
Giorgi Kharaishvili
Tiền đạo cánh trái ·
Dinamo Tbilisi
Câu lạc bộ và hợp đồng của Giorgi Kharaishvili
Giorgi Kharaishvili đang khoác áo Dinamo Tbilisi ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 28/07/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 10.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Tbilisi
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 28/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Giorgi Kharaishvili: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Giorgi Kharaishvili là tiền đạo mang quốc tịch Georgia và đang thuộc biên chế Dinamo Tbilisi. Ràng buộc hợp đồng với Dinamo Tbilisi kéo dài đến 30/06/2027. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 29/7/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Dinamo Tbilisi
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Giorgi Kharaishvili theo mùa
Các đội Giorgi Kharaishvili từng khoác áo theo dữ liệu gồm Dinamo Tbilisi, IFK Göteborg. Số liệu từng mùa cộng dồn: 18 bàn, 77 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2018 tại IFK Göteborg.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dinamo Tbilisi | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,20 |
| IFK Göteborg | 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | 30 | 2045 | 9 | 3 | 7,28 |
| IFK Göteborg | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | 2493 | 7 | 8 | 7,42 |
| Dinamo Tbilisi | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Göteborg | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 15 | 899 | 2 | 0 | 6,83 |
| Dinamo Tbilisi | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Giorgi Kharaishvili
Ngoài Dinamo Tbilisi, CLB hiện tại, hồ sơ của Giorgi Kharaishvili còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 28/07/2025, khi anh rời Sumqayıt FK sang Dinamo Tbilisi theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Dinamo Tbilisi. Hồ sơ hiện tại ở Dinamo Tbilisi ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh từ FC Iberia U19 chuyển tới FC Iberia 1999, năm anh tròn 17 tuổi. IFK Göteborg đón anh ngày 23/02/2018 từ FC Iberia 1999 theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 73 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 18 bàn và 11 kiến tạo trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về IFK Göteborg tại VĐQG Thuỵ Điển ở mùa 2018, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh có 9 bàn và 3 kiến tạo. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 18 bàn và 11 kiến tạo. Anh có 77 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 5 trận cho Georgia. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2019 tại VĐQG Thuỵ Điển trong màu áo IFK Göteborg, khi anh có 7 bàn cùng 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23.
Lịch sử chuyển nhượng Giorgi Kharaishvili
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Giorgi Kharaishvili rời FC Iberia U19 để tới FC Iberia 1999 (01/07/2013). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Ferencváros TC, 900 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | FC Iberia U19 | FC Iberia 1999 | Không công bố |
| 23/2/2018 | FC Iberia 1999 | IFK Göteborg | Cho mượn |
| 1/12/2018 | IFK Göteborg | FC Iberia 1999 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2019 | FC Iberia 1999 | IFK Göteborg | 300 nghìn EUR |
| 12/2/2021 | IFK Göteborg | Ferencváros TC | 900 nghìn EUR |
| 21/2/2023 | Ferencváros TC | Dinamo Tbilisi | Cho mượn |
| 31/12/2023 | Dinamo Tbilisi | Ferencváros TC | Trở lại sau cho mượn |
| 6/2/2024 | Ferencváros TC | Kocaelispor | Không công bố |
| 18/9/2024 | Kocaelispor | Sumqayıt FK | Tự do |
| 28/7/2025 | Sumqayıt FK | Dinamo Tbilisi | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Giorgi Kharaishvili
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Giorgi Kharaishvili có 5 trận trong màu áo Georgia.
Georgia 5 trận 0 bàn Lần gần nhất: 19/11/2019
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Giorgi Kharaishvili
- Giorgi Kharaishvili đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Dinamo Tbilisi là CLB hiện tại của Giorgi Kharaishvili, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Giorgi Kharaishvili bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Giorgi Kharaishvili 30 tuổi (sinh ngày 29/07/1996), cao 181 cm.
- Giorgi Kharaishvili là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Giorgi Kharaishvili là Georgia và anh từng khoác áo Georgia.
Cập nhật lần cuối: 21:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.