
Fernando Gorriarán
Tiền vệ ·
Tigres UANL
Câu chuyện sự nghiệp Fernando Gorriarán qua từng mùa
Anh đến Tigres UANL ngày 01/01/2023 từ Santos Laguna, phí 12 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Mexico ghi nhận anh có 8 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 10 bàn cùng 11 kiến tạo sau 140 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Tigres UANL. Hồ sơ hiện tại ở Tigres UANL ghi anh khoác áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2014, lúc anh đầu quân cho River Plate UY, năm anh tròn 20 tuổi. Quãng ở River Plate UY được ghi bằng 6 lần có tên trong danh sách thi đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở Ferencváros TC tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 23 tuổi. Anh cập bến Santos Laguna ngày 01/07/2019 từ Ferencváros TC theo mức phí 2,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 120 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 18 bàn cùng 19 kiến tạo tại đây. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 28 bàn và 30 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 272 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2022 tại VĐQG Mexico cùng Santos Laguna, với 5 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 28 tuổi.
Tiểu sử Fernando Gorriarán
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 27/11/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Tigres UANL
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,8 triệu EUR (ước tính)
Fernando Gorriarán đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Tigres UANL
- Giải đấu
- VĐQG Mexico
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/01/2023
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Fernando Gorriarán mùa 2026
- 8 Trận
- 715 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,48 xG
- 0,56 xA
- 8 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,84 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Fernando Gorriarán
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | FC Juárez | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 13-09 | CF Monterrey | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 30-08 | Santos Laguna | 0–0 | 85 | 0/0 | 6,4 |
| 22-08 | Atlante FC | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 16-08 | Atlas FC | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,3 |
Sự nghiệp Fernando Gorriarán theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Santos Laguna | — | Liga MX Clausura | 10 | 900 | 0 | 1 | 6,74 |
| Santos Laguna | — | Liga MX Clausura | 21 | 1748 | 3 | 4 | 7,34 |
| Santos Laguna | — | Liga MX Clausura | 16 | 1331 | 2 | 3 | 7,00 |
| Tigres UANL | — | Liga MX Clausura | 19 | 1299 | 2 | 2 | 6,96 |
| Tigres UANL | — | Liga MX Clausura | 19 | 1343 | 1 | 2 | 6,91 |
| Tigres UANL | — | Liga MX Clausura | 17 | 1503 | 3 | 1 | 7,29 |
| Santos Laguna | 2019 | VĐQG Mexico | 18 | 1584 | 0 | 2 | 6,77 |
| Santos Laguna | 2020 | VĐQG Mexico | 18 | 1530 | 4 | 3 | 7,21 |
| Santos Laguna | 2021 | VĐQG Mexico | 19 | 1551 | 4 | 1 | 7,05 |
| Santos Laguna | 2022 | VĐQG Mexico | 18 | 1559 | 5 | 5 | 7,23 |
| Tigres UANL | 2023 | VĐQG Mexico | 23 | 1689 | 0 | 4 | 7,00 |
| Tigres UANL | 2024 | VĐQG Mexico | 19 | 1619 | 2 | 0 | 7,38 |
| Ferencváros TC | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tigres UANL | 2025 | Liga MX Clausura | 14 | 1112 | 0 | 2 | 6,79 |
| Tigres UANL | 2025 | VĐQG Mexico | 22 | 1588 | 1 | 0 | 6,90 |
| Uruguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 10 | 29 | 0 | 0 | 6,55 |
| Uruguay | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tigres UANL | 2026 | VĐQG Mexico | 7 | 625 | 1 | 0 | 6,79 |
| River Plate UY | — | Copa Sudamericana | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | — | Copa America 2024 | 3 | 12 | 0 | 0 | 6,70 |
| River Plate UY | — | Copa Libertadores | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Fernando Gorriarán
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | — | River Plate UY | Không công bố |
| 1/7/2017 | River Plate UY | Ferencváros TC | 600 nghìn EUR |
| 1/7/2019 | Ferencváros TC | Santos Laguna | 2,5 triệu EUR |
| 1/1/2023 | Santos Laguna | Tigres UANL | 12 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Mexico · Lịch thi đấu Tigres UANL
Cập nhật lần cuối: 11:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.