
Fernando Monarrez
Hậu vệ ·
Club Puebla
Câu chuyện sự nghiệp Fernando Monarrez
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2018, lúc anh từ Guadalajara U20 chuyển tới CD Tapatío, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/07/2024, anh từ Cimarrones de Sonora chuyển tới Club Tijuana dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 23 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Club Tijuana. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Club Tijuana tại VĐQG Mexico ở mùa 2024, năm anh tròn 25 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 14 lần.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại VĐQG Mexico ở Club Puebla là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn và 3 kiến tạo. Cùng quãng đó là 62 trận có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Club Puebla ngày 06/07/2025 từ Club Tijuana. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Mexico ghi nhận anh ra sân 9 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn cùng 3 kiến tạo qua 39 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Club Puebla. Hồ sơ hiện tại ở Club Puebla ghi anh mang áo số 7.
Tiểu sử Fernando Monarrez
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 22/7/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Club Puebla
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Fernando Monarrez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Club Puebla
- Giải đấu
- VĐQG Mexico
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 06/07/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Fernando Monarrez mùa 2026
- 9 Trận
- 718 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,25 xG
- 0,36 xA
- 12 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,73 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Fernando Monarrez
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Atlante FC | 1–1 | 45 | 0/0 | 6,5 |
| 16-09 | CD Toluca | 0–1 | 89 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | Club Necaxa | 0–1 | 45 | 0/0 | 6,7 |
| 30-08 | Club América | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 23-08 | Santos Laguna | 3–2 | 89 | 0/0 | 6,4 |
Sự nghiệp Fernando Monarrez theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club Tijuana | — | Liga MX Clausura | 9 | 55 | 0 | 0 | 6,90 |
| Club Tijuana | 2024 | VĐQG Mexico | 14 | 218 | 0 | 0 | 6,94 |
| Club Puebla | 2025 | Liga MX Clausura | 14 | 936 | 0 | 0 | 6,26 |
| Club Puebla | 2025 | VĐQG Mexico | 16 | 770 | 1 | 3 | 6,54 |
| Club Puebla | 2026 | VĐQG Mexico | 9 | 718 | 1 | 0 | 6,73 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Fernando Monarrez
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2018 | Guadalajara U20 | CD Tapatío | Không công bố |
| 1/7/2019 | CD Tapatío | — | Tự do |
| 17/7/2020 | — | Salamanca UDS | Không công bố |
| 30/11/2020 | Salamanca UDS | — | Tự do |
| 1/7/2021 | — | Mazorqueros FC | Không công bố |
| 1/7/2022 | Mazorqueros FC | Club Atletico La Paz | Không công bố |
| 1/1/2023 | Club Atletico La Paz | Chihuahua FC | Không công bố |
| 1/7/2023 | Chihuahua FC | Cimarrones de Sonora | Tự do |
| 1/7/2024 | Cimarrones de Sonora | Club Tijuana | Tự do |
| 6/7/2025 | Club Tijuana | Club Puebla | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Mexico · Lịch thi đấu Club Puebla
Cập nhật lần cuối: 22:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.