
Gastón Pereiro
Tiền đạo cắm ·
Juventud de Las Piedras
Gastón Pereiro chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Gastón Pereiro là từ Nacional U20 sang Nacional ngày 01/01/2013, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Nacional sang PSV Eindhoven ngày 15/07/2015, phí 7,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | Nacional U20 | Nacional | Không công bố |
| 15/7/2015 | Nacional | PSV Eindhoven | 7,0 triệu EUR |
| 31/1/2020 | PSV Eindhoven | Cagliari | 4,6 triệu EUR |
| 14/1/2023 | Cagliari | Nacional | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Nacional | Cagliari | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2024 | Cagliari | Ternana | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Ternana | Cagliari | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2024 | Cagliari | No team | Không công bố |
| 14/10/2024 | No team | Genoa | Không công bố |
| 1/2/2025 | Genoa | Bari | Không công bố |
| 20/1/2026 | Bari | No team | Không công bố |
| 16/3/2026 | No team | Juventud de Las Piedras | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Gastón Pereiro qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Gastón Pereiro bắt đầu từ mùa 15/16 cùng PSV Eindhoven, năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Juventud de Las Piedras ngày 16/03/2026 từ No team. Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Sudamericana ghi nhận anh ra sân 3 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Juventud de Las Piedras. Hồ sơ hiện tại ở Juventud de Las Piedras ghi anh mang áo số 26 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2013, lúc anh rời Nacional U20 sang Nacional, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Nacional được ghi bằng 1 bàn sau 11 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ngày 15/07/2015, anh từ Nacional chuyển tới PSV Eindhoven với mức phí 7,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 174 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 44 bàn cùng 18 kiến tạo trong màu áo PSV Eindhoven. Ở mùa 15/16 tại VĐQG Hà Lan, anh đóng góp 10 bàn cùng 3 kiến tạo. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại VĐQG Hà Lan ở PSV Eindhoven là mùa cao nhất trong dữ liệu với 10 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 53 bàn cùng 22 kiến tạo. Anh có 306 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Gastón Pereiro
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Gastón Pereiro gia nhập Juventud de Las Piedras ngày 16/03/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Juventud de Las Piedras
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 16/03/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Gastón Pereiro là ai?
Gastón Pereiro mang áo số 26 của Juventud de Las Piedras và chơi ở vị trí tiền đạo. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Uruguay.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 11/6/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Juventud de Las Piedras
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Gastón Pereiro
Ở mùa 2026 tại Copa Sudamericana, Gastón Pereiro ra sân 3 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 49 phút trên sân.
- 3 Trận
- 147 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,10 xG
- 0,55 xA
- 4 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Gastón Pereiro qua những trận gần nhất
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Gastón Pereiro tích luỹ 72 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 36 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-05 | Cienciano | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 21-05 | Academia Puerto Cabello | 1–1 | 59 | 0/0 | 6,9 |
| 05-05 | Atlético Mineiro | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 29-04 | Academia Puerto Cabello | 4–0 | Không vào sân | — | — |
| 16-04 | Atlético Mineiro | 2–1 | 13 | 0/0 | 6,4 |
Hành trình sự nghiệp của Gastón Pereiro
Theo thống kê từng mùa, Gastón Pereiro ghi 53 bàn qua 306 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng PSV Eindhoven chiếm 57% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nacional | — | Copa Libertadores | 5 | 244 | 1 | 0 | 6,62 |
| PSV Eindhoven | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 65 | 0 | 0 | 6,75 |
| PSV Eindhoven | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 34 | 1308 | 10 | 3 | 6,99 |
| PSV Eindhoven | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 34 | 2165 | 10 | 2 | 7,16 |
| PSV Eindhoven | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 34 | 1729 | 11 | 4 | 7,33 |
| Cagliari | 24/25 | Serie A | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Genoa | 24/25 | Serie A | 15 | 29 | 0 | 0 | 6,60 |
| Cagliari | 23/24 | Serie A | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | 21/22 | Serie A | 38 | 994 | 4 | 2 | 6,75 |
| Cagliari | 20/21 | Serie A | 24 | 285 | 2 | 2 | 6,73 |
| Cagliari | 19/20 | Serie A | 12 | 355 | 1 | 0 | 6,56 |
| PSV Eindhoven | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 11 | 104 | 2 | 0 | 6,95 |
| PSV Eindhoven | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 34 | 1663 | 10 | 6 | 7,24 |
| PSV Eindhoven | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 565 | 1 | 2 | 7,00 |
| PSV Eindhoven | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 272 | 0 | 1 | 6,66 |
| PSV Eindhoven | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 253 | 0 | 0 | 6,67 |
| Uruguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 8 | 36 | 1 | 0 | 7,00 |
| Uruguay | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | 2019 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 2 | 18 | 0 | 0 | 7,60 |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 3 | 115 | 1 | 0 | 7,00 |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 2 | 137 | 0 | 0 | 6,75 |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,55 |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bari | — | Coppa Italia | 1 | 52 | 0 | 0 | 6,20 |
| Juventud de Las Piedras | 2026 | Copa Sudamericana | 6 | 147 | 0 | 0 | 6,90 |
| Uruguay | — | Copa America 2024 | 4 | 26 | 0 | 0 | 7,40 |
| Nacional | — | Copa Libertadores | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nacional | — | Copa Libertadores | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Gastón Pereiro
- Gastón Pereiro có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Gastón Pereiro ra sân 3 trận mùa 2026 tại Copa Sudamericana và ghi 0 bàn.
- Gastón Pereiro đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Gastón Pereiro đang thuộc biên chế Juventud de Las Piedras, mang áo số 26 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Gastón Pereiro bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Gastón Pereiro 31 tuổi (sinh ngày 11/06/1995), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:56 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.