
Dominik Livaković
Thủ môn ·
FC Barcelona
Chuyển nhượng và giá trị của Dominik Livaković
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Dominik Livaković rời Fenerbahçe để tới FC Barcelona (27/08/2026). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/8/2026 | Fenerbahçe | FC Barcelona | 2,0 triệu EUR |
| 30/8/2012 | NK Zagreb U19 | NK Zagreb | Không công bố |
| 31/8/2015 | NK Zagreb | GNK Dinamo Zagreb | 625 nghìn EUR |
| 1/9/2015 | GNK Dinamo Zagreb | NK Zagreb | Cho mượn |
| 30/6/2016 | NK Zagreb | GNK Dinamo Zagreb | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2023 | GNK Dinamo Zagreb | Fenerbahçe | 6,7 triệu EUR |
| 1/9/2025 | Fenerbahçe | Girona FC | Cho mượn |
| 29/1/2026 | Girona FC | Fenerbahçe | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2026 | Fenerbahçe | GNK Dinamo Zagreb | Cho mượn |
| 30/6/2026 | GNK Dinamo Zagreb | Fenerbahçe | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Dominik Livaković
Dominik Livaković sinh ngày 09/01/1995, mang quốc tịch Croatia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 27/08/2026, khi anh rời Fenerbahçe sang FC Barcelona, phí 2,0 triệu EUR. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 trận có tên trong danh sách thi đấu cho FC Barcelona. Hồ sơ hiện tại ở FC Barcelona ghi anh khoác áo số 25 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 30/08/2012, lúc anh chuyển từ NK Zagreb U19 sang NK Zagreb, năm anh bước sang tuổi 17. GNK Dinamo Zagreb đón anh ngày 31/08/2015 từ NK Zagreb, phí 625 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 80 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở GNK Dinamo Zagreb tại Cúp C1 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. Anh cập bến Fenerbahçe ngày 25/08/2023 từ GNK Dinamo Zagreb với phí 6,7 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 93 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 99 trận cho Croatia. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 23/24 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Fenerbahçe, với 36 lần, năm anh tròn 28 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 195 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Dominik Livaković thuộc biên chế CLB nào?
Dominik Livaković thuộc biên chế FC Barcelona, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 4,1 triệu EUR (ước tính). Anh cập bến FC Barcelona từ 27/08/2026.
- Câu lạc bộ
- FC Barcelona
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 27/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Dominik Livaković là ai?
Dominik Livaković mang áo số 25 của FC Barcelona và chơi ở vị trí thủ môn. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 186 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 9/1/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- FC Barcelona
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Dominik Livaković
Dominik Livaković có tên trong danh sách thi đấu của Fenerbahçe nhiều nhất, 93 lần theo dữ liệu từng mùa. 48% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Fenerbahçe.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GNK Dinamo Zagreb | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 930 | 0 | 0 | 6,96 |
| GNK Dinamo Zagreb | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 1020 | 0 | 0 | 7,39 |
| GNK Dinamo Zagreb | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,80 |
| Fenerbahçe | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 540 | 0 | 0 | 7,25 |
| Fenerbahçe | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Fenerbahçe | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | 1922 | 0 | 0 | 6,89 |
| Fenerbahçe | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | 3059 | 0 | 0 | 6,89 |
| Girona FC | 25/26 | La Liga | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,10 |
| Fenerbahçe | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Fenerbahçe | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,75 |
| GNK Dinamo Zagreb | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| GNK Dinamo Zagreb | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 750 | 0 | 0 | 6,88 |
| GNK Dinamo Zagreb | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| GNK Dinamo Zagreb | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 720 | 0 | 0 | 6,91 |
| GNK Dinamo Zagreb | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 360 | 0 | 0 | 7,22 |
| Croatia | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 690 | 0 | 0 | 7,54 |
| Croatia | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,78 |
| Fenerbahçe | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 570 | 0 | 0 | 6,90 |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 540 | 0 | 0 | 6,95 |
| Croatia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 630 | 0 | 0 | 7,07 |
| Croatia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,45 |
| Croatia | 22/23 | UEFA Nations League | 8 | 600 | 0 | 0 | 7,10 |
| Croatia | 24/25 | UEFA Nations League | 7 | 646 | 0 | 0 | 7,09 |
| Croatia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,45 |
| Croatia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Croatia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Croatia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 225 | 0 | 0 | 7,03 |
| Croatia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 329 | 0 | 0 | 7,18 |
| FC Barcelona | 26/27 | La Liga | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Girona FC | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Dominik Livaković khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Dominik Livaković có 99 trận cho Croatia.
Croatia 99 trận 0 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Dominik Livaković
- Quốc tịch của Dominik Livaković là gì?
- Dominik Livaković có quốc tịch Croatia, từng khoác áo Croatia theo hồ sơ.
- Dominik Livaković hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dominik Livaković đang thuộc biên chế FC Barcelona, mang áo số 25 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Dominik Livaković bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dominik Livaković 31 tuổi (sinh ngày 09/01/1995), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:01 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.