Lokomotiv Moscow
Russia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Anton Mitryushkin | Thủ môn | Russia |
| 2 | Cristian Ramírez | Hậu vệ | Ecuador |
| 3 | Lucas Fasson | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Hậu vệ | Cameroon |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ | Russia |
| 7 | Zelimkhan Bakaev | Tiền vệ | Russia |
| 8 | Aleksandr Kovalenko | Tiền vệ | Russia |
| 9 | Sergey Pinyaev | Tiền vệ | Russia |
| 11 | Vadim Rakov | Tiền đạo | Russia |
| 14 | Georgi Dzhikiya | Hậu vệ | Russia |
| 16 | Daniil Veselov | Thủ môn | Russia |
| 18 | Nikolay Titkov | Tiền vệ | Russia |
| 19 | Aleksandr Rudenko | Tiền vệ | Russia |
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn | Russia |
| 23 | César Montes | Hậu vệ | Mexico |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ | Russia |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo | Russia |
| 32 | Lucas Vera | Tiền vệ | Argentina |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ | Russia |
| 47 | Danila Godyaev | Tiền vệ | Russia |
| 59 | Egor Pogostnov | Hậu vệ | Russia |
| 60 | Gleb Belotelov | Hậu vệ | Russia |
| 63 | Vladislav Golubev | Tiền đạo | Russia |
| 74 | Daniil Chevardin | Tiền vệ | Russia |
| 75 | Ilya Eremeev | Tiền vệ | Russia |
| 77 | Andrey Mostovoy | Tiền vệ | Russia |
| 85 | Evgeniy Morozov | Hậu vệ | Russia |
| 88 | Mikhail Shchetinin | Tiền vệ | Russia |
| 99 | Ruslan Myalkovskiy | Tiền đạo | Belarus |