
Ezri Konsa
Trung vệ ·
Arsenal
Ezri Konsa: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ezri Konsa là ngày 01/07/2016, khi anh chuyển từ Charlton Athletic U18 sang Charlton Athletic — năm anh bước sang tuổi 19. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở Charlton Athletic tại Hạng Nhất Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Charlton Athletic được ghi bằng 96 lần có tên trong danh sách thi đấu. Aston Villa đón anh ngày 11/07/2019 từ Brentford theo mức phí 13 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 12 bàn và 2 kiến tạo sau 315 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 13 bàn và 2 kiến tạo. Cùng quãng đó là 467 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 34 trận cho England, kèm 2 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại Ngoại Hạng Anh ở Aston Villa là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Arsenal, nơi anh đến ngày 21/08/2026 từ Aston Villa với phí 60 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Arsenal. Hồ sơ hiện tại ở Arsenal ghi anh mang áo số 15 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Ezri Konsa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Ezri Konsa có tên trong danh sách thi đấu 467 lần cho 4 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 13 bàn và 467 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 15/16 ở Charlton Athletic.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aston Villa | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3036 | 0 | 0 | 7,00 |
| Aston Villa | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2937 | 2 | 0 | 6,90 |
| Aston Villa | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3073 | 1 | 0 | 6,94 |
| Aston Villa | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3323 | 0 | 0 | 6,89 |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2481 | 2 | 0 | 6,74 |
| Aston Villa | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3195 | 2 | 0 | 6,97 |
| Aston Villa | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2042 | 1 | 2 | 6,70 |
| Aston Villa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 954 | 2 | 0 | 7,21 |
| Aston Villa | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 990 | 1 | 0 | 7,02 |
| Brentford | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3751 | 1 | 0 | 6,89 |
| Charlton Athletic | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 647 | 1 | 0 | 6,80 |
| Charlton Athletic | 16/17 | Hạng Ba Anh | 42 | 0 | 0 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 17/18 | Hạng Ba Anh | 47 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Aston Villa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 1027 | 0 | 0 | 6,74 |
| England | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 554 | 1 | 0 | 7,60 |
| England | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 106 | 0 | 0 | 6,80 |
| England | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 94 | 0 | 0 | 6,90 |
| England | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 295 | 0 | 0 | 7,15 |
| England | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 1 | 8,00 |
| England | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 199 | 0 | 0 | 7,07 |
| Charlton Athletic | 16/17 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 17/18 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 18/19 | FA Cup | 4 | 151 | 0 | 0 | 5,95 |
| Aston Villa | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Aston Villa | 23/24 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Aston Villa | 24/25 | FA Cup | 5 | 387 | 0 | 0 | 6,92 |
| Aston Villa | 25/26 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Arsenal | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Charlton Athletic | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 7 | 540 | 1 | 0 | 6,93 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,70 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,90 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 59 | 0 | 0 | 6,60 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Arsenal | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,20 |
| Arsenal | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 281 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ezri Konsa: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 28, Ezri Konsa đang là hậu vệ trong đội hình Arsenal. Hồ sơ ghi Ezri Konsa chào đời ngày 23/10/1997, tức 28 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 183 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 23/10/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Arsenal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 47 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ezri Konsa
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ezri Konsa gia nhập Arsenal ngày 21/08/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 47 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Arsenal
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 21/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 47 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Ezri Konsa
Mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Ezri Konsa góp mặt 1 trận trong màu áo Arsenal. Anh được chấm trung bình 7,40 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,07 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,40 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Ezri Konsa
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ezri Konsa là từ Aston Villa sang Arsenal ngày 21/08/2026, phí 60 triệu EUR. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 47 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/8/2026 | Aston Villa | Arsenal | 60 triệu EUR |
| 1/7/2016 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic | Không công bố |
| 1/7/2018 | Charlton Athletic | Brentford | 2,9 triệu EUR |
| 11/7/2019 | Brentford | Aston Villa | 13 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ezri Konsa khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Ezri Konsa có 34 trận trong màu áo England.
England 34 trận 2 bàn Lần gần nhất: 18/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Ezri Konsa
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-09 | SSC Napoli | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,4 |
Câu hỏi thường gặp về Ezri Konsa
- Ezri Konsa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ezri Konsa 28 tuổi (sinh ngày 23/10/1997), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ezri Konsa mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Ezri Konsa ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Ezri Konsa đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ezri Konsa đang thuộc biên chế Arsenal, mang áo số 15 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Arsenal
Cập nhật lần cuối: 18:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.