 16 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 94 bàn và 20 kiến tạo. Cùng quãng đó là 382 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Dominic Calvert-Lewin chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Dominic Calvert-Lewin là từ Sheffield United U18 sang Sheffield United ngày 01/07/2014, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sheffield United sang Stalybridge Celtic theo dạng cho mượn ngày 23/12/2014.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Sheffield United U18 | Sheffield United | Không công bố |
| 23/12/2014 | Sheffield United | Stalybridge Celtic | Cho mượn |
| 3/2/2015 | Stalybridge Celtic | Sheffield United | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2015 | Sheffield United | Northampton Town | Cho mượn |
| 3/1/2016 | Northampton Town | Sheffield United | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2016 | Sheffield United | Everton | 1,8 triệu EUR |
| 15/8/2025 | Everton | Leeds United | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Dominic Calvert-Lewin
- Thành tích ghi bàn của Dominic Calvert-Lewin mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Dominic Calvert-Lewin ghi 2 bàn sau 5 trận và có 1 kiến tạo.
- Dominic Calvert-Lewin hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dominic Calvert-Lewin hiện khoác áo Leeds United, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Dominic Calvert-Lewin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dominic Calvert-Lewin 29 tuổi (sinh ngày 16/03/1997), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Leeds United
Cập nhật lần cuối: 18:21 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.