
Georgi Dzhikiya
Trung vệ ·
Lokomotiv Moscow
Georgi Dzhikiya từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Georgi Dzhikiya được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,0 triệu EUR khi đang ở Lokomotiv Moscow (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới FC Spartak Moscow, 2,4 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2011 | — | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Không công bố |
| 1/1/2014 | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Spartak Nalchik | Không công bố |
| 1/7/2014 | Spartak Nalchik | Khimik Dzerzhinsk | Tự do |
| 1/7/2015 | Khimik Dzerzhinsk | Amkar Perm | Tự do |
| 1/1/2017 | Amkar Perm | FC Spartak Moscow | 2,4 triệu EUR |
| 12/9/2024 | FC Spartak Moscow | FC Khimki | Tự do |
| 23/7/2025 | FC Khimki | Antalyaspor | Tự do |
| 1/7/2026 | Antalyaspor | Lokomotiv Moscow | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Georgi Dzhikiya, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Georgi Dzhikiya trong dữ liệu là chặng đường qua 2 câu lạc bộ, tới Lokomotiv Moscow ở chặng gần nhất. Ngày 01/07/2026, anh chuyển từ Antalyaspor sang Lokomotiv Moscow theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Lokomotiv Moscow, anh khoác áo số 14 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2011, lúc anh đầu quân cho Lokomotiv-Kazanka Moscow, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/01/2017, anh rời Amkar Perm sang FC Spartak Moscow với mức phí 2,4 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 24 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Spartak Moscow. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại Cúp C1 Châu Âu cùng FC Spartak Moscow, năm anh tròn 24 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Ngày 23/07/2025, anh từ FC Khimki chuyển tới Antalyaspor theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn sau 29 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Antalyaspor. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 bàn. Tổng cộng anh có 53 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 41 trận trong màu áo Russia, kèm 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Antalyaspor, khi anh có 2 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 32.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Georgi Dzhikiya
Georgi Dzhikiya đang khoác áo Lokomotiv Moscow ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 14.
- Câu lạc bộ
- Lokomotiv Moscow
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Georgi Dzhikiya: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Georgi Dzhikiya mang áo số 14 của Lokomotiv Moscow và chơi ở vị trí hậu vệ. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 21/11/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Lokomotiv Moscow
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Georgi Dzhikiya qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Georgi Dzhikiya là 17/18 tại FC Spartak Moscow. Tổng cộng anh ghi 2 bàn qua 53 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Spartak Moscow | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,88 |
| FC Spartak Moscow | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Spartak Moscow | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,72 |
| Antalyaspor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 1155 | 2 | 0 | 6,78 |
| FC Spartak Moscow | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| FC Spartak Moscow | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Spartak Moscow | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 420 | 0 | 0 | 6,68 |
| Russia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 720 | 1 | 0 | 7,04 |
| Russia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,30 |
| Russia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,67 |
| Russia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 64 | 0 | 0 | 7,10 |
| Russia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 159 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê đội tuyển của Georgi Dzhikiya
Dữ liệu đội tuyển của Georgi Dzhikiya, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 41 trận cho Russia.
Russia 41 trận 1 bàn Lần gần nhất: 16/10/2023
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Georgi Dzhikiya
- Georgi Dzhikiya bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Georgi Dzhikiya 32 tuổi (sinh ngày 21/11/1993), cao 188 cm.
- Georgi Dzhikiya là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Georgi Dzhikiya mang quốc tịch Nga và từng khoác áo Russia.
- Georgi Dzhikiya đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Georgi Dzhikiya hiện khoác áo Lokomotiv Moscow, mang áo số 14 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 10:36 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.