Faycal Konate — Tiền đạo, MFK Karviná

Faycal Konate

Tiền đạo cắm · MFK Karviná

Faycal Konate — MFK Karviná

Faycal Konate chuyển nhượng qua những CLB nào?

Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Faycal Konate, gần nhất là từ Salitas FC sang Rail Club de Kadiogo ngày 01/07/2024, phí không được công bố. Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2024Salitas FCRail Club de KadiogoKhông công bố
31/12/2024Rail Club de KadiogoSalitas FCKhông công bố
1/1/2025Salitas FCRFSKhông công bố
1/7/2025RFSBFC DaugavpilsCho mượn
8/8/2025BFC DaugavpilsRFSTrở lại sau cho mượn
5/2/2026RFSMFK Karviná700 nghìn EUR

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Faycal Konate: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Faycal Konate thuộc biên chế MFK Karviná, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 1 câu lạc bộ khác. Ngày 05/02/2026, anh chuyển từ RFS sang MFK Karviná với mức phí 700 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình MFK Karviná, anh khoác áo số 93.

Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2024, khi anh từ Salitas FC chuyển tới Rail Club de Kadiogo, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/07/2025, anh rời RFS sang BFC Daugavpils theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo BFC Daugavpils.

CLB hiện tại của Faycal Konate

Faycal Konate đang khoác áo MFK Karviná ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 05/02/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Club Friendlies.

Câu lạc bộ
MFK Karviná
Số áo
93
Gia nhập
05/02/2026
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Faycal Konate là ai?

Sinh ngày 15/08/2006, Faycal Konate là tiền đạo và hiện thuộc MFK Karviná. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm.

Vị trí
Tiền đạo cắm
Ngày sinh
15/8/2006 (20 tuổi)
Quốc tịch
Burkina Faso
Chiều cao
197 cm
Số áo
93
CLB hiện tại
MFK Karviná
Giá trị ước tính
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Sự nghiệp Faycal Konate theo mùa

Faycal Konate có tên trong danh sách thi đấu của BFC Daugavpils nhiều nhất, 2 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng BFC Daugavpils chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạo
BFC Daugavpils25/26Cúp C3 Châu Âu2000
MFK Karviná2026Club Friendlies1000
Burkina Faso2025World Cup Qualification CAF1000

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Thống kê Faycal Konate mùa 2026

  • 0 Trận
  • 0 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng

Phong độ gần đây của Faycal Konate

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạo
04-07Wisła Kraków2–0Không vào sân—

Câu hỏi thường gặp về Faycal Konate

Faycal Konate bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Faycal Konate 20 tuổi (sinh ngày 15/08/2006), cao 197 cm.
Faycal Konate mang quốc tịch nào?
Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Faycal Konate là Burkina Faso.
Faycal Konate đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Faycal Konate đang thuộc biên chế MFK Karviná, mang áo số 93 và chơi ở vị trí tiền đạo.

Cập nhật lần cuối: 22:25 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.