
César Montes
Trung vệ ·
Lokomotiv Moscow
Câu chuyện thi đấu của César Montes, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, César Montes thuộc biên chế Lokomotiv Moscow, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh từ Monterrey U20 chuyển tới CF Monterrey, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 9 bàn cùng 9 kiến tạo qua 233 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo CF Monterrey. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về CF Monterrey tại VĐQG Mexico ở mùa 15/16, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có 1 kiến tạo. Anh cập bến Almería ngày 01/09/2023 từ Espanyol, phí 14 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 32 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 12 bàn và 9 kiến tạo. Anh có 287 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại VĐQG Mexico cùng CF Monterrey, với 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 12/09/2024, anh từ Almería chuyển tới Lokomotiv Moscow, phí 6,0 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Lokomotiv Moscow ghi anh khoác áo số 23 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Hành trình sự nghiệp của César Montes
Hồ sơ sự nghiệp của César Montes trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 15/16 ở CF Monterrey. 81% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở CF Monterrey.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 20 | 1613 | 1 | 1 | 6,98 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 19 | 1710 | 1 | 1 | 6,91 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 19 | 1074 | 0 | 1 | 6,77 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 19 | 1075 | 1 | 0 | 6,97 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 8 | 652 | 0 | 1 | 6,93 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 18 | 1273 | 0 | 0 | 6,87 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 17 | 1491 | 1 | 1 | 6,91 |
| CF Monterrey | 15/16 | VĐQG Mexico | 14 | 989 | 0 | 1 | 6,87 |
| CF Monterrey | 16/17 | VĐQG Mexico | 14 | 1260 | 3 | 1 | 7,10 |
| CF Monterrey | 17/18 | VĐQG Mexico | 14 | 795 | 0 | 0 | 6,77 |
| CF Monterrey | 18/19 | VĐQG Mexico | 10 | 551 | 1 | 0 | 6,96 |
| CF Monterrey | 2019 | VĐQG Mexico | 17 | 1198 | 1 | 0 | 7,06 |
| CF Monterrey | 2020 | VĐQG Mexico | 14 | 1172 | 0 | 2 | 6,83 |
| CF Monterrey | 2021 | VĐQG Mexico | 11 | 872 | 0 | 0 | 6,92 |
| CF Monterrey | 2022 | VĐQG Mexico | 19 | 970 | 0 | 0 | 6,76 |
| Almería | 23/24 | La Liga | 28 | 1792 | 0 | 0 | 6,65 |
| Espanyol | 22/23 | La Liga | 20 | 1604 | 3 | 0 | 6,69 |
| Mexico | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,03 |
| Mexico | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 315 | 0 | 0 | 7,00 |
| Lokomotiv Moscow | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,50 |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 10 | 889 | 0 | 0 | 7,05 |
| Mexico | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2020 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2022 | Giao hữu quốc tế | 8 | 181 | 0 | 0 | 6,73 |
| Mexico | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Mexico | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Almería | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,20 |
| Mexico | 2025 | Giao hữu quốc tế | 7 | 533 | 0 | 0 | 6,88 |
| Mexico | 2026 | Giao hữu quốc tế | 5 | 269 | 0 | 0 | 6,62 |
| Espanyol | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,10 |
| Almería | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 6 | 0 | 0 | 5,90 |
| Mexico | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 225 | 0 | 0 | 7,33 |
| Mexico | 19/20 | CONCACAF Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 22/23 | CONCACAF Nations League | 2 | 159 | 0 | 0 | 6,50 |
| Mexico | 23/24 | CONCACAF Nations League | 4 | 375 | 0 | 1 | 7,25 |
| Mexico | 24/25 | CONCACAF Nations League | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,30 |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,33 |
| Mexico | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 443 | 3 | 0 | 7,62 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử César Montes
Sinh ngày 24/02/1997, César Montes là hậu vệ và hiện thuộc Lokomotiv Moscow. Ở Lokomotiv Moscow, anh khoác áo số 23. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2029.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 24/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Lokomotiv Moscow
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,8 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của César Montes
César Montes thuộc biên chế Lokomotiv Moscow, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 7,8 triệu EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Lokomotiv Moscow ngày 12/09/2024. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2029.
- Câu lạc bộ
- Lokomotiv Moscow
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 12/09/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,8 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của César Montes
César Montes gia nhập CF Monterrey theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2015. Hồ sơ định giá anh khoảng 7,8 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Monterrey U20 | CF Monterrey | Không công bố |
| 1/1/2023 | CF Monterrey | Espanyol | 8,0 triệu EUR |
| 1/9/2023 | Espanyol | Almería | 14 triệu EUR |
| 12/9/2024 | Almería | Lokomotiv Moscow | 6,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê César Montes mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của César Montes
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 08-02 | Yelimay Semey | 2–0 | Không vào sân | — |
| 31-01 | FC Noah | 2–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về César Montes
- César Montes hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Lokomotiv Moscow là CLB hiện tại của César Montes, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- César Montes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, César Montes 29 tuổi (sinh ngày 24/02/1997), cao 195 cm.
- Quốc tịch của César Montes là gì?
- César Montes có quốc tịch Mexico theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 10:36 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.