
Gabriel Martinelli
Tiền đạo cánh trái ·
Al-Hilal
CLB hiện tại của Gabriel Martinelli
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Gabriel Martinelli gia nhập Al-Hilal ngày 03/09/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Ả Rập Xê Út. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2030.
- Câu lạc bộ
- Al-Hilal
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 03/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 42 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Gabriel Martinelli
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Gabriel Martinelli ra sân 3 trận, ghi 3 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 53 phút. xG mùa này của anh dừng ở 2,80.
- 3 Trận
- 160 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,80 xG
- 0,05 xA
- 9 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,63 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Gabriel Martinelli
Gabriel Martinelli là tiền đạo 25 tuổi đang chơi cho Al-Hilal. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2030. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 18/6/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Al-Hilal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 42 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Gabriel Martinelli các trận vừa qua
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Gabriel Martinelli tích luỹ 160 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 53 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Al-Taawoun | 0–6 | 54 | 3/0 | 9,9 |
| 07-09 | Neom SC | 0–2 | 84 | 0/0 | 6,7 |
| 04-09 | Al-Shabab | 0–2 | 22 | 0/0 | 6,3 |
Gabriel Martinelli đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Gabriel Martinelli trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 19/20 ở Arsenal. 99% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Arsenal.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Arsenal | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 424 | 3 | 2 | 6,90 |
| Arsenal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 101 | 0 | 0 | 6,55 |
| Arsenal | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 493 | 0 | 0 | 6,77 |
| Arsenal | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1079 | 1 | 4 | 6,61 |
| Arsenal | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2300 | 8 | 4 | 6,96 |
| Arsenal | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2029 | 6 | 4 | 7,11 |
| Arsenal | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2805 | 15 | 5 | 7,17 |
| Arsenal | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1866 | 6 | 6 | 6,93 |
| Arsenal | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 587 | 2 | 1 | 6,83 |
| Arsenal | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 668 | 3 | 0 | 6,53 |
| Arsenal | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 704 | 6 | 2 | 7,10 |
| Arsenal | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 940 | 2 | 1 | 7,03 |
| Arsenal | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 484 | 2 | 1 | 7,13 |
| Brazil | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 119 | 0 | 0 | 6,70 |
| Brazil | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 141 | 1 | 0 | 7,03 |
| Al-Hilal | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 3 | 160 | 3 | 0 | 7,63 |
| Arsenal | 2026 | Club Friendlies | 2 | 93 | 0 | 1 | 6,75 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 51 | 0 | 0 | 6,45 |
| Brazil | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 12 | 410 | 1 | 0 | 6,89 |
| Brazil | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 75 | 1 | 0 | 6,75 |
| Brazil | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 57 | 1 | 0 | 6,80 |
| Brazil | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 104 | 1 | 0 | 6,87 |
| Arsenal | 19/20 | FA Cup | 3 | 203 | 0 | 1 | 6,87 |
| Arsenal | 20/21 | FA Cup | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,20 |
| Arsenal | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Arsenal | 22/23 | FA Cup | 2 | 114 | 0 | 1 | 6,85 |
| Arsenal | 23/24 | FA Cup | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,60 |
| Arsenal | 24/25 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,20 |
| Arsenal | 25/26 | FA Cup | 4 | 352 | 4 | 1 | 7,68 |
| Brazil | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 21 | 0 | 0 | 6,75 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 4 | 0 | 7,90 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 49 | 0 | 1 | 7,10 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 6 | 377 | 0 | 0 | 6,60 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,30 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,40 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 5 | 208 | 0 | 0 | 6,90 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 5 | 261 | 0 | 0 | 6,74 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Gabriel Martinelli: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Gabriel Martinelli bắt đầu từ mùa 19/20 cùng Arsenal, năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Al-Hilal ngày 03/09/2026 từ Arsenal với phí 70 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận anh ra sân 3 trận và ghi 3 bàn. Tại Al-Hilal, anh mang áo số 7 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2018, khi anh từ Ituano U20 chuyển tới Ituano, năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Arsenal ngày 02/07/2019 từ Ituano với phí 7,1 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 62 bàn và 34 kiến tạo qua 316 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa 19/20 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có 3 bàn và 2 kiến tạo. Bên cạnh các CLB, anh có 36 trận cho Brazil, kèm 5 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Ngoại Hạng Anh cùng Arsenal, với 15 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 21. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 65 bàn cùng 34 kiến tạo. Tổng cộng anh có 319 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Gabriel Martinelli chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Gabriel Martinelli gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 42 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2018 | Ituano U20 | Ituano | Không công bố |
| 2/7/2019 | Ituano | Arsenal | 7,1 triệu EUR |
| 3/9/2026 | Arsenal | Al-Hilal | 70 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Gabriel Martinelli ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Gabriel Martinelli có 36 trận cho Brazil và ghi 5 bàn.
Brazil 36 trận 5 bàn Lần gần nhất: 5/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Gabriel Martinelli
- Gabriel Martinelli bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Gabriel Martinelli 25 tuổi (sinh ngày 18/06/2001), cao 180 cm.
- Gabriel Martinelli ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận Gabriel Martinelli có 3 bàn qua 3 trận.
- Gabriel Martinelli đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Gabriel Martinelli đang thuộc biên chế Al-Hilal, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Hilal
Cập nhật lần cuối: 04:05 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.