
Fedor Černych
Tiền đạo cánh trái ·
FK Kauno Žalgiris
Câu chuyện sự nghiệp Fedor Černych qua từng mùa
Ngoài FK Kauno Žalgiris, CLB hiện tại, hồ sơ của Fedor Černych còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 11/08/2009, lúc anh gia nhập Dnepr Mogilev, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 15/03/2012, anh rời Dnepr Mogilev sang Naftan Novopolotsk theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Naftan Novopolotsk. Jagiellonia Białystok đón anh ngày 31/08/2015 từ Górnik Łęczna với phí 125 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 19 bàn cùng 10 kiến tạo qua 155 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 30 bàn và 11 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 204 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 66 trận cho Lithuania, kèm 5 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại VĐQG Ba Lan ở Jagiellonia Białystok là mùa cao nhất trong dữ liệu với 10 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại VĐQG Ba Lan ở Górnik Łęczna, với 10 bàn. Ngày 21/06/2024, anh rời Kerala Blasters sang FK Kauno Žalgiris dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 8 lần có tên trong danh sách thi đấu cho FK Kauno Žalgiris. Hồ sơ hiện tại ở FK Kauno Žalgiris ghi anh khoác áo số 11 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Sự nghiệp Fedor Černych theo mùa
Các đội Fedor Černych từng khoác áo theo dữ liệu gồm Naftan Novopolotsk, Jagiellonia Białystok, Górnik Łęczna và 1 đội khác. Riêng Jagiellonia Białystok chiếm 76% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Naftan Novopolotsk | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Górnik Łęczna | 14/15 | VĐQG Ba Lan | 32 | 0 | 10 | 1 | — |
| Jagiellonia Białystok | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 27 | 0 | 3 | 1 | — |
| Górnik Łęczna | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 34 | 0 | 10 | 2 | — |
| Jagiellonia Białystok | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 32 | 1726 | 4 | 5 | 6,71 |
| Jagiellonia Białystok | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 17 | 774 | 1 | 2 | 6,75 |
| FK Kauno Žalgiris | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Kauno Žalgiris | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 450 | 1 | 0 | 6,66 |
| Lithuania | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 587 | 2 | 0 | 6,60 |
| Lithuania | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 205 | 0 | 0 | 6,42 |
| Lithuania | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 72 | 0 | 0 | 6,47 |
| Lithuania | 22/23 | UEFA Nations League | 7 | 581 | 2 | 1 | 7,20 |
| Lithuania | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 136 | 0 | 0 | 6,65 |
| Lithuania | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 60 | 0 | 0 | 6,70 |
| Górnik Łęczna | 15/16 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 16/17 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Kauno Žalgiris | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Fedor Černych
Cao 182 cm, Fedor Černych là tiền đạo người Litva của FK Kauno Žalgiris. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 21/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Litva
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- FK Kauno Žalgiris
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Fedor Černych đang khoác áo đội nào?
Fedor Černych thuộc biên chế FK Kauno Žalgiris, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 110 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2026. Trong đội, anh nhận áo số 11.
- Câu lạc bộ
- FK Kauno Žalgiris
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 21/06/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Fedor Černych từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Fedor Černych được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 110 nghìn EUR khi đang ở FK Kauno Žalgiris (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Dnepr Mogilev sang Naftan Novopolotsk theo dạng cho mượn ngày 15/03/2012.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/8/2009 | — | Dnepr Mogilev | 45 nghìn EUR |
| 15/3/2012 | Dnepr Mogilev | Naftan Novopolotsk | Cho mượn |
| 31/12/2012 | Naftan Novopolotsk | Dnepr Mogilev | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Dnepr Mogilev | Górnik Łęczna | Tự do |
| 31/8/2015 | Górnik Łęczna | Jagiellonia Białystok | 125 nghìn EUR |
| 1/1/2018 | Jagiellonia Białystok | Dynamo Moscow | 400 nghìn EUR |
| 26/1/2018 | Jagiellonia Białystok | Dynamo Moscow | 400 nghìn EUR |
| 21/8/2019 | Dynamo Moscow | Orenburg | Cho mượn |
| 31/7/2020 | Orenburg | Dynamo Moscow | Trở lại sau cho mượn |
| 17/9/2020 | Dynamo Moscow | Jagiellonia Białystok | Tự do |
| 8/1/2023 | Jagiellonia Białystok | AEL Limassol | Không công bố |
| 10/1/2024 | AEL Limassol | Kerala Blasters | Tự do |
| 21/6/2024 | Kerala Blasters | FK Kauno Žalgiris | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Fedor Černych ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Fedor Černych có 66 trận cho Lithuania, trong đó có 5 bàn thắng.
Lithuania 66 trận 5 bàn Lần gần nhất: 17/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Fedor Černych
- Quốc tịch của Fedor Černych là gì?
- Fedor Černych có quốc tịch Litva, từng khoác áo Lithuania theo hồ sơ.
- Fedor Černych đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fedor Černych đang thuộc biên chế FK Kauno Žalgiris, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Fedor Černych bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fedor Černych 35 tuổi (sinh ngày 21/05/1991), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 15:35 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.