MFK Karviná
Czechia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Adama Kone | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| - | Carlos Eduardo | ||
| - | Adam Vodicka | Thủ môn | Czechia |
| - | Lukas Reitmayer | Czechia | |
| 3 | Yahaya Danjuma Lawali | Tiền vệ | Nigeria |
| 3 | Yahaya Muhammad | Hậu vệ | Nigeria |
| 5 | Aleksa Marković | Hậu vệ | Hungary |
| 8 | Radim Breite | Tiền vệ | Czechia |
| 10 | Denny Samko | Tiền vệ | Czechia |
| 10 | Jakub Selnar | Tiền vệ | Czechia |
| 13 | Ibrahim Aldin | Tiền vệ | Czechia |
| 16 | Adam Kronus | Tiền vệ | Czechia |
| 17 | Samuel Šigut | Tiền vệ | Czechia |
| 18 | Stepan Misek | Tiền vệ | Czechia |
| 19 | Nino Milić | Hậu vệ | Slovenia |
| 19 | Jonathan Yakubu | Tiền vệ | Nigeria |
| 21 | Sidas Praleika | Tiền vệ | Lithuania |
| 23 | Adam Čičovský | Tiền vệ | Czechia |
| 23 | Ondrej Schovanec | Thủ môn | Czechia |
| 24 | Jan Chytrý | Hậu vệ | Czechia |
| 25 | Jiři Fleišman | Hậu vệ | Czechia |
| 29 | Jakub Pira | Tiền đạo | Slovakia |
| 29 | Jiri Hamza | Hậu vệ | Czechia |
| 30 | Jakub Lapes | Thủ môn | Czechia |
| 31 | Lukas Rajtmajer | Hậu vệ | Czechia |
| 31 | Ousmane Conde | Tiền vệ | Guinea |
| 32 | Sayibu Yakubu | Hậu vệ | Ghana |
| 38 | Ondřej Šašinka | Tiền đạo | Czechia |
| 72 | James Bello | Tiền đạo | Nigeria |
| 93 | Faycal Konate | Tiền đạo | Burkina Faso |