
Fernando Arce Juárez
Tiền vệ ·
CD Toluca
Chặng đường sự nghiệp Fernando Arce Juárez
Giai đoạn đang diễn ra tại CD Toluca bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Club Puebla sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại VĐQG Mexico, anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 44 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo CD Toluca. Trong đội hình CD Toluca, anh mang áo số 24, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ ghi cho anh 14 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo CD Guadalajara. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở CD Guadalajara tại VĐQG Mexico, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh chuyển từ Tijuana U20 sang Dorados de Sinaloa, năm anh tròn 20 tuổi. Anh cập bến Club Necaxa ngày 02/01/2020 từ Club Tijuana. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn cùng 2 kiến tạo sau 104 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Club Puebla ngày 01/01/2023 từ FC Juárez theo mức phí 2,8 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 kiến tạo qua 32 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 11 bàn và 5 kiến tạo. Tổng cộng anh có 280 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Tiểu sử Fernando Arce Juárez
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 27/11/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- CD Toluca
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Fernando Arce Juárez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- CD Toluca
- Giải đấu
- VĐQG Mexico
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Fernando Arce Juárez mùa 2026
- 5 Trận
- 188 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,15 xG
- 0,07 xA
- 3 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,62 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Fernando Arce Juárez
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-09 | Club Puebla | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | Atlas FC | 5–2 | Không vào sân | — | — |
| 31-08 | FC Juárez | 4–0 | 26 | 0/0 | 6,6 |
| 22-08 | Querétaro FC | 1–2 | 45 | 0/0 | 6,2 |
| 15-08 | Atlante FC | 0–0 | 16 | 0/0 | 6,7 |
Sự nghiệp Fernando Arce Juárez theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CD Guadalajara | — | Liga MX Clausura | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dorados de Sinaloa | — | Liga MX Clausura | 16 | 721 | 0 | 0 | 6,75 |
| Club Tijuana | — | Liga MX Clausura | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Necaxa | — | Liga MX Clausura | 10 | 532 | 0 | 0 | 6,67 |
| Club Necaxa | — | Liga MX Clausura | 16 | 394 | 0 | 0 | 6,39 |
| FC Juárez | — | Liga MX Clausura | 16 | 1148 | 4 | 0 | 6,92 |
| Club Puebla | — | Liga MX Clausura | 16 | 123 | 0 | 1 | 6,58 |
| Club Necaxa | — | Liga MX Clausura | 18 | 1390 | 0 | 1 | 6,71 |
| Club Puebla | — | Liga MX Clausura | 13 | 195 | 0 | 0 | 6,55 |
| CD Guadalajara | 14/15 | VĐQG Mexico | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dorados de Sinaloa | 15/16 | VĐQG Mexico | 14 | 990 | 0 | 1 | 6,92 |
| Club Tijuana | 2019 | VĐQG Mexico | 14 | 198 | 0 | 0 | 6,62 |
| Club Necaxa | 2020 | VĐQG Mexico | 17 | 754 | 1 | 0 | 6,77 |
| Club Necaxa | 2021 | VĐQG Mexico | 14 | 16 | 0 | 0 | 5,80 |
| FC Juárez | 2022 | VĐQG Mexico | 16 | 477 | 0 | 0 | 6,51 |
| Club Necaxa | 2023 | VĐQG Mexico | 13 | 980 | 2 | 0 | 7,01 |
| Club Puebla | 2023 | VĐQG Mexico | 3 | 66 | 0 | 0 | 6,60 |
| Club Necaxa | 2024 | VĐQG Mexico | 16 | 1039 | 2 | 1 | 6,93 |
| CD Toluca | 2025 | Liga MX Clausura | 16 | 562 | 1 | 1 | 6,86 |
| CD Toluca | 2025 | VĐQG Mexico | 21 | 110 | 0 | 0 | 6,90 |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Toluca | 2026 | VĐQG Mexico | 7 | 188 | 0 | 0 | 6,62 |
| Club Tijuana | — | Copa Libertadores | 8 | 0 | 1 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Fernando Arce Juárez
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Tijuana U20 | Dorados de Sinaloa | Không công bố |
| 1/1/2018 | Tijuana U20 | Club Tijuana | Không công bố |
| 1/7/2018 | Club Tijuana | Dorados de Sinaloa | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Dorados de Sinaloa | Club Tijuana | Trở lại sau cho mượn |
| 2/1/2020 | Club Tijuana | Club Necaxa | Không công bố |
| 1/1/2022 | Club Necaxa | FC Juárez | Không công bố |
| 1/1/2023 | FC Juárez | Club Puebla | 2,8 triệu EUR |
| 16/8/2023 | Club Puebla | Club Necaxa | Không công bố |
| 1/1/2025 | Club Necaxa | Club Puebla | Không công bố |
| 1/7/2025 | Club Puebla | CD Toluca | Cho mượn |
| 30/6/2026 | CD Toluca | Club Puebla | Cho mượn |
| 1/7/2026 | Club Puebla | CD Toluca | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Mexico · Lịch thi đấu CD Toluca
Cập nhật lần cuối: 11:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.